🎒 Sinh viên & VSTEP›đại cương cho sinh viên Ngữ pháp·Trung cấp
Đại cương: Câu bị động thường gặp trong văn bản học thuật
Hướng dẫn cách sử dụng câu bị động tiêu chuẩn và bị động vô nhân xưng trong báo cáo, bài luận và văn bản học thuật dành cho sinh viên.
Khoa is a university student preparing a project report for his internship module. His supervisor reviewed the first draft and noted that the writing style was too personal. "It is argued that scholarly papers should maintain a neutral tone," the supervisor advised. Later that evening, all necessary footnotes were added and key sources were cited in the bibliography.
Phân tích ngữ pháp từ câu chuyện
Trong đoạn văn trên, ba câu bị động đã được sử dụng để tạo văn phong học thuật, trang trọng và khách quan:
- It is argued that scholarly papers should maintain a neutral tone: Đây là cấu trúc bị động vô nhân xưng (Impersonal Passive). Thay vì nói "I think students should write neutrally", cấu trúc này giúp câu văn mang tính trung lập, thể hiện quan điểm chung của giới nghiên cứu.
- ...all necessary footnotes were added...: Cấu trúc bị động ở thì Quá khứ đơn (Past Passive). Nhấn mạnh vào việc các chú thích chân trang đã hoàn thành, lược bỏ người thực hiện để câu gọn gàng hơn.
- ...key sources were cited in the bibliography: Đưa đối tượng chính (các nguồn tài liệu) lên vị trí chủ ngữ, làm nổi bật thông tin quan trọng trong báo cáo.
1. Bị động vô nhân xưng (Impersonal Passive)
Bị động vô nhân xưng rất phổ biến trong bài luận học thuật và báo cáo nghiên cứu khi người viết muốn tránh xưng xông cá nhân (I, we). Cấu trúc này thường đi với các động từ tư duy/tường thuật như: argue, believe, perceive, deem, assume.
Công thức: It + be + V3/ed + that + Mệnh đề (Clause)
- It is perceived that online learning offers flexibility. (Người ta nhận thức rằng việc học trực tuyến mang lại sự linh hoạt.)
- It is deemed essential to maintain a clear format. (Việc duy trì một định dạng rõ ràng được xem là thiết yếu.)
2. Bị động chuyển đổi chủ ngữ với động từ nguyên mẫu
Một dạng biến thể khác của bị động học thuật là đưa chủ ngữ phụ ra đầu câu và dùng động từ nguyên mẫu có to.
Công thức: Subject + be + V3/ed + to-V_infinitive
- Online learning is perceived to offer flexibility. (Học trực tuyến được nhận thức là mang lại sự linh hoạt.)
- The results are believed to reflect current market trends. (Các kết quả được tin là phản ánh xu hướng thị trường hiện tại.)
3. Bảng tổng hợp các cấu trúc bị động học thuật thông dụng
| Mục đích sử dụng | Cấu trúc tiêu biểu | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Nêu lập luận / luận điểm | It is argued that... | It is argued that case studies provide practical context. (Có ý kiến cho rằng bài nghiên cứu tình huống cung cấp bối cảnh thực tiễn.) |
| Trích dẫn tài liệu | Subject + originate / be cited | All primary sources were cited in the footnotes. (Tất cả nguồn tài liệu gốc đều đã được trích dẫn ở phần chú thích.) |
| Đánh giá & Nhận định | Subject + is deemed / perceived + to V | The new strategy is deemed to be effective. (Chiến lược mới được đánh giá là hiệu quả.) |
Lưu ý lỗi người Việt thường mắc
1. Quên động từ "be" trong câu bị động: Sinh viên hay viết "The sources cited yesterday" thay vì "The sources were cited yesterday" khi muốn làm động từ chính trong câu.
2. Thiếu chủ ngữ giả "It" hoặc từ "that": Khi viết bị động vô nhân xưng, nhiều người bỏ quên It (viết thành Is argued that...) hoặc quên that (viết thành It is argued the strategy...).