🏆 Luyện thi chứng chỉ›Cambridge PET (B1 Preliminary) Từ vựng·Trung cấp
Cambridge PET: Từ vựng về môi trường, thiên nhiên và bảo vệ động vật
Bộ từ vựng chủ đề môi trường và thiên nhiên chuẩn B1 Preliminary (PET), giúp học sinh THCS mở rộng vốn từ và nâng cao kỹ năng đọc hiểu, viết bài luận.
1. Các từ vựng then chốt chỉ thảm họa và hiện tượng thiên nhiên
- Wildfire (cháy rừng): Dùng để chỉ các đám cháy lớn bùng phát tự nhiên hoặc do con người ở các vùng rừng cây hay đồng cỏ.
Example: Last summer, a big wildfire broke out near our camping site, so we had to go home early. (Mùa hè năm ngoái, một trận cháy rừng lớn bùng phát gần khu cắm trại của chúng tớ, nên chúng tớ phải về nhà sớm.) - Smog (khói bụi ô nhiễm): Loại sương mù dày đặc kết hợp với khói bụi từ xe cộ và nhà máy ở các thành phố lớn.
Example: Heavy smog covered the city yesterday, so our class had to study online. (Lớp khói bụi ô nhiễm dày đặc bao phủ thành phố ngày hôm qua, nên lớp chúng tớ phải học trực tuyến.)
2. Các từ vựng chỉ hoạt động tác động tới môi trường
- Logging (việc đốn gỗ/khai thác gỗ): Hành động cắt hạ cây cối trong rừng lấy gỗ, gây mất cân bằng tự nhiên.
Example: Illegal logging destroys the homes of many wild birds in this region. (Việc khai thác gỗ trái phép phá hủy tổ ấm của nhiều loài chim hoang dã trong khu vực này.) - Overfishing (việc đánh bắt cá quá mức): Việc đánh bắt quá nhiều cá khiến lượng cá không kịp sinh sản để phục hồi.
Example: Overfishing in the local river has reduced the number of fish significantly. (Việc đánh bắt cá quá mức ở dòng sông địa phương đã làm giảm số lượng cá đáng kể.)
3. Các từ vựng chỉ nghiên cứu và thảm thực vật
- Vegetation (thảm thực vật): Toàn bộ cây cối, thực vật nói chung ở một vùng địa lý cụ thể.
Example: The mountain top is covered with rich green vegetation after the rain. (Đỉnh núi được bao phủ bởi thảm thực vật xanh tốt sau cơn mưa.) - Ecology (sinh thái học): Môn học hoặc ngành nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường sống của chúng.
Example: We did a Biology project on the ecology of our school garden last week. (Tuần trước chúng tớ đã làm một bài dự án Sinh học về sinh thái học của khu vườn trường.)
4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi dùng từ vựng môi trường
- Dùng sai từ loại giữa danh từ và động từ: Học sinh Việt Nam hay nhầm lẫn khi dùng các danh động từ chỉ hành động như logging hay overfishing. Khi làm chủ ngữ chỉ hành động/hiện tượng, ta cần dùng dạng V-ing (danh động từ) như Logging is dangerous chứ không dùng động từ nguyên thể Log is dangerous.
- Nhầm lẫn giữa "ecology" và môi trường nói chung: Từ ecology là ngành khoa học nghiên cứu sinh thái. Khi muốn nói về môi trường xung quanh ta sống, hãy dùng từ environment thay vì ecology.
- Phát âm sai đuôi từ: Từ smog kết thúc bằng âm /-ɒɡ/ (âm o ngắn), tránh đọc nhầm thành "smok". Với các danh động từ như logging hay overfishing, chú ý phát âm rõ âm đuôi /-ɪŋ/.