🏆 Luyện thi chứng chỉ›Cambridge PET (B1 Preliminary) Từ vựng·Trung cấp
Cambridge PET: Từ vựng về sức khỏe, thể thao và ăn uống lành mạnh
Học từ vựng B1 Cambridge PET chủ đề sức khỏe, thể thao và ăn uống lành mạnh dành cho học sinh THCS kèm ví dụ minh họa và bài tập thực hành.
Từ vựng trọng tâm PET về Sức khỏe, Thể thao và Ăn uống
Trong kỳ thi Cambridge PET (B1), chủ đề Sức khỏe, Thể thao và Ăn uống (Health, Sports & Eating) xuất hiện rất phổ biến trong cả 4 kỹ năng. Để đạt điểm cao, các em cần nắm vững các từ vựng chỉ hoạt động thể chất, chế độ dinh dưỡng và trạng thái cơ thể.
Các nhóm từ vựng và cấu trúc quan trọng
- Từ vựng về hoạt động thể chất và tập luyện: Nhóm từ này mô tả quá trình rèn luyện thân thể và thi đấu thể thao.
Ví dụ: Doing regular exercises helps build up your muscle and improve overall fitness. (Tập thể dục thường xuyên giúp phát triển cơ bắp và nâng cao thể lực toàn diện.) - Từ vựng về sức mạnh và phục hồi cơ thể: Khi tập luyện thể thao, cơ thể cần thời gian để lấy lại năng lượng và hồi phục.
Ví dụ: Lifting weights requires a lot of physical strength. (Nâng tạ đòi hỏi rất nhiều sức mạnh thể chất.)
Ví dụ: It took Min two weeks to fully recover from a bad ankle injury after the match. (Min mất hai tuần để hồi phục hoàn toàn khỏi chấn thương cổ chân sau trận đấu.) - Từ vựng về ăn uống và tiêu thụ thực phẩm: Chế độ ăn ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe và phong độ thi đấu.
Ví dụ: Playing basketball outdoors for two hours makes teenagers sweat heavily. (Chơi bóng rổ ngoài trời trong hai tiếng khiến các bạn tuổi teen đổ nhiều mồ hôi.)
Ví dụ: Students should consume enough fresh vegetables and fruit every day. (Học sinh nên tiêu thụ đủ rau tươi và trái cây mỗi ngày.)
Ví dụ: Walking in the park before dinner always increases my appetite. (Đi dạo trong công viên trước bữa tối luôn làm tớ cảm thấy thèm ăn hơn.) - Tính từ chỉ trạng thái thể chất: Dùng để miêu tả sức khỏe và các hoạt động vận động.
Ví dụ: Joining physical activities at school helps students reduce stress after difficult exams. (Tham gia các hoạt động thể chất ở trường giúp học sinh giảm căng thẳng sau các kỳ thi khó khăn.)
Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải
Lỗi nhầm lẫn giữa "strength" (danh từ) và "strong" (tính từ): Học sinh Việt Nam thường quên biến đổi từ loại khi viết hoặc nói. Ví dụ, câu đúng phải là "Exercises give you strength" (danh từ làm tân ngữ), chứ không dùng "Exercises give you strong".
Lỗi phát âm đuôi /-t/ trong từ "sweat": Nhiều em bỏ qua âm cuối khi đọc từ sweat /swet/, dẫn đến việc người nghe dễ hiểu nhầm sang các từ khác.