Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🎒 Sinh viên & VSTEPđại cương cho sinh viên Ngữ pháp·Trung cấp

Đại cương về so sánh hơn, so sánh nhất và so sánh bằng trong tiếng Anh

Bài học tổng quan về cấu trúc so sánh bằng, so sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Anh dành cho sinh viên, kèm ví dụ thực tế trong học tập và công việc.

Đại cương về so sánh hơn, so sánh nhất và so sánh bằng trong tiếng Anh

Câu chuyện thực tế tại trường đại học

My new timetable is as busy as my old one, but this semester's courses feel more informative. Among all subjects, Advanced Marketing is the most time-consuming because of group projects. However, working in a group helps students become more adaptable than studying alone.

Dịch nghĩa: Thời khóa biểu mới của tôi bận rộn như thời khóa biểu cũ, nhưng các môn học kỳ này mang lại nhiều thông tin bổ ích hơn. Trong tất cả các môn, môn Marketing Nâng cao tốn thời gian nhất vì có dự án nhóm. Tuy nhiên, làm việc nhóm giúp sinh viên trở nên dễ thích nghi hơn so với việc học một mình.

Phân tích ngữ pháp từ đoạn văn trên

Trong đoạn văn ngắn trên, chúng ta thấy ba cấu trúc so sánh cơ bản trong tiếng Anh:

1. So sánh bằng (Equal Comparison)

Dùng để so sánh hai người, sự vật hoặc hành động có tính chất tương đương nhau.

Cấu trúc: S + V + as + adj/adv + as + N/Pronoun

Ví dụ: Working part-time is as important as attending lectures for gaining practical experience. (Đi làm thêm quan trọng như việc lên lớp để tích lũy kinh nghiệm thực tế.)

Dạng phủ định: S + V + not + as/so + adj/adv + as + N/Pronoun

2. So sánh hơn (Comparative)

Dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai đối tượng.

3. So sánh nhất (Superlative)

Dùng để so sánh một đối tượng nổi trội nhất trong một nhóm từ 3 đối tượng trở lên.

Bảng tổng hợp các dạng so sánh thông dụng

Loại tính từTính từ gốcSo sánh hơnSo sánh nhất
Ngắnfastfaster thanthe fastest
Ngắn (đuôi -y)busybusier thanthe busiest
Dàiinformativemore informative thanthe most informative
Bất quy tắcgood / wellbetter thanthe best
Bất quy tắcbad / badlyworse thanthe worst

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Sinh viên và người đi làm Việt Nam thường gặp một số lỗi phổ biến khi áp dụng các cấu trúc so sánh:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

informative adj
/ɪnˈfɔːmətɪv/
cung cấp nhiều thông tin bổ ích
The lecture on research methods was very informative. — Bài giảng về phương pháp nghiên cứu rất bổ ích.
studious adj
/ˈstjuːdiəs/
chăm chỉ, siêng năng học tập
She is a studious student who spends every evening in the library. — Cô ấy là một sinh viên chăm chỉ, dành mỗi buổi tối ở thư viện.
tedious adj
/ˈtiːdiəs/
tẻ nhạt, tốn công sức gây chán
Entering survey data manually can be a tedious process. — Nhập dữ liệu khảo sát thủ công có thể là một quá trình tẻ nhạt.
overwhelming adj
/ˌəʊvəˈwelmɪŋ/
quá tải, gây ngợp
The workload during final exam week can feel overwhelming. — Khối lượng công việc trong tuần thi cuối kỳ có thể khiến bạn thấy quá tải.
time-consuming adj
/ˈtaɪm kənˌsjuːmɪŋ/
tốn nhiều thời gian
Preparing for a group presentation is often time-consuming. — Chuẩn bị cho một bài thuyết trình nhóm thường tốn nhiều thời gian.
adaptable adj
/əˈdæptəbl/
dễ thích nghi
Interns need to be adaptable when working in a new office environment. — Thực tập sinh cần dễ thích nghi khi làm việc trong môi trường văn phòng mới.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.