Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🎒 Sinh viên & VSTEPđại cương cho sinh viên Từ vựng·Cơ bản

Đại cương: Giới thiệu bản thân, ngành học và quê quán khi vào đại học

Bài học cung cấp từ vựng và cấu trúc tiếng Anh thực tế giúp người học giới thiệu bản thân, ngành học và quê quán một cách tự nhiên trong môi trường đại học và cao đẳng.

Đại cương: Giới thiệu bản thân, ngành học và quê quán khi vào đại học

Giới thiệu bản thân, ngành học và quê quán khi bắt đầu đại học

Khi bước vào môi trường đại học hoặc cao đẳng, việc giới thiệu bản thân, ngành học và quê quán là kỹ năng giao tiếp cơ bản nhưng vô cùng quan trọng. Dưới đây là phần giải thích chi tiết theo dạng hỏi - đáp giúp bạn làm chủ các cấu trúc tiếng Anh thực tế này.

Các câu hỏi thường gặp (Q&A)

Hỏi 1: Làm thế nào để giới thiệu năm học và lĩnh vực chuyên môn một cách tự nhiên?

Trả lời: Để giới thiệu năm học, bạn có thể dùng danh từ freshman (sinh viên năm nhất). Để nói về ngành học, bạn có thể kết hợp danh từ field (lĩnh vực) hoặc tính từ introductory (nhập môn) khi nói về các học phần đại cương.

Hỏi 2: Làm sao để mô tả quê quán và việc di chuyển nơi ở khi đi học?

Trả lời: Bạn có thể sử dụng danh từ region (vùng, miền) để mô tả đặc điểm địa lý quê hương, và danh từ relocation (sự chuyển nơi ở) để đề cập đến việc chuyển từ quê lên thành phố học tập.

Hỏi 3: Cần áp dụng thì ngữ pháp nào khi giới thiệu thông tin cá nhân?

Trả lời: Thì Hiện tại đơn được sử dụng để trình bày thông tin cố định như quê quán hay ngành học. Khi nói về việc thực hiện các nhiệm vụ học tập, bạn có thể dùng động từ undertake ở thì hiện tại.

Bảng tổng hợp mẫu câu giao tiếp cơ bản

Chủ đềMẫu câu tiếng AnhÝ nghĩa tiếng Việt
Trình độ / Năm họcI am a freshman starting my first year.Tôi là sinh viên năm nhất bắt đầu năm đầu tiên.
Ngành học / Lĩnh vựcMy target field is international business.Lĩnh vực mục tiêu của tôi là kinh doanh quốc tế.
Quê quán / Vùng miềnI was raised in a quiet southern region.Tôi được nuôi dưỡng ở một vùng phía nam yên bình.
Chuyển nơi ởRecent relocation helped me become independent.Việc chuyển nơi ở gần đây đã giúp tôi trở nên tự lập.

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

1. Nhầm lẫn cấu trúc "come from" và "be from": Người học thường ghép sai thành I am come from... (thừa động từ to be). Bạn chỉ nên dùng một trong hai cách: I come from... hoặc I am from....

2. Bỏ quên âm cuối (ending sounds): Khi phát âm các từ như freshman, region hay field, người Việt thường quên bật âm cuối làm từ nghe không tròn rõ. Hãy chú ý luyện tập phát âm đầy đủ các âm này.

Bài tập thực hành nhanh

Hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu giới thiệu bản thân:

Hãy dành 5 phút mỗi ngày đọc to các câu mẫu trên để tăng phản xạ giao tiếp tự nhiên nhé!

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

freshman n
/ˈfreʃ.mən/
sinh viên năm nhất
She is a freshman at the city college. — Cô ấy là sinh viên năm nhất tại trường cao đẳng thành phố.
field n
/fiːld/
lĩnh vực
His field of study is business administration. — Lĩnh vực học tập của anh ấy là quản trị kinh doanh.
region n
/ˈriː.dʒən/
vùng, miền
I was born in a coastal region. — Tôi sinh ra ở một vùng ven biển.
relocation n
/ˌriː.loʊˈkeɪ.ʃən/
sự chuyển chỗ ở
Her relocation to Hanoi helped her study better. — Sự chuyển chỗ ở đến Hà Nội đã giúp cô ấy học tập tốt hơn.
introductory adj
/ˌɪn.trəˈdʌk.tər.i/
nhập môn, cơ bản
This introductory class provides basic knowledge. — Lớp học nhập môn này cung cấp kiến thức cơ bản.
undertake v
/ˌʌn.dərˈteɪk/
theo học, thực hiện
Students undertake practical tasks in this module. — Sinh viên thực hiện các bài tập thực hành trong học phần này.
proficiency n
/prəˈfɪʃ.ən.si/
sự thành thạo
The course helps improve English proficiency. — Khóa học giúp nâng cao sự thành thạo tiếng Anh.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.