Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Nâng cao

Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals) và ứng dụng trong viết luận

Nắm vững cấu trúc câu điều kiện hỗn hợp để diễn đạt linh hoạt các mối quan hệ nguyên nhân - kết quả lệch thời gian, nâng cao điểm số tiêu chí ngữ pháp trong bài luận tiếng Anh THPT.

Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals) và ứng dụng trong viết luận

1. Tổng quan về Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals)

Trong các bài luận tiếng Anh (Essay Writing), việc kết nối lập luận giữa quá khứ, hiện tại và tương lai là rất quan trọng. Câu điều kiện hỗn hợp giúp người viết giả định một điều kiện ở một khoảng thời gian này nhưng dẫn đến kết quả ở một khoảng thời gian khác, giúp bài viết tự nhiên và đạt điểm cao ở tiêu chí Grammar Range and Accuracy.

2. Các dạng câu điều kiện hỗn hợp và ứng dụng trong viết luận

3. Những lỗi sai học sinh Việt Nam thường mắc phải

4. Khung ứng dụng trong bài luận (Essay Application)

Dạng bài luậnÝ tưởng triển khaiMẫu câu ứng dụng
Problem & SolutionNhấn mạnh hậu quả ở hiện tại do thiếu giải pháp kịp thời trong quá khứ.
Had effective regulations been introduced earlier, the natural habitat would not be critically endangered today.
Opinion / Cause & EffectChỉ ra bản chất/chính sách ở hiện tại đã giúp ngăn chặn sai lầm trong quá khứ.
If the healthcare system were resilient enough, the outbreak would not have caused widespread panic last year.

5. Bài tập vận dụng

Hãy chọn phương án đúng để hoàn thiện các câu luận sau:

Đáp án & Giải thích:

Lời khuyên từ giáo viên: Khi viết bài luận IELTS hoặc HSG, các em chỉ nên lồng ghép 1-2 câu điều kiện hỗn hợp ở vị trí đắt giá (như câu kết đoạn hoặc câu giải thích nguyên nhân) để nâng band điểm Grammar mà vẫn giữ được sự tự nhiên cho bài viết.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

procrastinate v
/prəʊˈkræstɪneɪt/
trì hoãn, chần chừ
If students did not procrastinate so often, they would not have missed the deadline yesterday. — Nếu học sinh không hay trì hoãn đến vậy, họ đã không bỏ lỡ thời hạn vào ngày hôm qua.
counterproductive adj
/ˌkaʊntəprəˈdʌktɪv/
phản tác dụng
Cramming all night would be counterproductive if you had an important exam the next morning. — Nhồi nhét kiến thức cả đêm sẽ phản tác dụng nếu bạn có một kỳ thi quan trọng vào sáng hôm sau.
repercussion n
/ˌriːpɜːˈkʌʃn/
hậu quả, tác động ngược
Had the policy been executed poorly, severe economic repercussions would affect us today. — Nếu chính sách bị thực thi kém cỏi, những hậu quả kinh tế nghiêm trọng đã ảnh hưởng tới chúng ta hôm nay.
reluctant adj
/rɪˈlʌktənt/
miễn cưỡng, ngần ngại
If she were not so reluctant to ask for help, she would have solved the problem earlier. — Nếu cô ấy không quá ngần ngại nhờ trợ giúp, cô ấy đã giải quyết vấn đề sớm hơn.
indiscriminate adj
/ˌɪndɪˈskrɪmɪnət/
bừa bãi, không suy tính
The indiscriminate logging in the past is why we face severe flooding now. — Việc khai thác gỗ bừa bãi trong quá khứ là lý do tại sao chúng ta phải đối mặt với lũ lụt nghiêm trọng hiện nay.
shortsighted adj
/ˌʃɔːtˈsaɪtɪd/
thiển cận, tầm nhìn hẹp
If local authorities were less shortsighted, they would have preserved the historical landmark. — Nếu chính quyền địa phương bớt thiển cận hơn, họ đã bảo tồn di tích lịch sử đó.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.