Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Trung cấp 🗺️ THPT (tổng hợp)

Câu tường thuật (Reported Speech): Quy tắc lùi thì và đổi đại từ

Nắm vững nguyên tắc chuyển đổi câu trực tiếp sang câu tường thuật, bao gồm quy tắc lùi thì, biến đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian/không gian trong bài thi THPT.

Câu tường thuật (Reported Speech): Quy tắc lùi thì và đổi đại từ

1. Ngữ cảnh sử dụng và Ví dụ thực tế

Hãy khởi đầu bằng một tình huống thực tế tại buổi hướng nghiệp du học cuối cấp:

At the study abroad orientation, the counselor told us: "I am holding an online workshop for top universities today." Later, Quang recounted to his friends: "The counselor told us that she was holding an online workshop for top universities that day."

Hãy phân tích hai câu trên để thấy rõ sự thay đổi khi diễn đạt lại lời nói từ dạng trực tiếp sang tường thuật:

2. Quy tắc lùi thì trong câu tường thuật

Khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (ví dụ: said, told, confessed), động từ trong mệnh đề được tường thuật phải thực hiện lùi một thì về quá khứ.

Thì trong câu trực tiếpThì trong câu tường thuậtVí dụ minh họa
Hiện tại đơnQuá khứ đơn"I study online," he said. → He said that he studied online.
Hiện tại tiếp diễnQuá khứ tiếp diễn"She is rephrasing the sentence," he said. → He said she was rephrasing the sentence.
Hiện tại hoàn thànhQuá khứ hoàn thành"I have finished," she said. → She said she had finished.
Quá khứ đơnQuá khứ hoàn thành"We met at school," they said. → They said they had met at school.
Tương lai đơn (will)Tương lai trong quá khứ (would)"I will apply," he said. → He said he would apply.

3. Quy tắc đổi đại từ và chỉ từ thời gian, không gian

Việc biến đổi đại từ phụ thuộc vào vai trò của speaker (người nói) và người nghe trong ngữ cảnh giao tiếp. Người học cần linh hoạt thay đổi đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu và tính từ sở hữu tương ứng.

Các trạng ngữ chỉ thời gian và địa điểm biến đổi theo nguyên tắc chuyển từ khoảng cách gần sang xa:

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Học sinh THPT khi làm bài thi tiếng Anh thường gặp một số vướng mắc phổ biến sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

indirect adj
/ˌɪndəˈrekt/
gián tiếp
Indirect speech is used to report what someone said without using exact words. — Lời nói gián tiếp được dùng để thuật lại những gì ai đó đã nói mà không cần dùng chính xác từng từ.
quote v
/kwəʊt/
trích dẫn
She quoted the counselor in her essay. — Cô ấy đã trích dẫn lời vị tư vấn viên trong bài luận của mình.
speaker n
/ˈspiːkə(r)/
người nói
The pronoun changes depending on who the speaker is. — Đại từ thay đổi tùy thuộc vào việc người nói là ai.
confess v
/kənˈfes/
thú nhận, thừa nhận
He confessed that he had not prepared well for the entrance exam. — Anh ấy đã thú nhận rằng mình chưa chuẩn bị tốt cho kỳ thi đầu vào.
recount v
/rɪˈkaʊnt/
thuật lại, kể lại
Quang recounted the advice he had received from his teacher. — Quang thuật lại lời khuyên mà cậu ấy đã nhận được từ thầy giáo.
rephrase v
/ˌriːˈfreɪz/
diễn đạt lại
You need to rephrase the direct statement accurately. — Bạn cần diễn đạt lại phát biểu trực tiếp một cách chính xác.
temporal adj
/ˈtempərəl/
thuộc về thời gian
Temporal expressions like today must be shifted in reported statements. — Các biểu thức chỉ thời gian như today phải được biến đổi trong câu tường thuật.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.