Type a keyword to start searching.

Grammar·Intermediate

Cấu tạo từ: Hậu tố tạo danh từ (-tion, -ment, -ness, -er/⁠-or)

Học cách tạo danh từ từ động từ và tính từ thông qua các hậu tố thông dụng -tion, -ment, -ness và -er/-or trong tiếng Anh THCS.

Cấu tạo từ: Hậu tố tạo danh từ (-tion, -ment, -ness, -er/-or)

1. Câu chuyện khởi động

Our English trainer gave us a short dictation about a famous inventor yesterday. He said that success comes from continuous effort and overcoming weakness. With his encouragement, we all noticed a clear improvement in our vocabulary skills. The whole class felt proud and ready for the upcoming midterm exam.

2. Phân tích ngữ pháp

Trong đoạn văn trên, các từ in đậm đều là danh từ được tạo thành bằng cách thêm hậu tố (suffixes) vào sau động từ hoặc tính từ:

3. Chi tiết các hậu tố tạo danh từ thường gặp

Hậu tố là một chữ cái hoặc nhóm chữ cái được thêm vào cuối một từ gốc để tạo ra một từ mới thuộc từ loại khác.

4. Bảng tổng hợp cấu tạo từ

Hậu tốBiến đổi từ loạiĐộng từ / Tính từ gốcDanh từ tạo thànhÝ nghĩa
-tion / -ationĐộng từ → Danh từdictate (v)dictation (n)bài chép chính tả
-mentĐộng từ → Danh từimprove (v)improvement (n)sự cải thiện
-nessTính từ → Danh từweak (adj)weakness (n)điểm yếu
-er / -orĐộng từ → Danh từinvent (v)inventor (n)nhà phát minh

5. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải

Lỗi 1: Dùng sai từ loại trong câu. Học sinh Việt Nam hay có thói quen dùng động từ hoặc tính từ thay vì danh từ sau mạo từ (a/an/the) hoặc tính từ sở hữu (my, her). Ví dụ sai: Her encourage helps me a lot. → Đúng phải là: Her encouragement helps me a lot.

Lỗi 2: Nhầm lẫn hậu tố ghép từ. Nhiều bạn ghép sai đuôi ngữ pháp như ghép -ment vào tính từ hoặc ghép -ness vào động từ. Ví dụ sai: weakment (sai), improvenes (sai). Cần nhớ: -ness đi với tính từ, -ment và -tion đi với động từ.

Lỗi 3: Nhầm lẫn giữa đuôi -er và -or. Đuôi -er phổ biến hơn, nhưng một số từ lại dùng -or (như inventor, actor, doctor). Bạn hãy chú ý ghi nhớ các danh từ đuôi -or để tránh viết sai chính tả nhé!

Vocabulary in this lesson

Log in to save these words to your daily review deck.

encouragement n
/ɪnˈkʌr.ɪdʒ.mənt/
sự khuyến khích, lời động viên
Her words were a great encouragement to me. — Những lời nói của cô ấy là sự động viên lớn đối với tôi.
improvement n
/ɪmˈpruːv.mənt/
sự cải thiện, sự tiến bộ
There is a big improvement in your test score. — Có một sự cải thiện lớn trong điểm số bài kiểm tra của bạn.
darkness n
/ˈdɑːk.nəs/
bóng tối, sự tăm tối
We walked home in total darkness. — Chúng tôi đi bộ về nhà trong bóng tối hoàn toàn.
weakness n
/ˈwiːk.nəs/
điểm yếu, sự yếu ớt
Everyone has strengths and weaknesses. — Mọi người ai cũng có điểm mạnh và điểm yếu.
inventor n
/ɪnˈven.tər/
nhà phát minh
Thomas Edison was a famous inventor. — Thomas Edison là một nhà phát minh nổi tiếng.
trainer n
/ˈtreɪ.nər/
huấn luyện viên, người đào tạo
My personal trainer helps me stay fit. — Huấn luyện viên cá nhân của tôi giúp tôi giữ dáng.
dictation n
/dɪkˈteɪ.ʃən/
bài chép chính tả
We had an English dictation test yesterday. — Hôm qua chúng tôi đã có bài kiểm tra chép chính tả tiếng Anh.
movement n
/ˈmuːv.mənt/
sự chuyển động, phong trào
Cats can detect small movements in the dark. — Mèo có thể phát hiện những chuyển động nhỏ trong bóng tối.

Vocabulary review games

Log in to play and earn XP. Log in

Final quiz

Log in to take the quiz and earn XP. Log in
Topics:
Found an issue in this lesson?
Log in to report an issue with this lesson
Found this lesson useful? Share it with friends

More lessons

💬 Discussion 0

Log in to join the discussion on this lesson.

No discussion yet. Be the first.