Type a keyword to start searching.

Grammar·Intermediate

Cấu Tạo Từ: Tiền Tố Phủ Định (un-, in-, im-, dis-, ir-, il-)

Hướng dẫn chi tiết quy tắc kết hợp và cách phân biệt các tiền tố phủ định phổ biến (un-, in-, im-, dis-, ir-, il-), giúp học sinh THPT làm tốt bài thi Tốt nghiệp THPT và thi Đánh giá năng lực.

Cấu Tạo Từ: Tiền Tố Phủ Định (un-, in-, im-, dis-, ir-, il-)

1. Tổng quan về tiền tố phủ định (Negative Prefixes)

Trong các đề thi Tốt nghiệp THPT Quốc gia và kỳ thi Đánh giá năng lực, dạng bài cấu tạo từ (Word Formation) xuất hiện rất thường xuyên. Tiền tố phủ định (Negative Prefixes) là nhóm chữ cái được thêm vào trước một từ gốc nhằm tạo ra từ có nghĩa trái ngược. Nắm vững quy tắc của các tiền tố un-, in-, im-, dis-, ir-il- giúp bạn mở rộng vốn từ vựng học thuật cũng như xử lý chính xác các câu hỏi trắc nghiệm ngữ pháp.

2. Quy tắc sử dụng từng tiền tố phủ định

Dù có một số ngoại lệ cần ghi nhớ, phần lớn các tiền tố phủ định tuân theo các quy tắc ngữ pháp dựa trên âm đầu của từ gốc:

3. Bảng so sánh các trường hợp dễ nhầm lẫn trong bài thi THPT

Dưới đây là bảng so sánh giúp học sinh tránh các lỗi chọn sai tiền tố khi làm bài thi:

Từ gốcDạng phủ định ĐÚNGLỗi sai thường gặpVí dụ ứng dụng thực tế
logicalillogicalunlogical / inlogicalHis argument in the scholarship essay was completely illogical.
relevantirrelevantinrelevant / unrelevantIncluding personal hobbies is irrelevant to this formal CV.
adequateinadequateunadequate / disadequateThe funding for the student project was strictly inadequate.
loyaldisloyalunloyal / inloyalSharing internal group plans with rivals is considered disloyal.

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi làm bài thi

Học sinh THPT tại Việt Nam thường mắc một số lỗi cơ bản sau:

Vocabulary in this lesson

Log in to save these words to your daily review deck.

inadequate adj
/ɪnˈæd.ɪ.kwət/
không đủ, không thỏa đáng
The school provided inadequate equipment for the science experiment. — Trường học đã cung cấp thiết bị không đầy đủ cho buổi thí nghiệm khoa học.
immoral adj
/ɪˈmɒr.əl/
trái đạo đức
Spreading fake rumors on social media is an immoral act. — Lây lan tin đồn nhảm trên mạng xã hội là một hành vi trái đạo đức.
illogical adj
/ɪˈlɒdʒ.ɪ.kəl/
phi logic, không hợp lý
Her argument during the debate was completely illogical. — Lập luận của cô ấy trong buổi tranh luận hoàn toàn phi logic.
irrelevant adj
/ɪˈrel.ə.vənt/
không liên quan
Please remove any irrelevant details from your scholarship essay. — Vui lòng loại bỏ mọi chi tiết không liên quan khỏi bài luận xin học bổng của bạn.
disloyal adj
/dɪsˈlɔɪ.əl/
không trung thành
He was disloyal to his group when he shared their plans with competitors. — Anh ấy đã không trung thành với nhóm khi chia sẻ kế hoạch cho đối thủ.
unfortunate adj
/ʌnˈfɔː.tʃən.ət/
không may, đáng tiếc
It was an unfortunate event that postponed the school festival. — Đó là một sự cố không may đã làm hoãn lễ hội trường.
unethical adj
/ʌnˈeθ.ɪ.kəl/
vi phạm đạo đức nghề nghiệp
Plagiarism is considered unethical in high school and university. — Đạo văn được coi là vi phạm đạo đức ở trường THPT và đại học.
incompatible adj
/ˌɪn.kəmˈpæt.ə.bəl/
không tương thích, không hợp nhau
Their study habits were incompatible, so they decided not to practice together. — Thói quen học tập của họ không hợp nhau, vì vậy họ quyết định không luyện tập cùng nhau.

Vocabulary review games

Log in to play and earn XP. Log in

Final quiz

Log in to take the quiz and earn XP. Log in
Topics:
Found an issue in this lesson?
Log in to report an issue with this lesson
Found this lesson useful? Share it with friends

More lessons

💬 Discussion 0

Log in to join the discussion on this lesson.

No discussion yet. Be the first.