Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmđi làm tổng hợp Từ vựng·Nâng cao

Chủ trì cuộc họp và điều phối thảo luận bằng tiếng Anh

Học cách sử dụng các thuật ngữ và mẫu câu nâng cao để điều phối thảo luận, dẫn dắt cuộc họp hiệu quả và xử lý các tình huống phát sinh trong môi trường công sở.

Chủ trì cuộc họp và điều phối thảo luận bằng tiếng Anh

Q1: Làm thế nào để điều hướng khi cuộc họp đi lệch chủ đề hoặc bị sa đà vào chi tiết?

Trong các buổi họp doanh nghiệp, người điều phối (moderator) phải liên tục theo dõi tiến trình. Khi nhận thấy các thành viên bắt đầu sidetrack (làm chệch hướng) cuộc thảo luận, bạn không nên can thiệp quá thô bạo. Hãy công nhận giá trị của ý kiến đó trước, sau đó dùng kỹ thuật steer (điều hướng) để đưa mọi người trở lại chủ đề chính.

Mẫu câu thực tế: "That is a valid point, but to keep us on track, let us steer our focus back to the core topic." (Đó là một ý kiến hợp lý, nhưng để giữ đúng tiến độ, hãy điều hướng sự tập trung của chúng ta trở lại chủ đề cốt lõi.)

Q2: Làm sao để lôi kéo thành viên im lặng và xử lý người thích độc chiếm diễn đàn?

Một cuộc thảo luận hiệu quả đòi hỏi sự tham gia đa dạng. Nếu một cá nhân tìm cách monopolize (độc chiếm) lượt nói, bạn cần can thiệp lịch sự để nhường không gian cho người khác. Đồng thời, hãy đặt các câu hỏi mang tính probe (thăm dò) để elicit (khơi gợi) ý kiến từ những đồng nghiệp trầm lặng hơn.

Mẫu câu thực tế: "Thank you for sharing. To ensure balanced input, I would like to elicit some thoughts from the technical team on this matter." (Cảm ơn đóng góp của bạn. Để đảm bảo ý kiến đa dạng, tôi muốn khơi gợi thêm suy nghĩ từ nhóm kỹ thuật về vấn đề này.)

Q3: Khi tranh luận rơi vào bế tắc, người chủ trì nên tổng kết và định hình lại vấn đề như thế nào?

Khi các luồng ý kiến xung đột, nhiệm vụ của bạn là reframe (tái định hình) câu hỏi để tìm ra điểm chung, sau đó distill (đúc kết) các luận điểm cốt lõi thành các định hướng hành động rõ ràng.

Bảng tổng hợp mẫu câu điều phối cuộc họp chuyên nghiệp

Mục đích giao tiếpMẫu câu tiếng Anh chuẩn mựcNghĩa tiếng Việt
Mở đầu & Định hướng"Let us reframe the problem from the customer's viewpoint."Hãy tái định hình vấn đề dưới góc nhìn của khách hàng.
Hỏi sâu / Thăm dò"Allow me to probe a bit further into the financial assumptions."Cho phép tôi đào sâu hơn một chút vào các giả định tài chính.
Khơi gợi ý kiến"We need to elicit more ideas before making a final choice."Chúng ta cần khơi gợi thêm ý kiến trước khi đưa ra lựa chọn cuối cùng.
Đúc kết kết luận"Let me distill the key takeaway from our debate today."Để tôi đúc kết điểm mấu chốt từ buổi tranh luận hôm nay.

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi điều phối cuộc họp

Người đi làm Việt Nam khi chủ trì cuộc họp tiếng Anh thường gặp 3 lỗi phổ biến sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

steer v
/stɪər/
định hướng, điều phối (cuộc họp)
The moderator managed to steer the conversation back to the main topic. — Người điều phối đã khéo léo đưa cuộc trò chuyện trở lại chủ đề chính.
sidetrack v
/ˈsaɪd.træk/
làm chệch hướng, làm xao nhãng
We should not let minor operational details sidetrack our meeting. — Chúng ta không nên để các chi tiết vận hành nhỏ nhặt làm chệch hướng cuộc họp.
reframe v
/ˌriːˈfreɪm/
tái định hình, đặt lại (vấn đề/câu hỏi)
Let me reframe the question so we can find a practical solution. — Để tôi đặt lại câu hỏi sao cho chúng ta có thể tìm ra một giải pháp thực tế.
elicit v
/ɪˈlɪs.ɪt/
khơi gợi, thu thập (ý kiến, phản hồi)
A good leader knows how to elicit honest feedback from all team members. — Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách khơi gợi phản hồi chân thành từ tất cả thành viên trong đội.
monopolize v
/məˈnɒp.əl.aɪz/
độc chiếm, chi phối (cuộc thảo luận)
Please ensure that no single participant monopolizes the discussion. — Xin hãy đảm bảo không có cá nhân nào độc chiếm buổi thảo luận.
distill v
/dɪˈstɪl/
đúc kết, cô đọng (kết luận/thông tin)
The chairperson will distill the key arguments before we vote. — Người chủ trì sẽ đúc kết các luận điểm chính trước khi chúng ta biểu quyết.
probe v
/prəʊb/
thăm dò, đào sâu (vấn đề)
The manager began to probe deeper into the root causes of the delay. — Quản lý bắt đầu đào sâu hơn vào nguyên nhân gốc rễ của sự chậm trễ.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.