Type a keyword to start searching.

Grammar·Intermediate

Cấu tạo từ: Các hậu tố tạo tính từ thông dụng (-ful, -less, -ous, -able, -ive)

Bài học giúp học sinh THCS nắm vững quy tắc tạo tính từ từ danh từ và động từ bằng các hậu tố -ful, -less, -ous, -able, -ive qua câu chuyện thực tế và các dạng bài tập quen thuộc.

Cấu tạo từ: Các hậu tố tạo tính từ thông dụng (-ful, -less, -ous, -able, -ive)

Hãy cùng đọc câu chuyện ngắn dưới đây về một buổi học ở trường nhé:

Yesterday, our class had an inventive project about environmental protection. Phong gave a powerful presentation about saving clean water, reminding us that not all river water is drinkable. Meanwhile, my talkative friend Minh felt powerless when he forgot his poster at home, leading to a disastrous start for his group. Luckily, the teacher gave him a second chance.

Dịch nghĩa: Ngày hôm qua, lớp chúng tớ có một dự án đầy sáng tạo về bảo vệ môi trường. Phong đã có một bài thuyết trình đầy sức thuyết phục về việc tiết kiệm nước sạch, nhắc nhở chúng tớ rằng không phải nước sông nào cũng uống được. Trong khi đó, Minh - người bạn hay nói của tớ - cảm thấy bất lực khi quên áp phích ở nhà, dẫn đến một khởi đầu tai hại cho nhóm của cậu ấy. May mắn thay, cô giáo đã cho cậu ấy cơ hội thứ hai.

1. Phân tích các từ trong câu chuyện

Các từ được in đậm trong đoạn văn trên đều là tính từ được tạo thành bằng cách thêm hậu tố vào sau danh từ hoặc động từ gốc:

2. Các hậu tố tạo tính từ thông dụng

Trong tiếng Anh, bạn có thể mở rộng vốn từ vựng rất nhanh bằng cách nắm rõ ý nghĩa của các hậu tố tạo tính từ sau:

3. Bảng tổng hợp ví dụ

Từ gốcHậu tốTính từNghĩa tiếng Việt
power (n)-fulpowerfulhùng mạnh, đầy sức mạnh
power (n)-lesspowerlessbất lực, không có sức mạnh
disaster (n)-ousdisastrousthảm khốc, tai hại
drink (v)-abledrinkablecó thể uống được
talk (v)-ive (-ative)talkativehay nói, thích trò chuyện
invent (v)-iveinventivecó óc sáng tạo

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Học sinh Việt Nam thường gặp một số lỗi phổ biến khi sử dụng bài học cấu tạo từ này:

Vocabulary in this lesson

Log in to save these words to your daily review deck.

powerful adj
/ˈpaʊəfəl/
hùng mạnh, có ảnh hưởng lớn
He made a powerful speech at the school assembly. — Cậu ấy đã có một bài phát biểu đầy sức thuyết phục tại buổi tập trung trường.
powerless adj
/ˈpaʊələs/
bất lực, không có quyền lực
We felt powerless when the rain ruined our outdoor poster. — Chúng tớ cảm thấy bất lực khi cơn mưa làm hỏng bức áp phích ngoài trời.
disastrous adj
/dɪˈzɑːstrəs/
thảm khốc, gây tai hại lớn
Forgetting the main presentation slides was a disastrous mistake. — Quên các trang chiếu thuyết trình chính là một sai lầm tai hại.
drinkable adj
/ˈdrɪŋkəbl/
có thể uống được, an toàn để uống
Make sure the boiled water is clean and drinkable. — Hãy đảm bảo nước đun sôi sạch và có thể uống được.
talkative adj
/ˈtɔːkətɪv/
thích nói chuyện, hay nói
My seatmate is very talkative during break time. — Bạn ngồi cùng bàn với tớ rất hay nói chuyện vào giờ ra chơi.
inventive adj
/ɪnˈventɪv/
có óc sáng tạo, đầy sáng kiến
She is an inventive student who always comes up with new ideas. — Cậu ấy là một học sinh sáng tạo, luôn nghĩ ra những ý tưởng mới.

Vocabulary review games

Log in to play and earn XP. Log in

Final quiz

Log in to take the quiz and earn XP. Log in
Topics:
Found an issue in this lesson?
Log in to report an issue with this lesson
Found this lesson useful? Share it with friends

More lessons

💬 Discussion 0

Log in to join the discussion on this lesson.

No discussion yet. Be the first.