Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Trung cấp

Cấu trúc Would Rather và Had Better trong việc đề xuất và đưa ra lựa chọn công việc

Hướng dẫn cách sử dụng Would Rather và Had Better để diễn đạt sự ưu tiên, đưa ra lựa chọn hoặc lời khuyên chuyên nghiệp trong môi trường công sở.

Cấu trúc Would Rather và Had Better trong việc đề xuất và đưa ra lựa chọn công việc

1. Tình huống giao tiếp thực tế

Hãy theo dõi đoạn hội thoại ngắn giữa hai nhân sự trong một công ty trước đợt tái cấu trúc:

David: I heard the company might downsize our department next month.

Linda: Really? Then we had better update our CVs right away.

David: Would you rather look for a new position or stay and ask to reassign your tasks?

Linda: I would rather telework than stay in a high-stress office environment.

Dịch nghĩa:

David: Tôi nghe nói công ty có thể sẽ cắt giảm nhân sự phòng mình vào tháng tới.

Linda: Thật sao? Vậy chúng ta tốt nhất nên cập nhật lại CV ngay lập tức.

David: Bạn thích tìm vị trí mới hơn hay ở lại và đề nghị phân công lại công việc?

Linda: Tôi thà làm việc từ xa còn hơn ở lại trong một môi trường văn phòng đầy áp lực.

2. Cấu trúc Would Rather (Thích... hơn / Thà... còn hơn)

Trong công việc, cấu trúc Would rather được dùng để đưa ra lựa chọn cá nhân hoặc thể hiện nguyện vọng ưu tiên công việc.

Ví dụ công sở:

- Many employees would rather telework than commute during peak hours. (Nhiều nhân viên thích làm việc từ xa hơn là đi lại vào giờ cao điểm.)

- I would rather not demote experienced staff. (Tôi thà không giáng chức những nhân sự có kinh nghiệm.)

3. Cấu trúc Had Better (Nên / Tốt nhất là nên)

Cấu trúc Had better mang tính chất khuyên nhủ mạnh mẽ, cảnh báo hậu quả nếu không thực hiện hành động. Thường dùng khi nhắc nhở đồng nghiệp về quy trình, tiến độ hoặc rủi ro.

Ví dụ công sở:

- We had better cut unnecessary costs before mid-year. (Chúng ta tốt nhất nên cắt giảm các chi phí không cần thiết trước giữa năm.)

- You had better not reject this financial stipend offer. (Bạn tốt nhất không nên từ chối đề xuất trợ cấp tài chính này.)

4. Bảng tổng hợp cách dùng

Cấu trúcChức năng chínhVí dụ thực tế
Would ratherDiễn tả sự lựa chọn, ưu tiên công việcI would rather keep the current perk. (Tôi thích giữ lại phúc lợi hiện tại hơn.)
Had betterLời khuyên mạnh mẽ, cảnh báo rủi roYou had better notify HR today. (Tốt nhất bạn nên thông báo cho HR hôm nay.)

5. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Thêm 'to' vào sau Would rather / Had better: Người Việt hay có thói quen dùng to-infinitive theo sau các cụm từ chỉ lời khuyên. Đây là lỗi sai phổ biến.

- Sai: You had better to update the files. / I would rather to work freelance.

- Đúng: You had better update the files. / I would rather work freelance.

Dùng 'to' thay vì 'than' trong so sánh của Would rather: Khi so sánh hai lựa chọn, luôn dùng than, không dùng to hay over.

- Sai: He would rather resign to get demoted.

- Đúng: He would rather resign than get demoted.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

perk n
/pɜːk/
phúc lợi phụ (ngoài lương chính)
Free lunch is an attractive perk offered by the company. — Bữa ăn trưa miễn phí là một phúc lợi phụ hấp dẫn do công ty cung cấp.
downsize v
/ˈdaʊnsaɪz/
cắt giảm nhân sự (thu hẹp quy mô)
The firm decided to downsize to reduce operational costs. — Công ty quyết định cắt giảm nhân sự để giảm chi phí vận hành.
demote v
/dɪˈməʊt/
giáng chức
Management decided to demote the negligent supervisor. — Ban quản lý đã quyết định giáng chức người giám sát cẩu thả.
stipend n
/ˈstaɪpend/
tiền trợ cấp
Interns receive a monthly stipend for transportation. — Thực tập sinh nhận được một khoản trợ cấp hàng tháng cho việc đi lại.
workaholic n
/ˌwɜːkəˈhɒlɪk/
người nghiện công việc
Being a workaholic can lead to early professional burnout. — Là một người nghiện công việc có thể dẫn đến tình trạng kiệt sức sớm.
reassign v
/ˌriːəˈsaɪn/
phân công lại công việc
The director will reassign the key duties tomorrow. — Giám đốc sẽ phân công lại các nhiệm vụ quan trọng vào ngày mai.
telework v
/ˈtelɪwɜːk/
làm việc từ xa
More staff prefer to telework two days a week. — Ngày càng nhiều nhân viên thích làm việc từ xa hai ngày một tuần.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này