Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🎒 Sinh viên & VSTEPđại cương cho sinh viên Ngữ pháp·Trung cấp

Đại cương Động từ khuyết thiếu: Must, Have to, Should, May, Might

Nắm vững cách phân biệt và sử dụng các động từ khuyết thiếu quan trọng (must, have to, should, may, might) trong học tập và công sở.

Đại cương Động từ khuyết thiếu: Must, Have to, Should, May, Might

1. Tổng quan về Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Trong tiếng Anh giao tiếp công sở và môi trường học tập, động từ khuyết thiếu (modal verbs) được sử dụng thường xuyên để thể hiện sự bắt buộc, lời khuyên, sự cho phép hoặc khả năng xảy ra của sự việc. Sau các động từ khuyết thiếu này, động từ chính luôn ở dạng nguyên thể không 'to' (V-bare) và không chia theo ngôi.

2. Quy tắc sử dụng từng động từ khuyết thiếu

Dưới đây là các quy tắc ngữ pháp quan trọng kèm ví dụ thực tế trong môi trường học tập và làm việc:

3. Các lỗi người Việt thường mắc phải

Khi sử dụng động từ khuyết thiếu, người học thường gặp một số lỗi phổ biến sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

attire n
/əˈtaɪər/
trang phục
Students should wear formal attire when presenting their final projects. — Sinh viên nên mặc trang phục trang trọng khi thuyết trình đồ án tốt nghiệp.
lanyard n
/ˈlæn.jɑːd/
dây đeo thẻ
All members must display their lanyard at the security desk. — Tất cả thành viên phải xuất trình dây đeo thẻ tại bàn bảo vệ.
logbook n
/ˈlɒɡ.bʊk/
sổ nhật ký công việc
Interns have to update their logbook every evening. — Thực tập sinh phải cập nhật sổ nhật ký công việc mỗi buổi tối.
infraction n
/ɪnˈfræk.ʃən/
sự vi phạm quy định
Students mustn't commit any serious infraction during the examination. — Sinh viên tuyệt đối không được mắc phải vi phạm nghiêm trọng nào trong kỳ thi.
prudently adv
/ˈpruː.dənt.li/
một cách thận trọng
You should manage your personal budget prudently while studying. — Bạn nên quản lý ngân sách cá nhân một cách thận trọng trong thời gian đi học.
discretionary adj
/dɪˈskreʃ.ən.er.i/
mang tính tự quyết, tùy nghi
The manager may grant discretionary leave for urgent personal reasons. — Quản lý có thể cấp phép nghỉ tự quyết vì các lý do cá nhân khẩn cấp.
mislay v
/ˌmɪsˈleɪ/
làm thất lạc, để nhầm chỗ
You might mislay your student ID if you keep it loose in your pocket. — Bạn có thể làm thất lạc thẻ sinh viên nếu để rời trong túi quần.
ascertain v
/ˌæs.əˈteɪn/
xác minh, làm rõ
You must ascertain the meeting schedule before traveling to the partner office. — Bạn phải xác minh lịch họp trước khi di chuyển đến văn phòng đối tác.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.