Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ pháp·Trung cấp

Câu chẻ (Cleft sentences) dùng để nhấn mạnh thông tin

Hướng dẫn chi tiết về cấu trúc câu chẻ (It-cleft và Wh-cleft) giúp học sinh THPT nhấn mạnh thành phần trong câu và ghi điểm trong các bài thi tiếng Anh.

Câu chẻ (Cleft sentences) dùng để nhấn mạnh thông tin

1. Câu chẻ (Cleft sentence) là gì và khi nào nên sử dụng?

Câu chẻ là dạng câu được tách làm hai mệnh đề nhằm nhấn mạnh vào một thành phần cụ thể trong câu (chủ ngữ, tân ngữ, hoặc trạng ngữ). Trong các bài thi THPT Quốc gia hay bài luận du học, việc sử dụng câu chẻ giúp câu văn tăng tính biểu cảm, tạo điểm nhấn logic và thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp nâng cao.

2. Có những cấu trúc câu chẻ cơ bản nào thường gặp nhất?

Dưới đây là hai nhóm cấu trúc câu chẻ cốt lõi mà học sinh cuối cấp cần nắm vững:

Dạng 1: It-cleft (Câu chẻ với It)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.

It + is / was + [Thành phần nhấn mạnh] + that / who + [Mệnh đề còn lại]

Dạng 2: Wh-cleft / Pseudo-cleft (Câu chẻ với What)

Cấu trúc này dùng khi muốn nhấn mạnh hành động hoặc toàn bộ một thông tin cụ thể.

What + S + V + is / was + [Thành phần nhấn mạnh]

3. Bảng tổng hợp ví dụ áp dụng thực tế

Câu gốc thông thườngCâu chẻ nhấn mạnh (Cleft sentence)
Her candidacy inspired many classmates yesterday.It was her candidacy that inspired many classmates yesterday.
The student delivered a valedictory speech at graduation.What the student delivered at graduation was a valedictory speech.

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi làm bài tập Câu chẻ

Học sinh Việt Nam khi làm dạng bài biến đổi câu chẻ thường mắc các lỗi phổ biến sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

commencement n
/kəˈmens.mənt/
lễ tốt nghiệp
The principal congratulated all students during the commencement ceremony. — Thầy hiệu trưởng đã chúc mừng tất cả học sinh trong lễ tốt nghiệp.
candidacy n
/ˈkæn.dɪ.də.si/
sự ứng cử, hồ sơ ứng tuyển
Her candidacy for the student council was supported by everyone. — Hồ sơ ứng tuyển vào hội học sinh của cô ấy được mọi người ủng hộ.
nominee n
/ˌnɒm.ɪˈniː/
người được đề cử
It was the nominee who delivered an inspiring speech. — Chính người được đề cử là người đã phát biểu bài nói truyền cảm hứng.
diligence n
/ˈdɪl.ɪ.dʒəns/
sự cần cù, sự chăm chỉ
It was her diligence that helped her pass the final exam. — Chính sự cần cù của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua kỳ thi cuối kỳ.
persistence n
/pəˈsɪs.təns/
sự kiên trì, sự bền bỉ
Persistence is essential when preparing for college entrance exams. — Sự kiên trì là rất cần thiết khi ôn thi vào đại học.
peerless adj
/ˈpɪə.ləs/
xuất sắc, không ai sánh bằng
What impressed the board was his peerless leadership ability. — Điều làm hội đồng ấn tượng chính là khả năng lãnh đạo xuất sắc của anh ấy.
valedictory adj
/ˌvæl.ɪˈdɪk.tər.i/
thuộc lễ tốt nghiệp, chia tay
She gave a brilliant valedictory address at the school hall. — Cô ấy đã đọc một bài phát biểu tốt nghiệp tuyệt vời tại hội trường trường.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.