Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Cơ bản

Cấu trúc There is và There are trong tiếng Anh

Hướng dẫn chi tiết cách dùng cấu trúc There is và There are để diễn tả sự tồn tại của người hoặc vật, kèm bảng tổng hợp, ví dụ minh họa và các lỗi phổ biến cần tránh.

Cấu trúc There is và There are trong tiếng Anh

1. Giới thiệu về cấu trúc There is và There are

Trong tiếng Anh, cấu trúc There isThere are được sử dụng rất phổ biến để diễn tả sự tồn tại của người hoặc vật tại một vị trí xác định. Cụm từ này dịch sang tiếng Việt có nghĩa là "có".

Rất nhiều người học mới bắt đầu thường nhầm lẫn giữa cấu trúc chỉ sự tồn tại này và động từ thể hiện sự sở hữu. Việc nắm vững cách dùng chuẩn xác sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn.

2. Công thức và cách sử dụng chi tiết

Quy tắc chọn There is hay There are phụ thuộc hoàn toàn vào danh từ đứng ngay phía sau nó:

3. Bảng tổng hợp các dạng câu

Thể câuCấu trúc với Danh từ số ítCấu trúc với Danh từ số nhiều
Khẳng địnhThere is + a/an + N (số ít)There are + N (số nhiều)
Phủ địnhThere is not (isn't) + a/an + NThere are not (aren't) + N
Nghi vấnIs there + a/an + N...?Are there + N...?

4. Các hình thức viết tắt thường gặp

Trong văn nói và giao tiếp hằng ngày, người bản xứ thường sử dụng dạng viết tắt để câu nói trở nên tự nhiên hơn:

Lưu ý: Dạng There are ít khi được viết tắt thành There're trong văn viết chính thức vì khó phát âm.

5. Lỗi người Việt thường mắc phải

Lỗi sai phổ biến: Người Việt Nam thường dùng động từ have / has để diễn tả ý "có" theo thói quen dịch từ tiếng Việt.

Ví dụ sai: Has a fireplace in the room. (Sai ngữ pháp)

Câu đúng: There is a fireplace in the room. (Có một lò sưởi trong phòng.)

Ghi nhớ: Dùng have / has khi muốn nói ai đó sở hữu cái gì (ví dụ: I have a house). Khi diễn tả sự hiện diện, tồn tại của một đối tượng ở đâu đó, bắt buộc phải dùng There is / There are.

Đăng nhập để báo lỗi bài này

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

attic n
/ˈæt.ɪk/
gác áp mái
There is an old box in the attic. — Có một chiếc hộp cũ trên gác áp mái.
fireplace n
/ˈfaɪə.pleɪs/
lò sưởi
There is a warm fireplace in the living room. — Có một chiếc lò sưởi ấm áp trong phòng khách.
courtyard n
/ˈkɔːt.jɑːd/
sân trong
There are two trees in the courtyard. — Có hai cái cây ở sân trong.
mailbox n
/ˈmeɪl.bɒks/
hộp thư
There is a letter in the mailbox. — Có một lá thư trong hộp thư.
lawn n
/lɔːn/
thảm cỏ
There are some birds on the lawn. — Có vài chú chim trên thảm cỏ.
chimney n
/ˈtʃɪm.ni/
ống khói
There is smoke coming from the chimney. — Có khói bay ra từ ống khói.
fence n
/fens/
hàng rào
There is a wooden fence around the house. — Có một hàng rào gỗ xung quanh ngôi nhà.

Kiểm tra

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác