Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🌱 Bắt đầu1000 từ vựng thông dụng nhất Từ vựng·Cơ bản

Cơ thể người và sức khoẻ cơ bản trong môi trường văn phòng

Học các từ vựng tiếng Anh cơ bản về bộ phận cơ thể và tình trạng sức khỏe thường gặp khi làm việc công sở, cùng cách diễn đạt tình trạng đau mỏi tự nhiên.

Cơ thể người và sức khoẻ cơ bản trong môi trường văn phòng

Bài học từ vựng: Cơ thể người và sức khỏe cơ bản cho dân văn phòng

Khi làm việc tại văn phòng, việc ngồi trước máy tính liên tục trong nhiều giờ dễ dẫn đến các tình trạng đau mỏi cơ thể. Học cách mô tả chính xác các bộ phận cơ thể và triệu chứng bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn với đồng nghiệp, bác sĩ hoặc khi xin nghỉ phép.

Giải đáp thắc mắc thường gặp (Q&A)

Câu hỏi 1: Làm sao để mô tả các bộ phận cơ thể dễ bị đau mỏi nhất khi ngồi làm việc lâu?

Trong môi trường công sở, hai vùng cơ thể thường xuyên gặp vấn đề nhất là neck (cổ) và wrist (cổ tay). Khi gõ bàn phím hoặc nhìn vào màn hình quá lâu, cổ của bạn dễ bị đơ, còn cổ tay dễ bị mỏi hoặc tổn thương do gõ phím liên tục.

Câu hỏi 2: Tôi nên diễn tả cảm giác đau cứng cơ hoặc co rút cơ như thế nào?

Để mô tả cảm giác cơ bị căng cứng, khó xoay chuyển (ví dụ sau một ngày làm việc dài), bạn dùng tính từ stiff. Ví dụ: "My neck is stiff after a long meeting." (Cổ tôi bị cứng cơ sau cuộc họp dài). Còn khi bị chuột rút đột ngột (ở chân hoặc bàn tay), bạn dùng danh từ cramp. Ví dụ: "I have a leg cramp." (Tôi bị chuột rút ở chân).

Câu hỏi 3: Cấu trúc câu nào thông dụng nhất để nói về tình trạng đau mỏi cơ thể?

Có hai cấu trúc cực kỳ tự nhiên và ngắn gọn mà bạn có thể áp dụng ngay:

  • [Bộ phận cơ thể] + hurts: "My wrist hurts." (Cổ tay tôi bị đau.)
  • I have a + [tên tình trạng] + in my + [bộ phận cơ thể]: "I have a cramp in my leg." (Tôi bị chuột rút ở chân.)

Bảng từ vựng và câu tình huống công sở

Từ vựngPhiên âm & Từ loạiÝ nghĩaVí dụ thực tế tại văn phòng
wrist/rɪst/ (noun)Cổ tay"My wrist hurts after typing reports all morning." (Cổ tay tôi bị đau sau khi gõ báo cáo cả sáng.)
neck/nek/ (noun)Cổ"He tilted his neck to look at the screen." (Anh ấy nghiêng cổ để nhìn màn hình.)
stiff/stɪf/ (adjective)Cứng cơ, bị đơ"Sitting too long makes my back stiff." (Ngồi quá lâu khiến lưng tôi bị cứng.)
cramp/kræmp/ (noun)Sự chuột rút"I got a cramp while sitting in the training session." (Tôi bị chuột rút khi đang ngồi trong buổi đào tạo.)

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc phải

Lỗi 1: Dùng sai động từ gây đau ("I am hurt my wrist")
Người Việt thường dịch thô từ tiếng Việt sang và nói "I am hurt my wrist". Cách nói đúng phải là: "My wrist hurts" (Cổ tay tôi bị đau) hoặc "I hurt my wrist" (Tôi làm đau cổ tay).

Lỗi 2: Sai dạng quá khứ của động từ "hurt"
Nhiều người học thêm đuôi "-ed" thành "hurted". Nhớ rằng dạng quá khứ của hurt vẫn là hurt. Ví dụ: "Yesterday, my neck hurt badly." (Hôm qua cổ tôi đau dữ dội.)

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

wrist n
/rɪst/
cổ tay
I wear a watch on my left wrist. — Tôi đeo đồng hồ ở cổ tay trái.
neck n
/nek/
cổ
Sitting in front of the computer all day makes my neck sore. — Ngồi trước máy tính cả ngày khiến cổ tôi bị đau.
cramp n
/kræmp/
chuột rút
He got a painful cramp in his leg during the meeting. — Anh ấy bị chuột rút đau đớn ở chân trong cuộc họp.
stiff adj
/stɪf/
cứng cơ, đơ cơ
My shoulders are stiff after working on the project. — Vai của tôi bị cứng cơ sau khi làm việc cho dự án.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.