Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🎒 Sinh viên & VSTEPđại cương cho sinh viên Từ vựng·Trung cấp

Đại cương: Từ vựng môi trường và lối sống xanh

Bài học cung cấp nhóm từ vựng thiết thực về lối sống xanh và bảo vệ môi trường, áp dụng cho sinh viên đại học trong sinh hoạt ký túc xá, hoạt động câu lạc bộ và học tập.

Đại cương: Từ vựng môi trường và lối sống xanh

Hỏi - Đáp về từ vựng Lối sống xanh trong môi trường Đại học

Học phần Tiếng Anh đại cương thường xuyên xuất hiện các chủ đề về bảo vệ môi trường và hành vi sống xanh trên giảng đường, ký túc xá. Dưới đây là giải đáp 3 thắc mắc phổ biến giúp bạn làm chủ nhóm từ vựng này.

Câu hỏi 1: Làm sao để phân biệt "disposable" và "reusable"?

Trả lời: Tính từ disposable dùng để chỉ các sản phẩm dùng một lần rồi vứt đi (như ly nhựa, muỗng đũa nhựa ở căng tin). Trong khi đó, reusable (hoặc refillable đối với bình chứa) chỉ những đồ vật có thể tái sử dụng nhiều lần để giảm rác thải. Ví dụ: Sinh viên nên mang theo bình refillable water bottle lên thư viện thay vì mua chai nhựa dùng một lần.

Câu hỏi 2: Sự khác nhau giữa "recycle" và "upcycle" là gì?

Trả lời: Recycle là quá trình chế biến rác thải thành nguyên liệu thô để sản xuất đồ mới (thường qua xử lý công nghiệp). Còn upcycle (tái chế sáng tạo) là hành động bạn biến đổi trực tiếp một vật dụng cũ thành đồ vật mới có giá trị sử dụng cao hơn hoặc đẹp hơn. Ví dụ: Câu lạc bộ Môi trường ở trường đại học tổ chức cuộc thi upcycle chai nhựa thành chậu cây trang trí góc học tập.

Câu hỏi 3: Từ "sort" dùng như thế nào khi nói về việc phân loại rác?

Trả lời: Động từ sort nghĩa là phân loại. Trong ngữ cảnh sống xanh, sinh viên thường gặp cụm sort waste (phân loại rác thải) tại ký túc xá hoặc khuôn viên trường thành các thùng rác hữu cơ, tái chế và vô cơ. Danh từ chỉ hành vi xả rác bừa bãi là littering.

Một số từ vựng & ví dụ thực tế cho sinh viên

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng sống xanh hay gặp trong bài thi và đời sống sinh viên:

Từ vựngLoại từÝ nghĩaVí dụ thực tế sinh viên
eco-consciousadjectivecó ý thức bảo vệ môi trườngOur student club aims to build an eco-conscious campus. (Câu lạc bộ sinh viên của chúng tôi hướng tới xây dựng một khuôn viên trường có ý thức bảo vệ môi trường.)
disposableadjectivedùng một lần rồi bỏThe canteen reduces disposable cups to support the green project. (Căng tin giảm bớt ly dùng một lần để hỗ trợ dự án xanh.)
refillableadjectivecó thể nạp/rót đầy lạiI always carry a refillable flask to the library. (Tôi luôn mang theo bình nước nạp lại nhiều lần khi đến thư viện.)
upcycleverbtái chế sáng tạoStudents upcycled old banners into tote bags. (Sinh viên đã tái chế sáng tạo các băng rôn cũ thành túi tote.)
sortverbphân loạiDormitory residents must sort their waste before disposal. (Cư dân ký túc xá phải phân loại rác trước khi vứt.)
litteringnounhành vi xả rác bừa bãiThe campus security strictly fines littering on the lawn. (Lực lượng bảo vệ trường phạt nghiêm khắc hành vi xả rác trên bãi cỏ.)
energy-savingadjectivetiết kiệm năng lượngWe installed energy-saving bulbs in all lecture halls. (Chúng tôi đã lắp đèn tiết kiệm năng lượng ở tất cả giảng đường.)

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Lỗi nhầm lẫn giữa "littering" (danh từ) và "litter" (động từ/danh từ): Nhiều bạn viết sai cấu trúc khi kết hợp từ. Nhớ rằng littering là danh từ chỉ hành vi xả rác (dạng V-ing). Ví dụ đúng: Littering is strictly prohibited in the university library. (Hành vi xả rác bị nghiêm cấm trong thư viện trường đại học.)

Lỗi phát âm và dùng từ: Từ disposable phát âm nhấn âm 2 (/dɪˈspəʊzəbl/), tránh đọc sai thành "dis-po-sa-ble". Ngoài ra, chú ý ghép đúng tính từ energy-saving (có dấu gạch nối) khi đứng trước danh từ như energy-saving device (thiết bị tiết kiệm năng lượng).

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

eco-conscious adj
/ˌiːkəʊˈkɒnʃəs/
có ý thức bảo vệ môi trường
Our university encourages students to build eco-conscious habits on campus. — Trường đại học của chúng tôi khuyến khích sinh viên xây dựng thói quen có ý thức bảo vệ môi trường trong khuôn viên trường.
disposable adj
/dɪˈspəʊzəbl/
dùng một lần rồi bỏ
The canteen replaced disposable spoons with reusable metal ones. — Căng tin đã thay thế muỗng dùng một lần bằng muỗng kim loại tái sử dụng.
refillable adj
/ˌriːˈfɪləbl/
có thể rót/nạp đầy lại
Students can bring refillable water bottles to the self-service water fountains. — Sinh viên có thể mang bình nước rót lại nhiều lần đến các vòi nước tự phục vụ.
upcycle v
/ˈʌpsaɪkl/
tái chế sáng tạo
Members of the environment club upcycle old clothes into cloth bags. — Thành viên câu lạc bộ môi trường tái chế sáng tạo quần áo cũ thành túi vải.
sort v
/sɔːt/
phân loại
Students in the dormitory learn how to sort paper and plastic waste. — Sinh viên trong ký túc xá học cách phân loại rác thải giấy và nhựa.
littering n
/ˈlɪtərɪŋ/
hành vi xả rác bừa bãi
Campus guards strictly enforce fines for littering near student dorms. — Bảo vệ trường phạt nghiêm khắc hành vi xả rác bừa bãi gần ký túc xá sinh viên.
energy-saving adj
/ˌenədʒi ˈseɪvɪŋ/
tiết kiệm năng lượng
The university upgraded all lighting systems to energy-saving LED bulbs. — Trường đại học đã nâng cấp toàn bộ hệ thống chiếu sáng sang bóng đèn LED tiết kiệm năng lượng.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.