Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmđi làm tổng hợp Ngữ pháp·Trung cấp

Câu điều kiện trong đàm phán và đề xuất (If we..., we could...)

Học cách sử dụng câu điều kiện loại 1 và loại 2 để đưa ra đề xuất lịch sự, thăm dò đối tác và chốt thỏa thuận hiệu quả trong đàm phán thương mại.

Câu điều kiện trong đàm phán và đề xuất (If we..., we could...)

1. Vai trò của câu điều kiện trong đàm phán thương mại

Trong giao tiếp công sở và đàm phán kinh doanh, việc đưa ra yêu cầu trực tiếp đôi khi tạo cảm giác ép buộc đối tác. Để diễn đạt tinh tế hơn, người đi làm thường dùng câu điều kiện để đưa ra lời đề nghị mềm mỏng, thử phản ứng của đối tác hoặc thăm dò khả năng nhượng bộ mà không tạo áp lực.

2. Cấu trúc đề xuất thăm dò: Câu điều kiện loại 2

Khi muốn đưa ra một phương án giả định để hai bên cùng thảo luận, câu điều kiện loại 2 là công cụ hữu hiệu nhất. Mệnh đề If thể hiện điều kiện giả định, còn mệnh đề chính dùng could / would / might để nêu kết quả tiềm năng.

Công thức: If + S + V (quá khứ đơn), S + could / would / might + V (nguyên mẫu)

3. So sánh: Cam kết chắc chắn vs. Đề xuất mềm dẻo

Tùy thuộc vào giai đoạn đàm phán (mới thăm dò hay chuẩn bị chốt hợp đồng), bạn cần linh hoạt lựa chọn giữa câu điều kiện loại 1 và loại 2:

Tiêu chíLoại 1 (Cam kết trực tiếp)Loại 2 (Đề xuất mềm dẻo)
Cấu trúcIf + S + V (hiện tại đơn), S + will / can + VIf + S + V (quá khứ đơn), S + could / would + V
Mục đíchXác nhận điều kiện thực tế, chuẩn bị chốt thỏa thuận.Thăm dò ý kiến, đàm phán nhượng bộ lịch sự.
Mức độ cam kếtChắc chắn, rõ ràng và có tính ràng buộc cao.Giả định, linh hoạt, tạo dư địa thương lượng.
Ví dụIf you sign today, we will process the order immediately.If you customized the features, we could adopt the top tier.

4. Sắc thái của could, would và might trong đàm phán

Lựa chọn động từ khuyết thiếu ở mệnh đề chính giúp bạn thể hiện chính xác mức độ khả thi của lời đề nghị:

Mẹo đàm phán: Trong giai đoạn đầu thảo luận, hãy ưu tiên dùng câu điều kiện loại 2 với could hoặc would để tìm hiểu hạn mức nhượng bộ của đối tác. Khi các điều khoản đã rõ ràng, hãy chuyển sang loại 1 để ấn định cam kết.

5. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

installment n
/ɪnˈstɔːlmənt/
đợt thanh toán, khoản trả góp
If you agreed to a multi-year plan, we could split the fee into four installments. — Nếu bên bạn đồng ý kế hoạch nhiều năm, chúng tôi có thể chia khoản phí thành bốn đợt thanh toán.
retainer n
/rɪˈteɪnər/
phí duy trì dịch vụ, phí giữ chỗ
We could lower the hourly rate if you paid a monthly retainer. — Chúng tôi có thể giảm mức giá theo giờ nếu bên bạn trả phí duy trì dịch vụ hàng tháng.
exclusivity n
/ˌekskluːˈsɪvəti/
quyền độc quyền
If they requested exclusivity, we would need to adjust our pricing structure. — Nếu họ yêu cầu quyền độc quyền, chúng tôi sẽ cần điều chỉnh cấu trúc giá.
turnaround n
/ˈtɜːrnəraʊnd/
thời gian xử lý, thời gian hoàn tất công việc
If we streamlined the process, we could reduce the turnaround time significantly. — Nếu chúng ta tinh gọn quy trình, chúng ta có thể giảm thời gian xử lý đáng kể.
customize v
/ˈkʌstəmaɪz/
tùy chỉnh theo yêu cầu
If the software vendor customized the dashboard, we would adopt their system. — Nếu nhà cung cấp phần mềm tùy chỉnh bảng điều khiển, chúng tôi sẽ đưa hệ thống của họ vào sử dụng.
tier n
/tɪər/
cấp độ, hạng dịch vụ
If you chose the top tier, we could include free technical support. — Nếu bạn chọn cấp độ cao nhất, chúng tôi có thể đi kèm hỗ trợ kỹ thuật miễn phí.
markup n
/ˈmɑːrkʌp/
mức giá cộng thêm, biên lợi nhuận tăng
If we reduced our markup, we could attract more corporate clients. — Nếu chúng tôi giảm mức giá cộng thêm, chúng tôi có thể thu hút nhiều khách hàng doanh nghiệp hơn.
bundle v
/ˈbʌndl/
gộp các sản phẩm/dịch vụ thành gói
If we bundled training with maintenance, the proposal would be more attractive. — Nếu chúng tôi gộp khóa đào tạo với dịch vụ bảo trì, bản đề xuất sẽ hấp dẫn hơn.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.