Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmđi làm tổng hợp Từ vựng·Cơ bản

Chào hỏi, giới thiệu bản thân và đồng nghiệp ngày đầu đi làm

Hướng dẫn mẫu câu chào hỏi, tự giới thiệu bản thân và giới thiệu đồng nghiệp mới chuyên nghiệp, tự tin trong môi trường công sở.

Chào hỏi, giới thiệu bản thân và đồng nghiệp ngày đầu đi làm

1. Tổng quan ngày đầu đi làm

Ngày đầu tiên đi làm tại môi trường công sở luôn mang lại sự hồi hộp. Việc nắm vững các mẫu câu chào hỏi và tự giới thiệu bản thân sẽ giúp bạn tạo ấn tượng ban đầu chuyên nghiệp và tự tin trước đồng nghiệp, cấp trên.

2. Mẫu câu giao tiếp thông dụng

Dưới đây là một số mẫu câu thực tế bạn có thể áp dụng ngay trong ngày làm việc đầu tiên:

3. So sánh cách chào hỏi theo ngữ cảnh

Để giao tiếp tinh tế, bạn cần phân biệt cách nói trang trọng (dùng cho cuộc họp ra mắt, cấp trên) và cách nói thân mật (dùng cho giờ giải lao, đồng nghiệp cùng cấp):

Trường hợpCách nói trang trọng (Formal)Cách nói thân mật (Informal)
Mở đầu chào hỏiGood morning / Good afternoonHi everyone / Hey there
Giới thiệu bản thânI would like to introduce myself.I am Alex, the new designer.
Giới thiệu người khácI would like you to meet...This is Alex from marketing.
Bày tỏ sự hân hạnhIt is a pleasure to meet you.Great to meet you all!

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Người học tiếng Anh tại Việt Nam thường mắc một số sơ suất nhỏ trong ngày đầu giao tiếp:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

role n
/rəʊl/
vai trò, vị trí công việc
My main role is analyzing client data. — Vai trò chính của tôi là phân tích dữ liệu khách hàng.
newcomer n
/ˈnjuːkʌmər/
nhân viên mới, người mới đến
Please show the newcomer around the office. — Xin hãy dẫn nhân viên mới đi tham quan văn phòng.
warmly adv
/ˈwɔːmli/
một cách nồng nhiệt, ấm áp
They warmly welcomed me on my first day. — Họ đã nồng nhiệt chào đón tôi trong ngày đầu tiên.
liaise v
/liˈeɪz/
liên lạc, phối hợp làm việc
I liaise with other teams to complete projects. — Tôi phối hợp với các đội nhóm khác để hoàn thành dự án.
background n
/ˈbækɡraʊnd/
nền tảng, kinh nghiệm tích lũy
I have a background in sales. — Tôi có kinh nghiệm nền tảng trong lĩnh vực bán hàng.
teamwork n
/ˈtiːmwɜːk/
sự làm việc nhóm
Good teamwork helps us achieve our targets. — Sự làm việc nhóm tốt giúp chúng tôi đạt được mục tiêu.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.