🏆 Luyện thi chứng chỉ›Cambridge PET (B1 Preliminary) Từ vựng·Trung cấp
Cambridge PET: Từ vựng về thành phố, nông thôn và nhà ở
Học từ vựng trình độ Cambridge PET (B1) về môi trường sống đô thị, nông thôn và các kiểu kiến trúc nhà ở qua tình huống thực tế và bài tập ứng dụng.
1. Đoạn hội thoại thực tế
Minh: Where does your family plan to stay during the summer holiday, Anna?
Anna: We rented a small farmhouse on the outskirts of the city. It has a lovely pasture with sheep nearby!
Minh: That sounds peaceful! Is there a cellar to store local fruit and juices?
Anna: Yes, and the whole garden is enclosed by a tall green hedge.
2. Từ vựng không gian đô thị và kiến trúc nhà ở
Trong đề thi Cambridge PET, các chủ đề bài đọc và nghe thường nhắc đến nơi chốn đô thị và không gian sống. Dưới đây là các từ quan trọng:
- Outskirts (noun): Vùng ngoại ô, khu vực nằm ở rìa thành phố. Cụm từ cố định hay gặp là on the outskirts of... (ở vùng ngoại ô của...).
- Bungalow (noun): Nhà trệt một tầng, không có cầu thang. Dạng nhà này rất phổ biến ở vùng ngoại ô hoặc nông thôn Anh.
- Alley (noun): Ngõ, hẻm nhỏ giữa các tòa nhà trong thành phố.
- Cellar (noun): Căn hầm bên dưới ngôi nhà, dùng để cất giữ thực phẩm, rượu hoặc đồ đạc.
3. Từ vựng cảnh quan và đời sống nông thôn
Khi mô tả chuyến đi dã ngoại hoặc cuộc sống ở làng quê, bạn sẽ cần các từ vựng chỉ cảnh quan nông nghiệp:
- Farmhouse (noun): Nhà chính ở trang trại, nơi chủ trang trại sinh sống.
- Barn (noun): Kho thóc hoặc chuồng lớn dùng chứa nông sản, máy móc và gia súc.
- Pasture (noun): Đồng cỏ rộng dùng cho gia súc (bò, cừu, ngựa) gặm cỏ.
- Hedge (noun): Hàng rào làm bằng cây bụi được cắt tỉa gọn gàng bao quanh sân vườn.
4. Bảng tổng hợp từ vựng và ví dụ minh họa
| Từ vựng | Từ loại | Phát âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| outskirts | noun | /ˈaʊt.skɜːts/ | Vùng ngoại ô | They built a new school on the outskirts of town. (Họ xây một trường học mới ở ngoại ô thị trấn.) |
| bungalow | noun | /ˈbʌŋ.ɡə.ləʊ/ | Nhà trệt 1 tầng | My grandparents live in a cozy bungalow. (Ông bà tôi sống trong một căn nhà trệt ấm cúng.) |
| alley | noun | /ˈæl.i/ | Ngõ, hẻm | The cat ran quickly down the narrow alley. (Con mèo chạy nhanh xuống con hẻm nhỏ.) |
| cellar | noun | /ˈsel.ər/ | Căn hầm chứa đồ | We store fresh apples in the cellar. (Chúng tôi cất táo tươi trong căn hầm.) |
| farmhouse | noun | /ˈfɑːm.haʊs/ | Nhà ở trang trại | The farmhouse has a red roof and big windows. (Nhà trang trại có mái đỏ và cửa sổ lớn.) |
| barn | noun | /ˈbɑːn/ | Kho, chuồng gia súc | The farmer kept dry hay inside the barn. (Bác nông dân cất cỏ khô bên trong kho.) |
| pasture | noun | /ˈpɑːs.tʃər/ | Đồng cỏ thả gia súc | Sheep are eating grass on the pasture. (Những con cừu đang ăn cỏ trên đồng cỏ.) |
| hedge | noun | /ˈhedʒ/ | Hàng rào cây | A green hedge separates the two yards. (Một hàng rào cây xanh phân chia hai cái sân.) |
5. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc
Học sinh Việt Nam thường mắc các lỗi sau khi dùng nhóm từ vựng này trong bài thi PET:
- Dùng sai giới từ với outskirts: Học sinh hay dịch từ tiếng Việt "ở ngoại ô" thành in the outskirts, nhưng cụm từ chính xác luôn là on the outskirts (of).
- Nhầm lẫn giữa farmhouse và barn: Farmhouse là ngôi nhà dành cho con người sinh sống trong trang trại, còn barn là kho chứa rơm rạ, máy móc hoặc nơi nhốt gia súc.
- Quên dạng số nhiều của outskirts: Từ outskirts luôn có đuôi "s" và không đi với mạo từ "a/an".
6. Bài tập vận dụng (PET Style)
Chọn từ thích hợp nhất để hoàn thành các câu sau:
- 1. My grandparents prefer living in a ________ because they cannot climb stairs easily. (bungalow / cellar)
- 2. The cows are grazing peacefully on the green ________ near the river. (pasture / alley)
- 3. They decided to buy a house ________ the outskirts of Cambridge. (in / on)
- 4. We stored the extra wooden boxes and old tools down in the ________. (hedge / cellar)
7. Đáp án và giải thích
- 1. bungalow: Nhà trệt 1 tầng, thích hợp cho người lớn tuổi vì không có cầu thang.
- 2. pasture: Đồng cỏ thả gia súc gặm cỏ (cows grazing).
- 3. on: Đi với cụm từ cố định on the outskirts of.
- 4. cellar: Căn hầm dưới lòng đất dùng để cất giữ đồ đạc, thực phẩm.