Type a keyword to start searching.

Grammar·Advanced

Cấu Tạo Từ (Word Formation) Nâng Cao Trong Đề Thi Tốt Nghiệp THPT

Hướng dẫn chi tiết về phương pháp phân tích ngữ cảnh, kết hợp tiền tố - hậu tố và nhận diện các bẫy cấu tạo từ nâng cao thường gặp trong đề thi tốt nghiệp THPT.

Cấu Tạo Từ (Word Formation) Nâng Cao Trong Đề Thi Tốt Nghiệp THPT

Minh: I was rejected from the study abroad scholarship because of a slight misconception about the essay prompt.

Linh: Don't be discouraged! Admissions officers usually penalize candidates who overestimate their achievements or present impractical solutions.

1. Cấu tạo từ nâng cao trong đề thi THPT Quốc gia

Trong kỳ thi tốt nghiệp THPT, các câu hỏi về Word Formation ở mức độ vận dụng cao không chỉ dừng lại ở việc chuyển đổi từ loại cơ bản (như danh từ sang tính từ) mà đòi hỏi học sinh phải xử lý các biến đổi 2 tầng: kết hợp cả tiền tố (prefix) biến đổi ý nghĩa và hậu tố (suffix) biến đổi từ loại.

2. Các tiền tố nâng cao thường xuất hiện trong đề thi

Để chọn đúng hình thái từ, bạn cần hiểu rõ ý nghĩa biểu đạt của các tiền tố trong ngữ cảnh văn bản học thuật:

Tiền tốÝ nghĩaVí dụ có dịch nghĩa
mis-Làm sai, hiểu saimisconception (nghiêm trọng/hiểu nhầm)
dis-Phủ định, không tương ứngdisproportionate (không tương ứng, quá mức)
over-Quá mức, quá đàoverestimate (đánh giá quá cao)
im- / non-Không, thiếu tính chấtimpractical (không thực tế), nonexistent (không tồn tại)
mal-Xấu, hỏng, sai tráimalpractice (vi phạm chuyên môn)

3. Quy trình 3 bước giải quyết bài tập Word Formation

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Lỗi phổ biến nhất của học sinh Việt Nam là chỉ chú trọng chuyển đổi từ loại mà quên kiểm tra ngữ cảnh phủ định. Ví dụ: khi thấy khoảng trống sau tính từ widespread, nhiều bạn chọn ngay danh từ gốc concept mà không nhận ra câu đang nói về rắc rối nên phải điền danh từ phủ định misconception. Lỗi thứ hai là kết hợp sai tiền tố phủ định, chẳng hạn viết unpractical thay vì dạng đúng là impractical.

Vocabulary in this lesson

Log in to save these words to your daily review deck.

misconception n
/ˌmɪskənˈsepʃn/
quan niệm sai lầm, sự hiểu nhầm
It is a common misconception that studying long hours always leads to top grades. — Đó là một quan niệm sai lầm phổ biến rằng học nhiều giờ luôn dẫn đến điểm số cao nhất.
disproportionate adj
/ˌdɪsprəˈpɔːʃənət/
không tương ứng, quá mức
The student spent a disproportionate amount of time on one essay question. — Học sinh đó đã dành một lượng thời gian quá mức cho một câu hỏi tự luận.
overestimate v
/ˌəʊvərˈestɪmeɪt/
đánh giá quá cao
You should not overestimate your abilities when preparing for a hard test. — Bạn không nên đánh giá quá cao khả năng của mình khi chuẩn bị cho một bài kiểm tra khó.
impractical adj
/ɪmˈpræktɪkl/
không thực tế
His plan to revise ten chapters in one night was completely impractical. — Kế hoạch ôn tập mười chương trong một đêm của anh ấy hoàn toàn không thực tế.
malpractice n
/ˌmælˈpræktɪs/
sự vi phạm chuyên môn, hành vi sai trái
Academic malpractice like cheating can lead to expulsion from university. — Hành vi vi phạm quy chế học thuật như gian lận có thể dẫn đến việc bị đuổi học khỏi trường đại học.
nonexistent adj
/ˌnɒnɪɡˈzɪstənt/
không tồn tại
Without practice, your chances of speaking English fluently are almost nonexistent. — Nếu không luyện tập, cơ hội nói tiếng Anh lưu khoát của bạn gần như không tồn tại.

Vocabulary review games

Log in to play and earn XP. Log in

Final quiz

Log in to take the quiz and earn XP. Log in
Topics:
Found an issue in this lesson?
Log in to report an issue with this lesson
Found this lesson useful? Share it with friends

More lessons

💬 Discussion 0

Log in to join the discussion on this lesson.

No discussion yet. Be the first.