Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ pháp·Trung cấp

Cấu trúc So sánh hơn, So sánh nhất và So sánh kép trong Tiếng Anh

Hướng dẫn chi tiết cách sử dụng các cấp so sánh hơn, so sánh nhất và cấu trúc so sánh kép (The more... the more...) kèm ví dụ sinh động và lưu ý lỗi thường gặp.

Cấu trúc So sánh hơn, So sánh nhất và So sánh kép trong Tiếng Anh

Hỏi - Đáp Ngữ Pháp: So Sánh Hơn, So Sánh Nhất Và So Sánh Kép

Chủ đề so sánh trong tiếng Anh rất quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Dưới đây là những thắc mắc phổ biến giúp bạn làm chủ ba cấu trúc so sánh quan trọng nhất.

1. Các câu hỏi thường gặp về cấu trúc so sánh

Hỏi: Làm thế nào để phân biệt khi nào dùng so sánh hơn và so sánh nhất với tính từ ngắn và tính từ dài?

Đáp: Tính từ ngắn (thường có 1 âm tiết) thêm đuôi -er trong so sánh hơn và -est trong so sánh nhất. Tính từ dài (2 âm tiết trở lên) sử dụng more trong so sánh hơn và the most trong so sánh nhất. Cần chú ý rằng so sánh hơn dùng để đối chiếu hai đối tượng và thường có than, còn so sánh nhất áp dụng cho ba đối tượng trở lên và luôn có the đứng trước.

Hỏi: Cấu trúc so sánh kép 'The more... the more...' được dùng trong tình huống nào và cách áp dụng ra sao?

Đáp: Cấu trúc này diễn tả mối quan hệ nguyên nhân - kết quả gia tăng song song: 'càng... thì càng...'. Công thức tổng quát là: The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V. Phần so sánh hơn có thể dùng với tính từ, trạng từ hoặc danh từ tùy thuộc vào ngữ cảnh diễn đạt.

Hỏi: Có những trường hợp từ nào không theo quy tắc thêm đuôi thông thường không?

Đáp: Một số từ biến đổi bất quy tắc rất phổ biến trong giao tiếp mà bạn cần ghi nhớ như: good/well → better → the best, bad/badly → worse → the worst, hoặc far → farther/further → the farthest/furthest.

2. Bảng tổng hợp cấu trúc và ví dụ minh họa

Loại so sánhCấu trúcVí dụ minh họa
So sánh hơnAdj/Adv-er + than / more + Adj/Adv + thanThis book provides more beneficial advice than that one. (Cuốn sách này cung cấp lời khuyên có lợi hơn cuốn kia.)
So sánh nhấtthe + Adj/Adv-est / the most + Adj/AdvShe is the most observant person in our family. (Cô ấy là người tinh ý nhất trong gia đình chúng tôi.)
So sánh képThe + so sánh hơn (+ S + V), the + so sánh hơn (+ S + V)The more deliberate you are, the fewer mistakes you make. (Bạn càng cẩn trọng, bạn càng mắc ít lỗi hơn.)

Thêm một số ví dụ thực tế trong đời sống hàng ngày:

  • The more vivid your imagination is, the more creative your ideas become. (Trí tưởng tượng của bạn càng sinh động, ý tưởng của bạn càng trở nên sáng tạo.)
  • Our neighborhood is more harmonious now than it was last year. (Khu phố của chúng ta hiện tại hòa hợp hơn năm ngoái.)
  • The more adequate the preparation is, the higher the chance of success will be. (Sự chuẩn bị càng đầy đủ, cơ hội thành công sẽ càng cao.)

3. Các lỗi người Việt thường mắc phải

  • Dùng thừa từ 'more' hoặc đuôi '-er': Người học Việt Nam hay mắc lỗi kết hợp cả hai như more better hay more happier. Hãy lưu ý chỉ dùng một trong hai dạng.
  • Quên từ 'the' trong so sánh nhất và so sánh kép: Thiếu the trước so sánh nhất (ví dụ: He is best student) hoặc bỏ quên the trong vế so sánh kép (ví dụ: More you practice, better you get). Cả hai mệnh đề trong cấu trúc kép đều bắt buộc có the đứng đầu.
  • Dùng so sánh nhất khi chỉ có hai đối tượng: Khi chỉ so sánh giữa hai người hoặc hai vật, bạn chỉ được dùng so sánh hơn (ví dụ dùng better chứ không dùng best).

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

beneficial adj
/ˌben.əˈfɪʃ.əl/
có lợi, có ích
Eating fresh vegetables is beneficial to your health. — Ăn rau tươi rất có lợi cho sức khỏe của bạn.
observant adj
/əbˈzɜː.vənt/
tinh ý, biết quan sát
An observant child notices small details quickly. — Một đứa trẻ tinh ý sẽ nhận ra các chi tiết nhỏ rất nhanh.
harmonious adj
/hɑːˈməʊ.ni.əs/
hài hòa, êm ấm
They live in a harmonious environment. — Họ sống trong một môi trường hài hòa.
deliberate adj
/dɪˈlɪb.ər.ət/
thận trọng, có suy tính
He made a deliberate choice after careful thought. — Anh ấy đã đưa ra một lựa chọn thận trọng sau khi suy nghĩ kỹ.
adequate adj
/ˈæd.ə.kwət/
đầy đủ, thỏa đáng
Make sure you get adequate sleep every night. — Hãy đảm bảo bạn ngủ đầy đủ mỗi đêm.
vivid adj
/ˈvɪv.ɪd/
sinh động, rõ nét
She described her trip with vivid details. — Cô ấy mô tả chuyến đi của mình với những chi tiết sinh động.
thriving adj
/ˈθraɪ.vɪŋ/
phát triển thịnh vượng
The local market is thriving this season. — Chợ địa phương đang phát triển rất thịnh vượng vào mùa này.
wisdom n
/ˈwɪz.dəm/
sự khôn ngoan, trí khôn
Older people often share wisdom with youth. — Người lớn tuổi thường chia sẻ sự khôn ngoan với giới trẻ.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.