Cấu trúc Giả định cách (Subjunctive) với Suggest, Recommend và It is essential that
Hướng dẫn chi tiết về cấu trúc Thể Giả Định (Subjunctive) đi với các động từ suggest, recommend và tính từ it is essential that, kèm ví dụ thực tế và các lưu ý tránh lỗi sai phổ biến.
1. Tổng quan về Thể Giả định (Subjunctive)
Thể giả định (Subjunctive mood) được sử dụng để nhấn mạnh mức độ quan trọng, tính cấp thiết hoặc đưa ra một lời đề xuất. Trong tiếng Anh nâng cao, khi theo sau các động từ như suggest, recommend hoặc mệnh đề tính từ như it is essential that, động từ trong mệnh đề that luôn giữ ở dạng nguyên thể không "to" (bare infinitive). Điều này áp dụng cho mọi ngôi chủ ngữ (dù là số ít hay số nhiều) và ở bất kỳ thì nào.
Công thức cơ bản:
S + suggest / recommend + that + S + (should) + V (nguyên thể)
It is essential / important + that + S + (should) + V (nguyên thể)
2. Cách dùng chi tiết trong đời sống
Cấu trúc này xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày, sinh hoạt gia đình và chăm sóc sức khỏe:
- Lời khuyên sức khỏe: The nutritionist recommended that every person drink enough water daily. (Chuyên gia dinh dưỡng khuyên mỗi người nên uống đủ nước mỗi ngày.)
- An toàn thực phẩm: It is essential that you check all dietary information on product packaging. (Việc bạn kiểm tra mọi thông tin chế độ ăn trên bao bì sản phẩm là vô cùng cần thiết.)
- Thói quen sinh hoạt: She suggested that her brother apply moisturizer before going to sleep. (Cô ấy gợi ý anh trai nên thoa kem dưỡng ẩm trước khi đi ngủ.)
- Thể bị động giả định: It is essential that safety precautions be taken when using sharp tools. (Cần thiết là các biện pháp phòng ngừa an toàn phải được thực hiện khi dùng dụng cụ sắc nhọn.)
3. Bảng so sánh các cấu trúc dễ nhầm lẫn
Người học thường mắc sai lầm do nhầm lẫn giữa thể giả định và các cấu trúc động từ nguyên mẫu hoặc danh động từ. Hãy quan sát bảng so sánh dưới đây:
| Cấu trúc đúng (Subjunctive / Approved) | Cấu trúc sai hoặc khác nghĩa (Incorrect / Alternative) |
|---|---|
| I suggest that he apply moisturizer. (Dùng V-bare theo đúng quy tắc giả định) | I suggest him to apply moisturizer. (SAI: Không dùng cấu trúc suggest + O + to-V) |
| I recommend taking a short break. (Dùng V-ing khi không có mệnh đề Từ vựng trong bàiĐăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.
dosage
n
/ˈdəʊsɪdʒ/
liều lượng (thuốc)
You should strictly follow the recommended dosage of this medicine. — Bạn nên tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng khuyến cáo của loại thuốc này.
preservative
n
/prɪˈzɜːvətɪv/
chất bảo quản
It is essential that these juice bottles contain no chemical preservative. — Việc các chai nước ép này không chứa chất bảo quản hóa học là rất quan trọng.
dietary
adj
/ˈdaɪətəri/
thuộc về chế độ ăn uống
The chef suggested that we consider the dietary needs of all guests. — Đầu bếp đề xuất chúng ta nên cân nhắc nhu cầu ăn uống của tất cả khách mời.
precaution
n
/prɪˈkɔːʃn/
biện pháp phòng ngừa
Safety precautions should be taken before using heavy tools. — Các biện pháp phòng ngừa an toàn cần được thực hiện trước khi sử dụng dụng cụ nặng.
moisturizer
n
/ˈmɔɪstʃəraɪzə(r)/
kem dưỡng ẩm
She recommended that I apply moisturizer every morning. — Cô ấy khuyến khích tôi thoa kem dưỡng ẩm mỗi sáng.
utensil
n
/juːˈtensl/
dụng cụ, đồ dùng nhà bếp
It is important that all cooking utensils be washed thoroughly. — Việc tất cả dụng cụ nấu ăn được rửa sạch sẽ là rất quan trọng.
nutritionist
n
/njuːˈtrɪʃənɪst/
chuyên gia dinh dưỡng
The nutritionist recommended that we reduce sugar in our daily meals. — Chuyên gia dinh dưỡng đề nghị chúng ta giảm đường trong các bữa ăn hàng ngày. Trò chơi ôn từ vựngĐăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập
Kiểm tra tổng kếtĐăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
💬 Thảo luận 0Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này. Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên. |