🏆 Luyện thi chứng chỉ›Cambridge PET (B1 Preliminary) Từ vựng·Trung cấp
Cambridge PET: Từ vựng về Tính cách, Cảm xúc và Mối quan hệ
Mở rộng vốn từ vựng trình độ B1 (PET) chủ đề tính cách, cảm xúc và mối quan hệ bạn bè qua câu chuyện thực tế và các dạng bài tập quen thuộc.
Lan is an outgoing student who easily makes new friends at secondary school. However, she can be quite sensitive when receiving harsh comments on social media. Luckily, her close friend Minh is very thoughtful and always offers a sympathetic ear whenever she feels miserable. Their long-lasting friendship shows how important it is to have a trustworthy person in your life.
1. Phân tích từ vựng từ đoạn văn trên
Cùng phân tích các từ chỉ tính cách, cảm xúc và mối quan hệ được sử dụng trong câu chuyện ngắn trên nhé:
- Outgoing (tính từ): Cởi mở, hòa đồng, thích giao lưu. Ví dụ: As an outgoing person, Lan loves participating in school clubs. (Là một người cởi mở, Lan thích tham gia các câu lạc bộ ở trường.)
- Sensitive (tính từ): Nhạy cảm, dễ bị tổn thương hoặc xúc động. Ví dụ: Teenagers are often sensitive to criticism. (Lứa tuổi thiếu niên thường nhạy cảm với sự chê bai.)
- Thoughtful (tính từ): Chu đáo, luôn nghĩ cho người khác. Ví dụ: It was very thoughtful of Minh to bring her some hot tea. (Minh thật chu đáo khi mang cho cô ấy một ít trà nóng.)
- Sympathetic (tính từ): Đồng cảm, thể hiện sự thương cảm trước khó khăn của người khác. Ví dụ: Her teacher was sympathetic when she explained her problem. (Giáo viên của cô ấy đã đồng cảm khi cô ấy giải thích khó khăn của mình.)
- Miserable (tính từ): Khổ sở, rất buồn rầu (mức độ buồn sâu sắc hơn sad). Ví dụ: The rain made everyone feel miserable during the camping trip. (Cơn mưa khiến mọi người cảm thấy vô cùng tồi tệ trong chuyến dã ngoại.)
- Friendship (danh từ): Tình bạn, mối quan hệ bạn bè. Ví dụ: True friendship requires honesty and respect. (Tình bạn chân chính đòi hỏi sự trung thực và tôn trọng.)
- Trustworthy (tính từ): Đáng tin cậy. Ví dụ: A trustworthy friend will never spread your secrets. (Một người bạn đáng tin cậy sẽ không bao giờ phát tán bí mật của bạn.)
2. Danh sách từ vựng trọng tâm thi Cambridge PET
Dưới đây là bảng từ vựng mở rộng giúp bạn làm tốt các phần thi Reading và Writing trong bài thi Cambridge PET:
| Từ vựng | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Outgoing | adjective | Cởi mở, hòa đồng | She has an outgoing personality and lots of friends. (Cô ấy có tính cách cởi mở và rất nhiều bạn bè.) |
| Sensitive | adjective | Nhạy cảm, dễ tổn thương | Be careful with what you say; he is very sensitive. (Hãy cẩn thận với những gì bạn nói; cậu ấy rất nhạy cảm.) |
| Thoughtful | adjective | Chu đáo, ân cần | Thank you for the lovely flowers; that was very thoughtful. (Cảm ơn bạn vì những bông hoa xinh đẹp; bạn thật chu đáo.) |
| Moody | adjective | Tính khí thất thường, hay dỗi | Don't talk to him now; he is feeling moody today. (Đừng nói chuyện với cậu ấy lúc này; hôm nay cậu ấy đang dỗi đấy.) |
| Miserable | adjective | Khổ sở, rất buồn bã | She felt miserable after losing her favourite watch. (Cô ấy cảm thấy rất buồn khổ sau khi làm mất chiếc đồng hồ yêu thích.) |
| Friendship | noun | Tình bạn | Their friendship started when they were in primary school. (Tình bạn của họ bắt đầu khi họ còn học tiểu học.) |
| Sympathetic | adjective | Đồng cảm, thông cảm | She gave me a sympathetic smile when I was nervous. (Cô ấy trao cho tôi nụ cười đồng cảm khi tôi lo lắng.) |
| Trustworthy | adjective | Đáng tin cậy | Only share your password with trustworthy people. (Chỉ chia sẻ mật khẩu của bạn với những người đáng tin cậy.) |
3. Lưu ý lỗi người Việt hay mắc phải
Khi làm bài thi Cambridge PET, học sinh Việt Nam thường nhầm lẫn 2 cặp từ sau:
- Sensitive vs Sensible: Sensitive có nghĩa là "nhạy cảm, dễ xúc động". Trong khi đó, Sensible có nghĩa là "khôn ngoan, thực tế, có lý trí". Đừng chọn nhầm từ khi làm bài trắc nghiệm điền từ! (Ví dụ: Wearing a helmet on a motorbike is a sensible decision - Đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy là quyết định khôn ngoan).
- Sympathetic không phải là "Có thiện cảm": Trong tiếng Việt, người học hay nghĩ "sympathetic" là dễ mến hoặc có thiện cảm. Tuy nhiên trong tiếng Anh, sympathetic chỉ mang nghĩa là "đồng cảm, thấu hiểu nỗi đau/khó khăn của người khác".