Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🎒 Sinh viên & VSTEPđại cương cho sinh viên Ngữ pháp·Trung cấp

Đại cương: Các cách diễn đạt tương lai (will, be going to, hiện tại tiếp diễn)

Nắm vững cách sử dụng và phân biệt will, be going to và hiện tại tiếp diễn để diễn đạt các kế hoạch, dự đoán và quyết định trong tương lai trong môi trường học tập và cuộc sống sinh viên.

Đại cương: Các cách diễn đạt tương lai (will, be going to, hiện tại tiếp diễn)

1. Tổng quan các cách diễn đạt tương lai

Trong tiếng Anh, để nói về tương lai, sinh viên thường hay lạm dụng từ will. Tuy nhiên, tùy thuộc vào mức độ chuẩn bị, căn cứ và tính chất của hành động, chúng ta có 3 cấu trúc chính: will, be going toHiện tại tiếp diễn (Present Continuous).

2. Chi tiết cách sử dụng

Dưới đây là cách phân biệt 3 dạng diễn đạt tương lai phổ biến trong môi trường học tập và sinh hoạt sinh viên:

3. Bảng so sánh các trường hợp diễn đạt tương lai

Để tránh nhầm lẫn giữa dự định chưa chốt và lịch trình đã sắp xếp cố định, hãy xem bảng so sánh dưới đây:

Tiêu chíBe going to + V-barePresent Continuous (Be + V-ing)
Bản chấtÝ định, kế hoạch nằm trong đầu; chưa chắc đã đặt chỗ hay chốt lịch với người khác.Sự sắp xếp cố định (arrangement); đã chốt thời gian, địa điểm hoặc hẹn đối phương.
Ví dụOur group is going to write a report this weekend. (Nhóm tớ định viết báo cáo tuần này - mới là ý định).Our group is having a tutorial with the dean on Friday. (Nhóm tớ có buổi hướng dẫn với thầy trưởng khoa vào thứ Sáu - đã chốt lịch).
Dấu hiệuThường dùng khi bộc bạch mong muốn, kế hoạch cá nhân chưa chuẩn bị xong.Thường đi kèm thời gian cụ thể (at 3 PM, on Monday, next week).

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Khi sử dụng các thì tương lai, người học Việt Nam thường gặp 2 lỗi phổ biến sau:

Lỗi 1: Dùng "will" cho tất cả các tình huống tương lai.

Ví dụ sai: I will have a meeting with the client at 2 PM tomorrow.

Sửa lại: I am having a meeting with the client at 2 PM tomorrow. (Vì đây là lịch hẹn cố định đã chốt thời gian với đối tác).

Lỗi 2: Bỏ quên động từ "to be" trong cấu trúc "be going to" hoặc "Present Continuous".

Ví dụ sai: I going to send the report. / She meeting the boss at 9 AM.

Sửa lại: I am going to send the report. / She is meeting the boss at 9 AM.

5. Bài tập ứng dụng thực tế

Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành các câu giao tiếp công sở sau:

Đáp án và giải thích:

6. Tóm tắt bài học

Để giao tiếp tự nhiên và chuyên nghiệp trong công việc, hãy nhớ nguyên tắc cốt lõi: will dùng cho quyết định tức thì, be going to dùng cho dự định kế hoạch, và Present Continuous dùng cho lịch trình đã chốt cố định.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

lecturer n
/ˈlek.tʃər.ər/
giảng viên đại học
I am meeting the lecturer at 9 AM tomorrow. — Tôi sẽ gặp giảng viên vào 9 giờ sáng mai.
tutorial n
/tʃuːˈtɔː.ri.əl/
buổi thảo luận, hướng dẫn nhóm nhỏ
Our group is having a tutorial on Friday. — Nhóm chúng tôi sẽ có buổi hướng dẫn vào thứ Sáu.
mentee n
/menˈtiː/
người được cố vấn
The new mentee is going to join our research team. — Người được cố vấn mới sẽ tham gia vào đội nghiên cứu của chúng tôi.
dean n
/diːn/
trưởng khoa
The dean is giving an opening speech next week. — Trưởng khoa sẽ phát biểu khai mạc vào tuần tới.
forthcoming adj
/ˌfɔːθˈkʌm.ɪŋ/
sắp tới, sắp diễn ra
Students are preparing for the forthcoming exam. — Sinh viên đang chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.
definite adj
/ˈdef.ɪ.nət/
xác định, rõ ràng
We have a definite plan for the community project. — Chúng tôi có một kế hoạch rõ ràng cho dự án cộng đồng.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.