Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

✈️ Giao tiếp & du lịchSống & làm việc ở nước ngoài Ngữ pháp·Trung cấp

Cấu trúc ngữ pháp và câu lệnh khi gọi dịch vụ khẩn cấp ở nước ngoài

Hướng dẫn người đi làm và định cư nước ngoài cách sử dụng đúng cấu trúc ngữ pháp, thì và từ vựng để gọi cấp cứu, báo cảnh sát hoặc cứu hỏa một cách nhanh chóng, chính xác.

Cấu trúc ngữ pháp và câu lệnh khi gọi dịch vụ khẩn cấp ở nước ngoài

1. Hỏi - Đáp về ngữ pháp và cách giao tiếp khi gọi tổng đài khẩn cấp

Khi sinh sống, công tác hoặc du lịch tại các quốc gia nói tiếng Anh, việc gọi tổng đài khẩn cấp (911 ở Mỹ, 999 ở Anh, 000 ở Úc) đòi hỏi sự rõ ràng và nhanh chóng. Dưới đây là các thắc mắc ngữ pháp thường gặp:

Câu hỏi 1: Tôi nên dùng cấu trúc ngữ pháp nào để thông báo sự cố ngay khi tổng đài viên bắt máy?
Trả lời: Hãy dùng cấu trúc tồn tại There is / There are + [sự cố] hoặc cấu trúc tiếp diễn [Ai đó/Cái gì] + is/are + V-ing. Tránh dùng câu rườm rà. Bạn cần đưa thông tin theo thứ tự: Vị trí - Sự việc - Tình trạng thương vong.
Ví dụ: There is a collision on Main Street. (Có một vụ va chạm giao thông trên đường Main.)

Câu hỏi 2: Khi tường thuật lại vụ việc cho cảnh sát, tôi nên kết hợp các thì ngữ pháp như thế nào?
Trả lời: Bạn nên phối hợp thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) cho hành động nền đang diễn ra và Quá khứ đơn (Past Simple) cho sự việc bất ngờ chen vào. Ngoài ra, thể Bị động (Passive Voice) rất hữu ích khi bạn không biết ai là người gây ra sự cố.
Ví dụ: While I was working in the office, a burglar broke into the room. My laptop was stolen. (Trong khi tôi đang làm việc ở văn phòng thì một kẻ trộm đột nhập vào phòng. Máy tính của tôi đã bị lấy mất.)

Câu hỏi 3: Nếu tiếng Anh của tôi chưa tốt trong tình huống hoảng loạn, tôi nên nói gì?
Trả lời: Sử dụng câu mệnh lệnh ngắn gọn: "Vietnamese interpreter, please." Tổng đài sẽ lập tức kết nối phiên dịch viên cho bạn.

2. Mẫu câu giao tiếp thực tế và phân tích ngữ pháp

Tình huốngMẫu câu tiếng AnhCấu trúc ngữ pháp
Báo cháyMy apartment complex is on fire.Mệnh đề miêu tả trạng thái khẩn cấp với giới từ "on fire".
Yêu cầu xe cấp cứuPlease dispatch a paramedic immediately.Câu mệnh lệnh lịch sự (Imperative sentence) bắt đầu bằng "Please".
Báo đột nhậpAn intruder is trying to open my door.Thì Hiện tại tiếp diễn chỉ hành động đang diễn ra ngay lúc nói.
Trình báo tai nạnTwo cars collided near the gas station.Thì Quá khứ đơn diễn tả sự việc đã xảy ra và kết thúc.

3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải

Lỗi 1: Dùng "Have fire" thay vì "There is a fire".
Người Việt hay dịch thô từ tiếng Việt ("Có cháy" -> "Have fire"). Trong tiếng Anh, động từ "have" cần chủ ngữ chỉ sở hữu. Khi thông báo sự tồn tại của sự cố, bắt buộc dùng There is a fire hoặc The building is on fire.

Lỗi 2: Sai lầm về thì khi trình báo cảnh sát.
Nhiều người dùng thì Hiện tại hoàn thành khi đã có thời gian xác định trong quá khứ. Nếu có mốc thời gian rõ ràng (ví dụ: 10 minutes ago, last night), bạn bắt buộc phải dùng Quá khứ đơn.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

burglar n
/ˈbɜː.ɡlər/
kẻ trộm đột nhập
The burglar broke into the office last night. — Kẻ trộm đã đột nhập vào văn phòng đêm qua.
intruder n
/ɪnˈtruː.dər/
kẻ xâm nhập trái phép
An intruder was spotted near the warehouse. — Một kẻ xâm nhập trái phép đã bị phát hiện gần nhà kho.
unconscious adj
/ʌnˈkɒn.ʃəs/
bất tỉnh, ngất đi
The injured worker was unconscious when help arrived. — Người công nhân bị thương đã bất tỉnh khi lực lượng cứu hộ tới.
collision n
/kəˈlɪʒ.ən/
sự va chạm, tai nạn giao thông
There was a severe collision between two trucks. — Đã xảy ra một sự va chạm nghiêm trọng giữa hai xe tải.
extinguish v
/ɪkˈstɪŋ.ɡwɪʃ/
dập tắt (lửa)
Firefighters worked for hours to extinguish the blaze. — Lính cứu hỏa đã làm việc nhiều giờ liền để dập tắt ngọn lửa.
robbery n
/ˈrɒb.ər.i/
vụ cướp
We need to report an armed robbery at our branch. — Chúng tôi cần trình báo một vụ cướp có vũ trang tại chi nhánh của mình.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.