Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🎒 Sinh viên & VSTEPđại cương cho sinh viên Ngữ pháp·Trung cấp

Đại cương: Thì Hiện tại hoàn thành và phân biệt với Quá khứ đơn

Nắm vững cách dùng thì Hiện tại hoàn thành, phân biệt chính xác với Quá khứ đơn qua ngữ cảnh học tập và công việc của sinh viên.

Đại cương: Thì Hiện tại hoàn thành và phân biệt với Quá khứ đơn

Đoạn văn mở đầu & Phân tích ngữ pháp

Hãy cùng đọc đoạn văn ngắn về một bạn sinh viên dưới đây:

Lan has studied English at university for two years, but she joined the research group only last month. Yesterday, her professor gave the team a new assignment. She has already gathered some data, but she finished writing the report last night. Now, she is ready to present her findings to the group.

Dịch nghĩa: Lan đã học tiếng Anh ở trường đại học được hai năm, nhưng cô ấy mới tham gia nhóm nghiên cứu vào tháng trước. Hôm qua, giáo sư của cô ấy đã giao cho cả nhóm một bài tập mới. Cô ấy đã thu thập xong một số dữ liệu, nhưng cô ấy đã hoàn thành việc viết báo cáo vào tối qua. Bây giờ, cô ấy đã sẵn sàng trình bày kết quả của mình trước nhóm.

Phân tích các câu chứa ngữ pháp trong đoạn văn:

Phân biệt Thì Hiện tại hoàn thành và Quá khứ đơn

Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) và Quá khứ đơn (Past Simple) thường khiến người học nhầm lẫn. Việc nắm vững điểm khác biệt giữa hai thì này giúp bạn tự tin viết email, trình bày báo cáo hoặc giao tiếp trong môi trường học thuật và làm việc.

Tiêu chíThì Hiện tại hoàn thànhThì Quá khứ đơn
Cấu trúcS + have/has + V3/edS + V2/ed
Bản chất hành độngHành động xảy ra trong quá khứ nhưng có liên hệ với hiện tại (kết quả, trải nghiệm, hành động còn kéo dài).Hành động đã xảy ra và chấm dứt hoàn toàn tại một thời điểm trong quá khứ.
Thời gianKhông xác định rõ thời điểm hoặc thời gian chưa kết thúc (this week, today).Xác định rõ ràng trong quá khứ (yesterday, last year, in 2020, ago).
Ví dụI have completed three projects this semester. (Tôi đã hoàn thành 3 dự án trong học kỳ này - học kỳ chưa kết thúc).I completed two projects last month. (Tôi đã hoàn thành 2 dự án vào tháng trước - tháng trước đã qua).

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Trong quá trình học và thực hành, sinh viên Việt Nam thường gặp phải hai lỗi phổ biến sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

professor n
/prəˈfes.ər/
giảng viên đại học, giáo sư
The professor explained the project clearly. — Giáo sư đã giải thích dự án một cách rõ ràng.
fieldwork n
/ˈfiːld.wɜːk/
nghiên cứu thực địa
Students completed their fieldwork last week. — Sinh viên đã hoàn thành nghiên cứu thực địa vào tuần trước.
mentorship n
/ˈmen.tɔː.ʃɪp/
chương trình cố vấn, sự hướng dẫn
She joined the mentorship program two months ago. — Cô ấy đã tham gia chương trình cố vấn cách đây hai tháng.
researcher n
/rɪˈsɜː.tʃər/
nhà nghiên cứu
He has worked as a researcher for three years. — Anh ấy đã làm việc với tư cách là nhà nghiên cứu được ba năm.
symposium n
/sɪmˈpəʊ.zi.əm/
hội thảo khoa học
Our team attended an international symposium yesterday. — Nhóm chúng tôi đã tham dự một hội thảo khoa học quốc tế vào ngày hôm qua.
monograph n
/ˈmɒn.ə.ɡrɑːf/
chuyên khảo, bài nghiên cứu chuyên đề
The student has written a monograph on solar energy. — Sinh viên đó đã viết một bài chuyên khảo về năng lượng mặt trời.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.