Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🎒 Sinh viên & VSTEPđại cương cho sinh viên Ngữ pháp·Trung cấp

Đại cương: Câu điều kiện loại 1 và loại 2

Hướng dẫn phân biệt cấu trúc, cách dùng và ngữ cảnh thực tế của câu điều kiện loại 1 (có thật ở hiện tại hoặc tương lai) và câu điều kiện loại 2 (giả thiết không có thật ở hiện tại).

Đại cương: Câu điều kiện loại 1 và loại 2

1. Giới thiệu chung

Trong chương trình Tiếng Anh đại cương, câu điều kiện (Conditional Sentences) là mảng ngữ pháp cốt lõi giúp sinh viên diễn tả giả thuyết và kết quả tương ứng. Hai loại phổ biến nhất là Câu điều kiện loại 1 (diễn tả khả năng có thật) và Câu điều kiện loại 2 (diễn tả giả định không có thật ở hiện tại).

2. Hỏi - Đáp về Ngữ pháp

Câu hỏi 1: Khi nào sinh viên nên sử dụng câu điều kiện loại 1?

Trả lời: Bạn dùng loại 1 khi nói về sự việc có thật hoặc rất có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Mệnh đề chứa If chia ở thì Hiện tại đơn, mệnh đề chính dùng will + V-bare.

Ví dụ tình huống sinh viên:

Câu hỏi 2: Câu điều kiện loại 2 khác loại 1 như thế nào?

Trả lời: Loại 2 dùng để diễn tả một điều kiện không có thật hoặc trái ngược với thực tế ở hiện tại. Mệnh đề If chia ở Quá khứ đơn, mệnh đề chính dùng would / could + V-bare.

Ví dụ tình huống sinh viên:

Câu hỏi 3: Động từ "to be" ở câu điều kiện loại 2 có điểm gì đặc biệt?

Trả lời: Trong văn phong học thuật và các bài thi, động từ "to be" trong mệnh đề If luôn chia là were cho tất cả các ngôi (I, he, she, it, we, you, they).

3. Bảng so sánh chi tiết

Đặc điểmCâu điều kiện loại 1Câu điều kiện loại 2
Tính chấtCó thật, có thể xảy ra ở hiện tại/tương laiGiả thiết không có thật ở hiện tại
Mệnh đề IfIf + S + V(s/es)If + S + V2/ed (be -> were)
Mệnh đề chínhS + will / can + V-bareS + would / could + V-bare
Ví dụIf you study hard, you will pass the course.If I had free time, I would join the club.

4. Lỗi người Việt thường mắc

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

roommate n
/ˈruːm.meɪt/
bạn cùng phòng
If my roommate agrees, we will sublet the extra room next month. — Nếu bạn cùng phòng đồng ý, chúng tôi sẽ cho thuê lại phòng trống vào tháng tới.
landlord n
/ˈlænd.lɔːd/
chủ nhà trọ / chủ nhà
If you follow the rules, the landlord will return your deposit. — Nếu bạn tuân thủ nội quy, chủ nhà trọ sẽ trả lại tiền đặt cọc.
hostel n
/ˈhɒs.təl/
ký túc xá / nhà trọ
If I lived in the student hostel, I would save a lot of money. — Nếu tôi sống ở ký túc xá sinh viên, tôi sẽ tiết kiệm được nhiều tiền.
sublet v
/ˌsʌbˈlet/
cho thuê lại
They would sublet the room if the contract allowed it. — Họ sẽ cho thuê lại căn phòng nếu hợp đồng cho phép.
expel v
/ɪkˈspel/
đuổi học / trục xuất
The university will expel any student who plagiarizes. — Trường đại học sẽ đuổi học bất kỳ sinh viên nào đạo văn.
disqualify v
/dɪsˈkwɒl.ɪ.faɪ/
loại / làm mất quyền dự thi
If you arrive late for the test, the committee will disqualify you. — Nếu bạn đến muộn trong buổi thi, ban tổ chức sẽ loại bạn.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.