Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ pháp·Cơ bản

Cấu tạo từ: Nhận biết Danh từ, Động từ, Tính từ qua hậu tố

Hướng dẫn nhận biết danh từ, động từ và tính từ trong tiếng Anh thông qua các hậu tố phổ biến, giúp học sinh THCS dễ dàng xác định từ loại và làm tốt bài tập Word Form.

Cấu tạo từ: Nhận biết Danh từ, Động từ, Tính từ qua hậu tố

Hỏi - Đáp Ngữ Pháp: Nhận Biết Danh Từ, Động Từ, Tính Từ Qua Hậu Tố

Câu hỏi 1: Hậu tố (suffix) là gì và tại sao lại giúp đoán được từ loại?

Hậu tố là một nhóm chữ cái được thêm vào cuối một từ gốc để tạo ra một từ mới và xác định từ loại của từ đó. Nhờ hậu tố, chúng ta có thể dễ dàng đoán ra từ đó là danh từ (noun), động từ (verb) hay tính từ (adjective) mà không cần tra từ điển từng từ một!

Câu hỏi 2: Những hậu tố phổ biến nhất của Danh từ, Động từ và Tính từ là gì?

Dưới đây là bảng tổng hợp các hậu tố thường gặp nhất trong các bài đọc và bài thi tiếng Anh:

Từ loạiHậu tố phổ biếnVí dụ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
Danh từ (Noun)-ness, -or/-erfairness, collectorsự công bằng, người sưu tầm
Động từ (Verb)-ize/-ise, -fy, -ensocialize, beautify, darkengiao lưu, làm đẹp, làm tối đi
Tính từ (Adjective)-ous, -lesspoisonous, humorous, uselesscó độc, hài hước, vô dụng

Hãy cùng xem ví dụ cụ thể để hiểu rõ hơn cách dùng các từ này trong câu:

Câu hỏi 3: Làm thế nào để xác định vị trí của các từ loại trong câu?

Để chọn đúng dạng từ khi làm bài tập, bạn chỉ cần nhớ vị trí quen thuộc của từng từ loại:

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Học sinh Việt Nam thường gặp một số nhầm lẫn phổ biến khi làm bài tập về hậu tố:

Mẹo Ghi Nhớ Và Luyện Tập Cấu Tạo Từ

Để làm tốt dạng bài tập cấu tạo từ (Word Form) trong các đề kiểm tra THCS, bạn hãy ghi nhớ quy trình 3 bước sau:

Hãy chăm chỉ luyện tập và xây dựng thói quen học từ vựng theo gia đình từ (word family) để đạt điểm cao trong các bài thi tiếng Anh nhé!

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

humorous adj
/ˈhjuː.mə.rəs/
hài hước
beautify v
/ˈbjuː.tɪ.faɪ/
làm đẹp, trang trí cho đẹp
useless adj
/ˈjuːs.ləs/
vô dụng, không có tác dụng
socialize v
/ˈsəʊ.ʃəl.aɪz/
giao lưu, kết bạn
fairness n
/ˈfeə.nəs/
sự công bằng
darken v
/ˈdɑː.kən/
làm tối, sẫm màu
collector n
/kəˈlek.tər/
người sưu tầm
poisonous adj
/ˈpɔɪ.zən.əs/
có độc

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.