Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Cơ bản

Cụm Động Từ Và Cụm Từ Cố Định Thường Gặp

Hướng dẫn cơ bản về khái niệm, cách dùng và sự khác biệt giữa cụm động từ (phrasal verbs) và cụm từ cố định (collocations) cho người mới bắt đầu.

Cụm Động Từ Và Cụm Từ Cố Định Thường Gặp

1. Khái niệm cơ bản

Trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày, việc kết hợp các từ theo đúng thói quen của người bản xứ giúp câu nói trở nên tự nhiên hơn. Hai khái niệm quan trọng bạn cần nắm rõ là cụm động từ (phrasal verbs)cụm từ cố định (collocations).

2. Cụm động từ (Phrasal Verbs)

Cụm động từ là sự kết hợp giữa một động từ chính và một hoặc hai tiểu từ (giới từ hoặc trạng từ). Nghĩa của cả cụm thường khác hoàn toàn với nghĩa của từng từ riêng lẻ.

Ví dụ:

3. Cụm từ cố định (Collocations)

Cụm từ cố định là sự kết hợp tự nhiên giữa hai hay nhiều từ theo thói quen của người bản xứ. Nếu thay bằng một từ đồng nghĩa khác, câu sẽ bị sai cấu trúc hoặc nghe không tự nhiên.

Ví dụ:

4. Bảng tổng hợp các cụm từ ví dụ

Loại cụm từCụm từ tiếng AnhÝ nghĩaVí dụ thực tế
Phrasal Verbset upThiết lập, cài đặtThey set up a new goal. (Họ thiết lập một mục tiêu mới.)
Phrasal Verbturn downTừ chốiHe will turn down the chance. (Anh ấy sẽ từ chối cơ hội.)
Collocationmake an errorMắc lỗiAnyone can make an error. (Bất kỳ ai cũng có thể mắc lỗi.)
Collocationhave an ideaCó ý tưởngI have a good idea. (Tôi có một ý tưởng hay.)

5. Lỗi người Việt thường mắc

Dịch từng từ (Word-by-word): Người học Việt Nam thường ghép từ theo tư duy tiếng Việt. Ví dụ, dịch "làm lỗi" thành do an error. Đúng ngữ pháp phải dùng động từ make đi kèm với error. Học thuộc cả cụm từ thay vì học từng từ riêng lẻ là bí quyết giúp bạn tránh lỗi này.

Đăng nhập để báo lỗi bài này

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

idea n
/aɪˈdɪə/
ý tưởng, ý kiến
She has a good idea. — Cô ấy có một ý tưởng hay.
error n
/ˈer.ər/
lỗi, sai sót
There is a small error in the text. — Có một lỗi nhỏ trong đoạn văn.
chance n
/tʃɑːns/
cơ hội, khả năng
Give him another chance. — Hãy cho anh ấy một cơ hội khác.
goal n
/ɡəʊl/
mục tiêu
My goal is to learn English well. — Mục tiêu của tôi là học tốt tiếng Anh.
correct adj
/kəˈrekt/
chính xác, đúng
Your answer is correct. — Câu trả lời của bạn là chính xác.
necessary adj
/ˈnes.ə.ser.i/
cần thiết
Water is necessary for life. — Nước rất cần thiết cho cuộc sống.
refuse v
/rɪˈfjuːz/
từ chối
He will refuse the invitation. — Anh ấy sẽ từ chối lời mời.

Kiểm tra

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác