Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Cơ bản

Cấu Trúc Ngữ Pháp Cơ Bản Để Miêu Tả Biểu Đồ

Hướng dẫn hai cấu trúc ngữ pháp nền tảng giúp miêu tả xu hướng và sự thay đổi trong biểu đồ dành cho người mới bắt đầu.

Cấu Trúc Ngữ Pháp Cơ Bản Để Miêu Tả Biểu Đồ

1. Giới thiệu về ngữ pháp miêu tả biểu đồ

Khi làm bài viết miêu tả biểu đồ hoặc sơ đồ, bạn cần trình bày sự thay đổi của các con số một cách rõ ràng. Việc nắm vững các cấu trúc câu cơ bản giúp bạn viết đoạn văn diễn tả xu hướng tăng, giảm hoặc giữ nguyên số liệu đúng ngữ pháp và tự nhiên.

2. Cấu trúc 1: Chủ ngữ + Động từ + Trạng từ

Trong cấu trúc này, động từ được sử dụng để chỉ hướng thay đổi (tăng, giảm, ổn định) và trạng từ đi kèm phía sau để miêu tả mức độ hoặc tốc độ của sự thay đổi đó.

Công thức: Subject + Verb + Adverb

3. Cấu trúc 2: There + be + a/an + Tính từ + Danh từ + in + Đối tượng

Cấu trúc này chuyển dịch trọng tâm sang danh từ chỉ sự thay đổi, kết hợp với tính từ đứng trước để làm rõ mức độ.

Công thức: There was/were + a/an + Adjective + Noun + in + Subject

4. Bảng so sánh hai cấu trúc miêu tả

Phương phápCấu trúc ngữ phápVí dụ minh họa
Dùng Động từSubject + Verb + AdverbThe rate plummeted noticeably in 2020. (Tỷ lệ đã giảm mạnh đáng chú ý vào năm 2020.)
Dùng Danh từThere was + a/an + Adj + Noun + in + SThere was a noticeable reduction in the rate in 2020. (Đã có một sự giảm bớt đáng chú ý trong tỷ lệ vào năm 2020.)

5. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Người học Việt Nam thường mắc hai lỗi phổ biến khi viết câu miêu tả biểu đồ:

Lời khuyên: Hãy luân phiên sử dụng cả hai cấu trúc trên để bài viết miêu tả biểu đồ của bạn trở nên đa dạng và linh hoạt hơn.

Đăng nhập để báo lỗi bài này

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

soar v
/sɔːr/
tăng vọt
The rate soared last month. — Tỷ lệ đã tăng vọt vào tháng trước.
plummet v
/ˈplʌm.ɪt/
giảm mạnh
The numbers plummeted in winter. — Các con số đã giảm mạnh vào mùa đông.
stabilize v
/ˈsteɪ.bə.laɪz/
ổn định
The figures stabilized after two weeks. — Các số liệu đã ổn định sau hai tuần.
moderate adj
/ˈmɒd.ər.ət/
vừa phải
There was a moderate change in the data. — Đã có một sự thay đổi vừa phải trong dữ liệu.
noticeable adj
/ˈnəʊ.tɪ.sə.bəl/
đáng chú ý
The difference was noticeable. — Sự khác biệt đó rất đáng chú ý.
diagram n
/ˈdaɪ.ə.ɡræm/
sơ đồ
Look at the diagram carefully. — Hãy nhìn vào sơ đồ thật kỹ.
rate n
/reɪt/
tỷ lệ
The rate decreased slowly. — Tỷ lệ đã giảm chậm.
reduction n
/rɪˈdʌk.ʃən/
sự giảm bớt
There was a reduction in cost. — Đã có một sự giảm bớt về chi phí.

Kiểm tra

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác