Type a keyword to start searching.

Grammar·Advanced

Cấu Tạo Từ Advanced: Word Formation trong IELTS & Từ Gốc Latin Thường Gặp

Nắm vững nguyên lý cấu tạo từ (Word Formation) thông qua các gốc từ Latin phổ biến giúp tăng vọt vốn từ vựng học thuật, đọc hiểu IELTS Reading hiệu quả và viết IELTS Writing Task 2 chuẩn xác.

Cấu Tạo Từ Advanced: Word Formation trong IELTS & Từ Gốc Latin Thường Gặp

Tình huống thực tế trong văn bản doanh nghiệp

During the strategy session, the managing director noted several conspicuous deficiencies across regional operations. The board issued an unequivocal instruction requiring strict measures to circumscribe further corporate exposure. Legal counsel stressed that intermittent compliance checks would remain ineffective without structural reform.

Phân tích ngữ pháp & Cấu tạo từ gốc Latin

Đoạn văn trên sử dụng các từ vựng học thuật cao cấp được cấu tạo từ các tiền tố và gốc từ Latin rất phổ biến trong đề thi IELTS Academic và báo cáo doanh nghiệp:

Bảng tổng hợp các gốc từ Latin đắt giá trong IELTS

Nắm vững các gốc từ giúp bạn đoán nghĩa từ mới nhanh chóng và chính xác trong phần IELTS Reading cũng như nâng band từ vựng Lexical Resource trong IELTS Writing:

Gốc LatinÝ nghĩa gốcVí dụ từ vựng AdvancedDịch nghĩa & Ngữ cảnh
spec / spectnhìn, quan sátconspicuous (adj)dễ thấy, nổi bật trong báo cáo
voc / voktiếng nói, gọiunequivocal (adj)dứt khoát, không mập mờ
scrib / scriptviết, khắccircumscribe (v)hạn chế, giới hạn phạm vi
mit / missgửi, thảintermittent (adj)gián đoạn, theo từng đợt
tractkéo, dẫnintractable (adj)nan giải, khó giải quyết
ced / cessđi, dừng lạiincessant (adj)không ngừng nghỉ, liên miên

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi làm bài IELTS

Người học Việt Nam ở trình độ Advanced thường gặp 2 lỗi phổ biến về Word Formation:

1. Ghép sai tiền tố phủ định (Prefix Confusion): Do thói quen dịch thô, người học hay tự gán tiền tố in- hoặc un- một cách ngẫu nhiên. Ví dụ, tính từ của equivocal khi phủ định dứt khoát phải dùng unequivocal, trong khi nhiều người viết nhầm thành inequivocal.

2. Nhầm lẫn từ loại sau tính từ hoặc trạng từ (Suffix Errors): Trong câu phức IELTS, khi biến đổi từ gốc Latin, người học hay giữ nguyên gốc động từ thay vì thêm hậu tố danh từ thích hợp. Ví dụ: viết due to incessant argue là sai ngữ pháp, đúng phải là due to incessant argument hoặc incessant arguing.

Vocabulary in this lesson

Log in to save these words to your daily review deck.

conspicuous adj
/kənˈspɪk.ju.əs/
dễ thấy, đập vào mắt, nổi bật
There was a conspicuous absence of senior officials at the press conference. — Đã có sự vắng mặt dễ thấy của các quan chức cấp cao tại buổi họp báo.
unequivocal adj
/ˌʌn.ɪˈkwɪv.ə.kəl/
dứt khoát, rõ ràng, không mập mờ
The CEO gave an unequivocal answer regarding the company's expansion plans. — Tổng giám đốc đã đưa ra câu trả lời dứt khoát về các kế hoạch mở rộng của công ty.
circumscribe v
/ˈsɜː.kəm.skraɪb/
giới hạn, hạn chế phạm vi
New regulations threaten to circumscribe the authority of regional managers. — Các quy định mới đe dọa làm giới hạn quyền hạn của các quản lý vùng.
intermittent adj
/ˌɪn.təˈmɪt.ənt/
gián đoạn, theo từng đợt, không liên tục
The team experienced intermittent technical issues during the product launch. — Đội ngũ đã gặp phải các sự cố kỹ thuật gián đoạn trong suốt buổi ra mắt sản phẩm.
intractable adj
/ɪnˈtræk.tə.bəl/
nan giải, khó giải quyết
The audit revealed several intractable structural problems within the department. — Đợt kiểm tra đã hé lộ một số vấn đề cấu trúc nan giải trong bộ phận.
incessant adj
/ɪnˈses.ənt/
không ngừng, liên miên
Incessant market volatility forced the firm to revise its budget forecasts. — Sự biến động thị trường liên miên buộc công ty phải điều chỉnh dự báo ngân sách.

Vocabulary review games

Log in to play and earn XP. Log in

Final quiz

Log in to take the quiz and earn XP. Log in
Topics:
Found an issue in this lesson?
Log in to report an issue with this lesson
Found this lesson useful? Share it with friends

More lessons

💬 Discussion 0

Log in to join the discussion on this lesson.

No discussion yet. Be the first.