Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🏆 Luyện thi chứng chỉCambridge PET (B1 Preliminary) Từ vựng·Trung cấp

Cambridge PET: Từ vựng về Mua sắm, Tiền bạc và Dịch vụ

Học các từ vựng tiếng Anh trình độ PET (B1) liên quan đến chủ đề mua sắm, quản lý tiền bạc và các dịch vụ thường gặp trong đời sống hằng ngày của học sinh.

Cambridge PET: Từ vựng về Mua sắm, Tiền bạc và Dịch vụ

1. Từ vựng trọng tâm về Mua sắm (Shopping)

Khi làm bài thi Cambridge PET, các bạn sẽ thường gặp các chủ đề liên quan đến thói quen mua sắm của giới trẻ. Dưới đây là những từ và cụm từ cực kỳ phổ biến:

2. Từ vựng về Tiền bạc và Thói quen tiêu dùng (Money & Spending Habits)

Quản lý tiền túi (pocket money) là chủ đề rất quen thuộc trong phần thi Speaking và Writing của B1 PET:

3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi nói về Mua sắm & Tiền bạc

Học sinh Việt Nam khi làm bài thi PET hay gặp một số lỗi dùng từ và cấu trúc sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

shopaholic n
/ˌʃɒp.əˈhɒl.ɪk/
người nghiện mua sắm
My sister is a shopaholic who loves buying clothes online. — Chị gái tớ là một người nghiện mua sắm, rất thích mua quần áo qua mạng.
window-shopping n
/ˈwɪn.dəʊˌʃɒp.ɪŋ/
việc ngắm hàng qua tủ kính (không mua)
We went window-shopping in the shopping center yesterday. — Hôm qua chúng tớ đã đi ngắm hàng trong trung tâm thương mại.
overpriced adj
/ˌəʊ.vəˈpraɪst/
đắt đỏ vô lý
I think those designer shoes are overpriced. — Tớ nghĩ đôi giày hiệu đó đắt đỏ một cách vô lý.
thrifty adj
/ˈθrɪf.ti/
tiết kiệm, chắt chiu
He is thrifty and never spends money on useless things. — Cậu ấy rất tiết kiệm và không bao giờ tiêu tiền vào những thứ vô ích.
outlet n
/ˈaʊt.let/
cửa hàng xả hàng hiệu / đại lý
They bought cheaper jackets at the factory outlet. — Họ đã mua áo khoác rẻ hơn tại cửa hàng xả hàng của nhà máy.
queue v
/kjuː/
xếp hàng
We had to queue for half an hour to get the tickets. — Chúng tớ đã phải xếp hàng nửa tiếng để lấy vé.
worth adj
/wɜːθ/
đáng giá, có giá trị
The novel was well worth reading. — Cuốn tiểu thuyết đó rất đáng đọc.
cashless adj
/ˈkæʃ.ləs/
không dùng tiền mặt
Cashless payment is becoming popular among teenagers. — Thanh toán không dùng tiền mặt đang trở nên phổ biến ở lứa tuổi thiếu niên.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.