Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmxuất nhập khẩu – logistics Ngữ pháp·Trung cấp

Cấu trúc câu Thể bị động (Passive Voice) trong Theo dõi lô hàng và Thông báo Chậm trễ Logistics

Hướng dẫn sử dụng thể bị động (Present Perfect Passive & Present Continuous Passive) để cập nhật trạng thái lô hàng và thông báo sự cố một cách chuyên nghiệp trong môi trường Logistics.

Cấu trúc câu Thể bị động (Passive Voice) trong Theo dõi lô hàng và Thông báo Chậm trễ Logistics

1. Tình huống thực tế: Cập nhật trạng thái lô hàng

Hãy cùng đọc đoạn email ngắn dưới đây từ một nhân viên chăm sóc khách hàng công ty logistics thông báo cho đối tác nước ngoài:

Dear Mr. Davis,
We are writing to update you on your order. Your freight has been held up at the customs checkpoint due to severe weather. Consequently, the estimated arrival time is being revised by our local team. We are handling the blockage expeditiously to minimize further impact.

2. Phân tích ngữ pháp: Thể bị động trong Logistics

Trong văn phong thương mại và ngành vận tải, thể bị động (Passive Voice) được sử dụng rất phổ biến vì trọng tâm thông điệp hướng vào lô hàng hoặc trạng thái xử lý chứ không phải cá nhân người thực hiện.

Từ đoạn email trên, chúng ta rút ra hai cấu trúc bị động quan trọng nhất khi xử lý sự cố lô hàng:

3. Bảng mẫu câu thông báo sự cố chuyên nghiệp

Dưới đây là các câu giao tiếp công sở thực tế kết hợp giữa bị động và thuật ngữ vận tải:

Cấu trúc / Mục đíchMẫu câu tiếng AnhBản dịch tiếng Việt
Thông báo sự cố / giữ hàngThe container has been detained due to a port blockage.Container đã bị giữ lại do tình trạng tắc nghẽn tại cảng.
Thông báo công việc đang xử lýAll affected items are being re-inspected at the hub.Tất cả các mặt hàng bị ảnh hưởng đang được kiểm tra lại tại trung tâm chuyển phát.
Thông báo điều phối lạiYour goods have been rerouted via an intermodal network.Hàng hóa của bạn đã được chuyển tuyến qua mạng lưới vận tải liên phương thức.

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi viết Email Logistics

Người đi làm Việt Nam thường gặp một số lỗi phổ biến khi viết email thông báo chậm trễ:

5. Bài tập ứng dụng thực tế

Hãy chuyển các câu chủ động dưới đây sang thể bị động phù hợp để dùng trong email giao tiếp với khách hàng:

Nắm vững thể bị động sẽ giúp bạn xử lý các tình huống thông báo sự cố vận chuyển một cách tự tin, chuyên nghiệp và chuẩn mực trong môi trường làm việc quốc tế.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

tracking n
/ˈtræk.ɪŋ/
sự theo dõi, lịch trình hàng hóa
You can check the tracking status on our online portal. — Bạn có thể kiểm tra trạng thái theo dõi trên cổng thông tin trực tuyến của chúng tôi.
blockage n
/ˈblɒk.ɪdʒ/
sự tắc nghẽn vận tải
The port blockage caused severe delays for all inbound vessels. — Sự tắc nghẽn tại cảng đã gây ra sự chậm trễ nghiêm trọng cho tất cả các tàu cập cảng.
stoppage n
/ˈstɒp.ɪdʒ/
sự đình trệ, sự ngừng hoạt động
Work stoppage at the terminal affected our delivery schedule. — Sự ngừng hoạt động tại ga cảng đã ảnh hưởng đến lịch giao hàng của chúng tôi.
expeditiously adv
/ˌek.spəˈdɪʃ.əs.li/
một cách khẩn trương, mau lẹ
Our operations team is working expeditiously to clear the backlog. — Đội ngũ vận hành của chúng tôi đang làm việc khẩn trương để giải quyết lượng hàng tồn.
intermodal adj
/ˌɪn.təˈməʊ.dəl/
liên phương thức (vận tải kết hợp)
We used an intermodal transport solution to bypass the traffic congestion. — Chúng tôi đã sử dụng giải pháp vận tải liên phương thức để tránh ùn tắc giao thông.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.