Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🏆 Luyện thi chứng chỉCambridge PET (B1 Preliminary) Từ vựng·Trung cấp

Cambridge PET: Từ vựng về giáo dục, học tập và kế hoạch tương lai

Bài học giúp học sinh THCS mở rộng vốn từ vựng chủ đề Giáo dục & Kế hoạch tương lai theo chuẩn Cambridge PET (B1), phân biệt các từ dễ nhầm lẫn và tránh các lỗi ngữ pháp phổ biến.

Cambridge PET: Từ vựng về giáo dục, học tập và kế hoạch tương lai

Giới thiệu chủ đề Giáo dục và Kế hoạch tương lai

Chào các em! Trong chương trình Cambridge PET (B1) dành cho lứa tuổi THCS, chủ đề Education and Future Plans (Giáo dục và Kế hoạch tương lai) xuất hiện rất phổ biến. Bài học này sẽ giúp các em làm quen với những từ vựng chỉ mục tiêu học tập, danh xưng trong trường học và cách diễn đạt dự định tương lai.

1. Từ vựng trọng tâm

2. Phân biệt các từ dễ nhầm lẫn

Dưới đây là bảng so sánh cách dùng một số từ vựng thường bị các bạn học sinh dùng sai ngữ cảnh trong đề thi PET:

Từ vựngNghĩa & Ngữ cảnh sử dụngVí dụ minh họa
RevisionHành động ôn lại bài cũ, hệ thống kiến thức trước kỳ thi.I am doing some revision for my history exam. (Tớ đang ôn tập cho bài thi lịch sử.)
ReviewĐánh giá, nhận xét một cuốn sách, bộ phim, hoặc xem lại bài giảng.The teacher asked us to write a book review. (Giáo viên yêu cầu chúng tớ viết bài cảm nhận về cuốn sách.)
Retake an examThực hiện lại một bài thi vì lần đầu chưa đủ điểm đạt.He managed to retake the test and got a high mark. (Bạn ấy đã thi lại thành công và đạt điểm cao.)
Re-examineXem xét hoặc kiểm tra kỹ lưỡng lại một đồ vật, sự việc hay khám lại bệnh.The doctor will re-examine the patient tomorrow. (Bác sĩ sẽ kiểm tra lại cho bệnh nhân vào ngày mai.)

3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải

Học sinh Việt Nam khi làm bài thi Cambridge PET thường gặp một số lỗi sau:

Mẹo thi Cambridge PET: Khi viết bài luận về kế hoạch tương lai (Writing Part 2), hãy kết hợp từ vựng chỉ ước mơ (aspiration) cùng các liên từ chỉ lý do để bài viết được đánh giá cao hơn nhé!

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

aspiration n
/ˌæs.pɪˈreɪ.ʃən/
khát vọng, hoài bão
Her primary aspiration is to study computer science. — Hoài bão lớn nhất của cô ấy là học ngành khoa học máy tính.
headmaster n
/ˌhedˈmɑː.stər/
thầy hiệu trưởng
The headmaster gave an inspiring speech yesterday. — Thầy hiệu trưởng đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng vào ngày hôm qua.
schoolmate n
/ˈskuːl.meɪt/
bạn cùng trường
I bumped into my old schoolmate at the library. — Tớ vô tình gặp lại người bạn cùng trường cũ ở thư viện.
undergraduate n
/ˌʌn.dəˈɡrædʒ.u.ət/
sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp)
As an undergraduate, he lived in the student hall. — Khi còn là sinh viên đại học, anh ấy sống ở ký túc xá.
retake v
/ˌriːˈteɪk/
thi lại, học lại
She had to retake the chemistry exam. — Cô ấy đã phải thi lại bài kiểm tra môn hóa học.
revision n
/rɪˈvɪʒ.ən/
việc ôn tập bài vở
You should start your revision early before the test. — Em nên bắt đầu ôn tập sớm trước kỳ thi.
perseverance n
/ˌpɜː.sɪˈvɪə.rəns/
sự kiên trì, nhẫn nại
Learning a language requires perseverance. — Học một ngôn ngữ đòi hỏi sự kiên trì.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.