Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Cơ bản

Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Quảng Cáo Và Bài Báo

Hướng dẫn nhận biết các cấu trúc ngữ pháp cơ bản như câu mệnh lệnh, câu rút gọn tiêu đề thường xuất hiện trong quảng cáo, tin rao vặt và bài báo tiếng Anh dành cho người mới bắt đầu.

Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Quảng Cáo Và Bài Báo

1. Cấu trúc ngữ pháp đặc trưng trong Quảng cáo và Bài báo

Khi đọc các văn bản ngắn như bài quảng cáo hay bài báo tiếng Anh, người học sơ cấp thường gặp hai cấu trúc quan trọng:

2. Chi tiết ngữ pháp và Ví dụ

Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến bạn sẽ hay gặp trong các bài đọc thực tế:

Dạng văn bảnCấu trúc ngữ phápVí dụ tiếng AnhDịch nghĩa
Quảng cáoĐộng từ nguyên mẫu + Mục tiêuVisit our store for a grand opening!Hãy ghé thăm cửa hàng của chúng tôi nhân dịp lễ khai trương!
Quảng cáoFill out + Noun (Mẫu đơn)Fill out this form to get news.Điền vào mẫu đơn này để nhận tin tức.
Rao vặtRút gọn động từ "To be"New book available now.Sách mới hiện đã có sẵn.
Chuyên mục báoChủ ngữ + Động từ (Hiện tại đơn)The writer shares tips in this column.Tác giả chia sẻ các mẹo trong chuyên mục này.

3. Lỗi người Việt thường mắc phải

Lỗi 1: Nghĩ rằng câu mệnh lệnh trong quảng cáo bị sai ngữ pháp vì thiếu chủ ngữ "You". Thực chất, trong tiếng Anh quảng cáo, việc lược bỏ "You" ở đầu câu là hoàn toàn đúng cấu trúc câu mệnh lệnh.

Lỗi 2: Nhầm lẫn giữa tiêu đề bài báo (editorial hay article) và câu hoàn chỉnh. Tiêu đề thường viết ngắn gọn (ví dụ: "New Store Open" thay vì "The new store is open"). Khi đọc phần đoạn văn bản chính (text), câu mới xuất hiện đầy đủ chủ ngữ và động từ.

Đăng nhập để báo lỗi bài này

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

opening n
/ˈəʊpnɪŋ/
lễ khai trương, sự mở cửa
They will attend the store opening. — Họ sẽ tham dự lễ khai trương cửa hàng.
grand adj
/ɡrænd/
hoành tráng, lớn
The company plans a grand event. — Công ty lên kế hoạch cho một sự kiện hoành tráng.
classified n
/ˈklæsɪfaɪd/
tin rao vặt
He bought a bicycle through a classified. — Anh ấy đã mua một chiếc xe đạp thông qua tin rao vặt.
column n
/ˈkɒləm/
chuyên mục báo
She writes a weekly column for the newspaper. — Cô ấy viết một chuyên mục hàng tuần cho tờ báo.
editorial n
/ˌedɪˈtɔːriəl/
bài xã luận
The editorial discusses local business trends. — Bài xã luận thảo luận về các xu hướng kinh doanh địa phương.
form n
/fɔːm/
mẫu đơn, tờ khai
Please complete this form. — Vui lòng hoàn thành mẫu đơn này.
text n
/tekst/
đoạn văn bản
Read the text before answering the questions. — Hãy đọc đoạn văn bản trước khi trả lời câu hỏi.

Kiểm tra

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác