Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ pháp·Trung cấp

Câu Gián Tiếp Với Câu Mệnh Lệnh, Lời Khuyên Và Lời Mời

Nắm vững cách chuyển đổi câu mệnh lệnh, lời khuyên và lời mời từ trực tiếp sang gián tiếp trong tiếng Anh dành cho học sinh THCS.

Câu Gián Tiếp Với Câu Mệnh Lệnh, Lời Khuyên Và Lời Mời

1. Giới thiệu chung về Câu gián tiếp dạng Mệnh lệnh, Lời khuyên và Lời mời

Trong giao tiếp hàng ngày, khi muốn tường thuật lại một mệnh lệnh, một lời khuyên hay một lời mời từ ai đó, chúng ta không dùng mệnh đề that như câu trần thuật thông thường. Thay vào đó, cấu trúc phổ biến nhất là sử dụng động từ tường thuật + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to (To-infinitive).

2. Các quy tắc tường thuật chi tiết

  • Tường thuật câu mệnh lệnh và yêu cầu (Commands & Requests):

    Khi tường thuật ai đó bảo, yêu cầu hoặc ra lệnh cho người khác làm việc gì, ta sử dụng các động từ tường thuật như tell, ask, order theo công thức: S + told / asked / ordered + O + (not) to-V.

    Ví dụ dạng khẳng định: "Please send me a screenshot of the schedule," my labmate asked me. -> My labmate asked me to send her a screenshot of the schedule. (Bạn cùng phòng thí nghiệm bảo tôi gửi cho bạn ấy một ảnh chụp màn hình lịch trình.)

    Ví dụ dạng phủ định: "Don't touch the camera tripod," the teacher said. -> The teacher told us not to touch the camera tripod. (Giáo viên bảo chúng tôi không được chạm vào chân máy ảnh.)

  • Tường thuật lời khuyên (Advice):

    Khi thuật lại lời khuyên (thường chứa các từ như should, ought to, Had better, If I were you...), ta dùng động từ advise theo công thức: S + advised + O + (not) to-V.

    Ví dụ khẳng định: "You should buy this coursebook for your English class," Peter said to me. -> Peter advised me to buy that coursebook for my English class. (Peter khuyên tôi nên mua cuốn sách giáo khoa đó cho lớp học tiếng Anh.)

    Ví dụ phủ định: "If I were you, I wouldn't speak rudely to the teacher," Lan said. -> Lan advised me not to speak rudely to the teacher. (Lan khuyên tôi không nên nói chuyện khiếm nhã với giáo viên.)

  • Tường thuật lời mời (Invitations):

    Để tường thuật một lời mời tham gia hoạt động (thường bắt đầu bằng Would you like to...?, Do you want to...?), ta dùng động từ invite theo công thức: S + invited + O + to-V.

    Ví dụ 1: "Would you like to join our class groupchat?" Minh asked. -> Minh invited me to join their class groupchat. (Minh mời tôi tham gia cuộc trò chuyện nhóm của lớp họ.)

    Ví dụ 2: "Will you come to my sleepover party this Saturday?" Sarah asked. -> Sarah invited us to come to her sleepover party that Saturday. (Sarah mời chúng tôi đến tiệc ngủ qua đêm của bạn ấy vào thứ Bảy tuần đó.)

  • Biến đổi đại từ và từ chỉ thời gian, nơi chốn:

    Đừng quên thay đổi đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu và các từ chỉ thời gian, nơi chốn sao cho phù hợp với ngữ cảnh gián tiếp (ví dụ: this thành that, today thành that day, tomorrow thành the next day).

3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải

Lỗi 1: Quên "to" trước động từ nguyên mẫu. Học sinh thường có phản xạ dịch thô từng từ nên dễ viết sai: He told me not do it (Sai) -> He told me not to do it (Đúng).

Lỗi 2: Đặt từ phủ định "not" sai vị trí. Vị trí chuẩn trong câu gián tiếp phủ định là not + to-V. Tuyệt đối không dùng to not V hay don't to V. (Ví dụ sai: She asked me to not go -> Đúng: She asked me not to go).

Lỗi 3: Dùng sai động từ tường thuật đi kèm tân ngữ. Không dùng said me to do... mà phải dùng told me to do... hoặc asked me to do... (Ví dụ sai: Teacher said us to sit down -> Đúng: Teacher told us to sit down).

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

screenshot n
/ˈskriːn.ʃɒt/
ảnh chụp màn hình
She told me to send a screenshot of the group message. | Cô ấy bảo tôi gửi ảnh chụp màn hình của tin nhắn nhóm.
groupchat n
/ˈɡruːp.tʃæt/
cuộc trò chuyện nhóm
Nam invited his friends to join the class groupchat. | Nam đã mời các bạn của mình tham gia cuộc trò chuyện nhóm của lớp.
sleepover n
/ˈsliːp.əʊ.vər/
tiệc ngủ qua đêm tại nhà bạn
Linh invited her friends to a sleepover on the weekend. | Linh đã mời các bạn của cô ấy đến dự tiệc ngủ qua đêm vào cuối tuần.
tripod n
/ˈtraɪ.pɒd/
chân máy ảnh 3 chân
The teacher asked us not to touch the camera tripod. | Giáo viên yêu cầu chúng tôi không được chạm vào chân máy ảnh.
coursebook n
/ˈkɔːs.bʊk/
sách giáo khoa
My friend advised me to buy this English coursebook. | Bạn tôi đã khuyên tôi nên mua cuốn sách giáo khoa tiếng Anh này.
labmate n
/ˈlæb.meɪt/
bạn cùng phòng thí nghiệm
My labmate reminded me to turn off the equipment. | Bạn cùng phòng thí nghiệm đã nhắc tôi tắt các thiết bị.
rudely adv
/ˈruːd.li/
một cách khiếm nhã, vô phép
He warned us not to speak rudely to the teacher. | Cậu ấy đã cảnh báo chúng tôi không được nói chuyện khiếm nhã với giáo viên.
snowboarding n
/ˈsnəʊ.bɔː.dɪŋ/
môn trượt tuyết bằng ván
Tom invited us to go snowboarding this winter. | Tom đã mời chúng tôi đi trượt tuyết bằng ván vào mùa đông này.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.