Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Cơ bản

Câu điều kiện loại 1 trong thông báo và ghi chú công việc

Hướng dẫn chi tiết về cấu trúc, cách dùng và các lỗi thường gặp của Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) trong văn phong thông báo và giao tiếp nội bộ dành cho người mới học.

Câu điều kiện loại 1 trong thông báo và ghi chú công việc

1. Câu điều kiện loại 1 là gì?

Trong các thông báo nội bộ và ghi chú công việc, Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) được sử dụng để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả trực tiếp của nó.

2. Cấu trúc câu điều kiện loại 1

Câu điều kiện loại 1 bao gồm hai mệnh đề: mệnh đề chỉ điều kiện (chứa If) và mệnh đề chỉ kết quả.

Mệnh đềThì ngữ phápVí dụ
Mệnh đề điều kiện (If-clause)Hiện tại đơn (Present Simple)If you attach the file,...
Mệnh đề kết quả (Main clause)Tương lai đơn (will + V-bare)... the team will review it.

Công thức tổng quát:

If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên thể)

3. Các ví dụ minh họa trong ghi chú công việc

4. Lỗi người Việt thường mắc phải

Người học tiếng Anh tại Việt Nam thường mắc hai lỗi phổ biến khi viết hoặc nói câu điều kiện loại 1:

Đăng nhập để báo lỗi bài này

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

attach v
/əˈtætʃ/
đính kèm
Please attach the file to your message. — Vui lòng đính kèm tệp vào tin nhắn của bạn.
describe v
/dɪˈskraɪb/
mô tả
She will describe the new plan to the team. — Cô ấy sẽ mô tả kế hoạch mới cho toàn đội.
reject v
/rɪˈdʒekt/
từ chối, bác bỏ
The manager may reject incomplete forms. — Quản lý có thể từ chối các mẫu đơn chưa hoàn chỉnh.
advise v
/ədˈvaɪz/
khuyên, tư vấn
We advise employees to check their work. — Chúng tôi khuyên nhân viên nên kiểm tra công việc của mình.
print v
/prɪnt/
in ấn
He will print the document for the meeting. — Anh ấy sẽ in tài liệu cho cuộc họp.
note n
/nəʊt/
ghi chú, thông báo ngắn
Read the short note on the board. — Hãy đọc ghi chú ngắn trên bảng.
link n
/lɪŋk/
đường liên kết
Click the link to view details. — Nhấp vào đường liên kết để xem chi tiết.
team n
/tiːm/
nhóm, đội ngũ
Our team works very hard. — Nhóm của chúng tôi làm việc rất chăm chỉ.

Kiểm tra

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác