Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ pháp·Nâng cao

Cấu trúc song song (Parallelism) trong văn viết học thuật

Nắm vững nguyên tắc cấu trúc song song để viết các câu văn cân đối, mạch lạc và chuẩn mực trong môi trường học thuật lẫn giao tiếp cao cấp.

Cấu trúc song song (Parallelism) trong văn viết học thuật

1. Cấu trúc song song (Parallelism) là gì và tại sao lại cần thiết?

Cấu trúc song song (Parallelism) là việc sử dụng các hình thức ngữ pháp giống nhau cho các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có cùng vai trò trong một câu. Việc duy trì sự đồng nhất này giúp bài viết cân đối, mạch lạc và chuyên nghiệp hơn, tránh gây cảm giác khập khiễng cho người đọc.

Hãy so sánh hai câu sau:

Không song song: Healthy habits include eating fresh fruit, doing exercise, and to drink enough water.

Song song: Healthy habits include eating fresh fruit, doing exercise, and drinking enough water.

2. Khi nào chúng ta cần áp dụng cấu trúc song song?

Trong văn viết học thuật cũng như giao tiếp trang trọng, cấu trúc song song được áp dụng phổ biến ở ba trường hợp chính sau:

Loại cấu trúcChưa đúng (Unbalanced)Đúng (Parallel)
Liên từ sóng đôiThe family enjoyed not only hiking in the forest but also enjoyed swimming.The family enjoyed not only hiking in the forest but also swimming in the lake.
Phép so sánhRiding a bike is more enjoyable than to walk.Riding a bike is more enjoyable than walking.

3. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải khi dùng Parallelism

Người học tiếng Anh tại Việt Nam hay mắc một số lỗi mất song song do ảnh hưởng từ thói quen tư duy tiếng Việt:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

parallelism n
/ˈpær.ə.lel.ɪ.zəm/
cấu trúc song song
Parallelism makes academic writing easier to read. — Cấu trúc song song giúp văn viết học thuật dễ đọc hơn.
symmetry n
/ˈsɪm.ə.tri/
sự đối xứng, tính cân đối
Good sentence structure provides symmetry to your paragraph. — Cấu trúc câu tốt tạo ra sự cân đối cho đoạn văn của bạn.
imbalance n
/ɪmˈbæl.əns/
sự mất cân bằng
Mixing infinitives and gerunds creates a grammatical imbalance. — Trộn lẫn động từ nguyên mẫu và danh động từ tạo ra sự mất cân bằng ngữ pháp.
unbalanced adj
/ʌnˈbæl.ənst/
không cân đối, lệch cấu trúc
An unbalanced sentence can confuse the reader. — Một câu mất cân đối có thể làm người đọc bối rối.
correlative adj
/kəˈrel.ə.tɪv/
sóng đôi, tương quan
Correlative conjunctions require parallel structures on both sides. — Các liên từ sóng đôi đòi hỏi cấu trúc song song ở cả hai vế.
misalignment n
/ˌmɪs.əˈlaɪn.mənt/
sự không đồng nhất, lệch hàng
Grammatical misalignment often occurs in long lists. — Sự không đồng nhất về ngữ pháp thường xảy ra trong các danh sách dài.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.