Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🏆 Luyện thi chứng chỉCambridge PET (B1 Preliminary) Từ vựng·Trung cấp

Cambridge PET: Từ vựng về sức khỏe, thể thao và ăn uống lành mạnh

Học từ vựng B1 Cambridge PET chủ đề sức khỏe, thể thao và ăn uống lành mạnh dành cho học sinh THCS kèm ví dụ minh họa và bài tập thực hành.

Cambridge PET: Từ vựng về sức khỏe, thể thao và ăn uống lành mạnh

Từ vựng trọng tâm PET về Sức khỏe, Thể thao và Ăn uống

Trong kỳ thi Cambridge PET (B1), chủ đề Sức khỏe, Thể thao và Ăn uống (Health, Sports & Eating) xuất hiện rất phổ biến trong cả 4 kỹ năng. Để đạt điểm cao, các em cần nắm vững các từ vựng chỉ hoạt động thể chất, chế độ dinh dưỡng và trạng thái cơ thể.

Các nhóm từ vựng và cấu trúc quan trọng

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải

Lỗi nhầm lẫn giữa "strength" (danh từ) và "strong" (tính từ): Học sinh Việt Nam thường quên biến đổi từ loại khi viết hoặc nói. Ví dụ, câu đúng phải là "Exercises give you strength" (danh từ làm tân ngữ), chứ không dùng "Exercises give you strong".

Lỗi phát âm đuôi /-t/ trong từ "sweat": Nhiều em bỏ qua âm cuối khi đọc từ sweat /swet/, dẫn đến việc người nghe dễ hiểu nhầm sang các từ khác.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

muscle n
/ˈmʌs.əl/
cơ bắp
Running every day helps strengthen your leg muscles. — Chạy bộ mỗi ngày giúp làm chắc khỏe các cơ chân của bạn.
strength n
/streŋθ/
sức mạnh, thể lực
He did push-ups every morning to build his upper body strength. — Cậu ấy hít đất mỗi sáng để tăng cường sức mạnh phần thân trên.
recover v
/rɪˈkʌv.ər/
hồi phục, bình phục
It takes a few days to recover after running a marathon. — Cần vài ngày để hồi phục sau khi chạy marathon.
appetite n
/ˈæp.ə.taɪt/
sự thèm ăn, cảm giác ngon miệng
Playing sports outdoors always gives me a good appetite. — Chơi thể thao ngoài trời luôn mang lại cho tớ cảm giác ngon miệng.
consume v
/kənˈsjuːm/
tiêu thụ, ăn uống
Athletes need to consume foods rich in healthy nutrients. — Các vận động viên cần tiêu thụ thực phẩm giàu chất dinh dưỡng lành mạnh.
sweat v
/swet/
đổ mồ hôi
We sweat a lot during the basketball match on hot summer days. — Chúng tớ đổ nhiều mồ hôi trong trận bóng rổ vào những ngày hè nóng bức.
physical adj
/ˈfɪz.ɪ.kəl/
thuộc về thể chất
Physical health is just as important as mental health. — Sức khỏe thể chất cũng quan trọng như sức khỏe tinh thần.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.