🏆 Luyện thi chứng chỉ›Cambridge PET (B1 Preliminary) Từ vựng·Trung cấp
Cambridge PET: Từ vựng về Du lịch, Kỳ nghỉ và Trải nghiệm văn hóa
Học các từ vựng chủ đề du lịch và văn hóa dành cho trình độ Cambridge PET (B1), giúp học sinh THCS mở rộng vốn từ miêu tả cảnh quan, chuyến đi và tránh các lỗi sai phổ biến.
1. Từ vựng trọng tâm về chuyến đi và phương tiện trải nghiệm
- Cruise (n) - Chuyến du ngoạn bằng tàu thủy: Dùng để chỉ các chuyến du lịch trên tàu biển lớn có đầy đủ tiện nghi nghỉ dưỡng.
Ví dụ: Our family enjoyed a three-day cruise around the bay last weekend. (Gia đình tớ đã tận hưởng một chuyến du ngoạn bằng tàu thủy kéo dài ba ngày quanh vịnh vào cuối tuần trước.)
- Stopover (n) - Điểm dừng chân ngắn ngày: Khi bạn thực hiện một chuyến bay dài và nghỉ lại một thành phố trung gian trước khi bay tiếp.
Ví dụ: We had a two-day stopover in Singapore before flying to Australia. (Thầy trò tớ đã có điểm dừng chân hai ngày tại Singapore trước khi bay tiếp sang Úc.)
- Voyage (n) - Hành trình dài trên biển hoặc vũ trụ: Khác với chuyến đi ngắn ngày, voyage miêu tả một hành trình xa xôi và tốn nhiều thời gian trên biển.
Ví dụ: Sailors in the past often faced dangerous weather during their long voyage. (Các thủy thủ ngày xưa thường đối mặt với thời tiết nguy hiểm trong hành trình dài trên biển của họ.)
2. Từ vựng miêu tả cảnh quan và trải nghiệm văn hóa
- Scenery (n) - Phong cảnh, cảnh quan thiên nhiên: Danh từ không đếm được dùng để miêu tả vẻ đẹp tổng thể của một vùng.
Ví dụ: The mountain scenery in Sapa is really beautiful. (Phong cảnh núi rừng ở Sapa thực sự rất đẹp.)
- Breathtaking (adj) - Ngoạn mục, đẹp đến ngỡ ngàng: Dùng để tả một cảnh đẹp khiến bạn phải trầm ồ vì xúc động.
Ví dụ: From the top of the hill, we had a breathtaking view of the whole city. (Từ đỉnh đồi, chúng tớ có một tầm nhìn đẹp ngoạn mục toàn cảnh thành phố.)
- Exotic (adj) - Kỳ lạ, mang sắc thái phương xa: Dùng để mô tả món ăn, văn hóa hoặc địa điểm mới lạ, độc đáo khác hẳn nơi mình sống.
Ví dụ: My class loved trying exotic fruits when we visited the local market. (Lớp tớ rất thích thử các loại trái cây độc lạ khi đi thăm chợ địa phương.)
- Unforgettable (adj) - Đáng nhớ, không thể quên: Dùng cho những kỷ niệm, trải nghiệm văn hóa tuyệt vời.
Ví dụ: Joining the cultural festival was an unforgettable experience for all of us. (Tham gia lễ hội văn hóa là một trải nghiệm không thể nào quên đối với tất cả chúng tớ.)
- Trek (v) - Đi bộ đường dài để khám phá: Hoạt động đi bộ vượt qua địa hình tự nhiên như đồi núi, rừng rậm.
Ví dụ: Many teenagers love to trek through the forest during summer camp. (Nhiều bạn tuổi teen thích đi bộ đường dài khám phá xuyên rừng trong trại hè.)
3. Lưu ý lỗi sai người Việt thường gặp
- Lỗi dùng "scenery" ở dạng số nhiều: Nhiều bạn viết sceneries vì nghĩ cảnh quan có thể đếm được. Nhớ nhé, scenery là danh từ KHÔNG đếm được, nên chúng ta tuyệt đối không thêm "-s". Nếu muốn đếm, hãy dùng a piece of scenery hoặc dùng từ landscape / view.
Sai: We saw many beautiful sceneries in Ha Giang.
Đúng: We saw lots of beautiful scenery in Ha Giang.
- Nhầm lẫn giữa "trip", "travel" và "voyage": Travel thường là động từ hoặc danh từ chung chỉ việc di chuyển. Trip là chuyến đi ngắn (đi rồi về). Voyage là hành trình rất dài trên biển/không gian.
Sai: My travel to Da Nang last week was fun.
Đúng: My trip to Da Nang last week was fun.