Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ Pháp Cơ bản

Cụm từ cố định và cách diễn đạt ý kiến trong tiếng Anh

Hướng dẫn các cụm từ cố định thông dụng giúp người học diễn đạt quan điểm, sự đồng ý và không đồng ý một cách tự nhiên và chính xác.

Cụm từ cố định và cách diễn đạt ý kiến trong tiếng Anh

Giới thiệu về cách diễn đạt ý kiến

Trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, việc đưa ra quan điểm cá nhân một cách tự nhiên và lịch sự là rất quan trọng. Thay vì chỉ dùng những từ đơn lẻ, người học nên áp dụng các cụm từ cố định (fixed phrases) để câu nói trôi chảy và tự nhiên hơn.

1. Các cụm từ đưa ra ý kiến cá nhân

Để bắt đầu nêu quan điểm của mình, bạn có thể sử dụng các cụm từ sau:

2. Cụm từ thể hiện sự đồng ý

Khi bạn hoàn toàn nhất trí với ý kiến của người khác, hãy chọn một trong các cách diễn đạt dưới đây:

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
I totally agree with you.Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.I totally agree with you on this plan. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn về kế hoạch này.)
You are absolutely right.Bạn hoàn toàn đúng.You are absolutely right about the quality. (Bạn hoàn toàn đúng về chất lượng.)
I share the same view.Tôi có cùng quan điểm.I share the same view on education. (Tôi có cùng quan điểm về giáo dục.)

3. Cụm từ thể hiện sự đồng ý một phần hoặc không đồng ý

Nếu bạn muốn bày tỏ ý kiến khác hoặc phản biện lịch sự:

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Lỗi 1: Dùng "According to me" để nói "Theo tôi". Trong tiếng Anh, "According to" chỉ dùng để trích dẫn tài liệu hoặc ý kiến của người khác. Khi nói về bản thân, bạn nên dùng In my view hoặc In my opinion.

Lỗi 2: Dùng "I am agree". Từ "agree" là động từ, do đó bạn không dùng động từ to be đi kèm. Hãy nói I agree hoặc I totally agree.

5. Lời khuyên khi thực hành

Để ghi nhớ và sử dụng thành thạo các cụm từ này, bạn hãy thử áp dụng chúng vào các tình huống thực tế hoặc viết các câu ví dụ ngắn mỗi ngày. Việc sử dụng linh hoạt các fixed phrases sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp bằng tiếng Anh.

Đăng nhập để báo lỗi bài này

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

partly adv
/ˈpɑːt.li/
một phần
I partly agree with your decision. — Tôi đồng ý một phần với quyết định của bạn.
totally adv
/ˈtəʊ.təl.i/
hoàn toàn
I totally understand your point. — Tôi hoàn toàn hiểu ý của bạn.
entirely adv
/ɪnˈtaɪə.li/
hoàn toàn, trọn vẹn
That is an entirely different issue. — Đó là một vấn đề hoàn toàn khác.
assume v
/əˈsjuːm/
cho rằng, giả định
I assume that they will come on time. — Tôi cho rằng họ sẽ đến đúng giờ.
doubt v
/daʊt/
nghi ngờ, không tin chắc
I doubt that he can solve the problem. — Tôi nghi ngờ việc anh ấy có thể giải quyết vấn đề.
firmly adv
/ˈfɜːm.li/
dứt khoát, vững chắc
She firmly believes in honesty. — Cô ấy tin tưởng một cách dứt khoát vào sự trung thực.

Kiểm tra

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác