🏆 Luyện thi chứng chỉ›Cambridge PET (B1 Preliminary) Từ vựng·Trung cấp
Cambridge PET: Từ vựng về Mua sắm, Tiền bạc và Dịch vụ
Học các từ vựng tiếng Anh trình độ PET (B1) liên quan đến chủ đề mua sắm, quản lý tiền bạc và các dịch vụ thường gặp trong đời sống hằng ngày của học sinh.
1. Từ vựng trọng tâm về Mua sắm (Shopping)
Khi làm bài thi Cambridge PET, các bạn sẽ thường gặp các chủ đề liên quan đến thói quen mua sắm của giới trẻ. Dưới đây là những từ và cụm từ cực kỳ phổ biến:
- Window-shopping (noun): Hành động đi dạo quanh các cửa hàng để ngắm đồ chứ không có ý định mua ngay.
Ví dụ: On Saturday, my friends and I usually go window-shopping at the new mall to check out the latest fashion. (Vào thứ Bảy, tớ và bạn bè thường đi ngắm đồ ở trung tâm thương mại mới để xem các mẫu thời trang mới nhất.) - Shopaholic (noun): Người nghiện mua sắm, thường xuyên mua rất nhiều đồ dù đôi khi không thực sự cần thiết.
Ví dụ: Linh is a real shopaholic; she bought three pairs of shoes during the weekend sale! (Linh đúng là một người nghiện mua sắm; bạn ấy đã mua tận ba đôi giày trong đợt giảm giá cuối tuần!) - Outlet (noun): Cửa hàng bán sản phẩm trực tiếp từ nhà sản xuất hoặc xả hàng hiệu với giá tốt hơn.
Ví dụ: We found a great sportswear outlet near our school where sneakers are much cheaper. (Chúng tớ tìm thấy một cửa hàng xả hàng đồ thể thao rất tuyệt gần trường, nơi giày thể thao rẻ hơn nhiều.) - Queue (verb): Xếp hàng chờ đến lượt (mua hàng, thanh toán hoặc sử dụng dịch vụ).
Ví dụ: Students had to queue for twenty minutes to buy milk tea after the final exam. (Các bạn học sinh đã phải xếp hàng 20 phút để mua trà sữa sau buổi thi học kỳ.)
2. Từ vựng về Tiền bạc và Thói quen tiêu dùng (Money & Spending Habits)
Quản lý tiền túi (pocket money) là chủ đề rất quen thuộc trong phần thi Speaking và Writing của B1 PET:
- Thrifty (adjective): Tiết kiệm, biết quản lý tiền bạc cẩn thận và không lãng phí.
Ví dụ: Being thrifty helps me save enough money to buy a new laptop for my online classes. (Tính tiết kiệm giúp tớ tích lũy đủ tiền để mua một chiếc máy tính xách tay mới cho các buổi học trực tuyến.) - Overpriced (adjective): Quá đắt đỏ, giá bán cao hơn nhiều so với giá trị thực của món đồ.
Ví dụ: The snacks at the cinema are completely overpriced, so we prefer eating before the movie. (Đồ ăn vặt ở rạp chiếu phim quá đắt đỏ, nên chúng tớ thích ăn trước khi xem phim hơn.) - Worth (adjective): Đáng giá, có giá trị tương xứng với số tiền hoặc công sức bỏ ra.
Ví dụ: This English grammar guidebook is well worth the money because it explains everything clearly. (Sách hướng dẫn ngữ pháp tiếng Anh này rất đáng tiền vì nó giải thích mọi thứ rất rõ ràng.) - Cashless (adjective): Không dùng tiền mặt (thanh toán qua ứng dụng ngân hàng, thẻ hoặc ví điện tử).
Ví dụ: Many young people prefer cashless payment when buying books or ordering food online. (Nhiều bạn trẻ thích thanh toán không dùng tiền mặt khi mua sách hoặc đặt đồ ăn qua mạng.)
3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi nói về Mua sắm & Tiền bạc
Học sinh Việt Nam khi làm bài thi PET hay gặp một số lỗi dùng từ và cấu trúc sau:
- Nhầm lẫn giữa "worth" và động từ thường: Từ worth hoạt động như một tính từ. Khi muốn nói "món đồ này đáng giá 500.000 VNĐ", ta dùng cấu trúc be worth + [số tiền/danh từ] hoặc be worth + V-ing (đáng làm gì). Không nói This book worths 100k mà phải nói This book is worth 100k. hoặc This book is worth reading. (Sách này rất đáng đọc).
- Dùng sai động từ "queue": Trong tiếng Anh-Anh (chuẩn PET), người ta dùng queue làm động từ hoặc danh từ chỉ hàng người xếp hàng. Nhiều bạn hay nhầm sang cụm từ stand in a line (tiếng Anh-Mỹ). Cả hai đều đúng nhưng queue được ưu chuộng hơn trong bài thi Cambridge.
- Phân biệt "overpriced" và "expensive": Nhớ rằng expensive chỉ nghĩa đơn thuần là "đắt", còn overpriced mang sắc thái tiêu cực hơn, tức là "đắt một cách vô lý / không tương xứng với chất lượng".