Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🎒 Sinh viên & VSTEPđại cương cho sinh viên Ngữ pháp·Trung cấp

Đại cương: Viết email trang trọng gửi giảng viên và phòng đào tạo

Hướng dẫn cấu trúc và mẫu câu viết email trang trọng dành cho sinh viên khi liên hệ giảng viên và phòng đào tạo trong môi trường đại học.

Đại cương: Viết email trang trọng gửi giảng viên và phòng đào tạo

1. Đoạn văn mẫu trong thực tế

Hãy cùng quan sát một email xin hoãn thi do sinh viên gửi đến Phòng Đào tạo dưới đây:

Dear Office of Academic Affairs,

I am writing to submit a formal petition regarding a deferral of my final exam. I have appended my medical certificate for your review. I would be grateful if you could consider my appeal and guide me on the next steps.

Respectfully yours,

2. Phân tích cấu trúc và điểm ngữ pháp quan trọng

Qua email trên, chúng ta có thể rút ra cấu trúc chuẩn khi viết email trang trọng cho giảng viên hoặc các phòng ban trong trường đại học:

A. Tiêu đề email (Subject Line):

Cần nêu rõ mã số sinh viên (MSSV) và nội dung chính. Tránh viết tiêu đề quá chung chung như Help hay Question.

B. Lời chào đầu thư (Formal Salutation):

Dùng Dear + Xưng danh + Họ đối với giảng viên, hoặc tên phòng ban nếu gửi chung.

C. Nêu mục đích viết email (Opening Statement):

Sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn với động từ viết email để thể hiện sự trang trọng, trực tiếp:

D. Lời đề nghị lịch sự (Polite Request):

Thay vì dùng câu mệnh lệnh trực tiếp như Please check..., hãy dùng câu điều kiện hoặc động từ khuyết thiếu ở dạng quá khứ/lịch sự:

3. Bảng tổng hợp các cụm từ hành chính thông dụng

Cụm từ tiếng AnhÝ nghĩa tiếng ViệtVí dụ ứng dụng
submit a petitionNộp đơn xin / nguyện vọngI am writing to submit a petition for course exemption. (Tôi viết thư để nộp đơn xin miễn học phần.)
append a documentĐính kèm tài liệuI have appended the medical report to this email. (Tôi đã đính kèm bệnh án vào email này.)
request a deferralXin hoãn (thi/học)She requested a deferral for the midterm test. (Cô ấy đã xin hoãn bài kiểm tra giữa kỳ.)
transmit the recordsGửi/chuyển giao hồ sơThe department will transmit your records tomorrow. (Phòng khoa sẽ chuyển giao hồ sơ của bạn vào ngày mai.)

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi viết email

Người học Việt Nam thường mắc một số lỗi giao tiếp văn bản hành chính sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

petition n
/pəˈtɪʃ.ən/
đơn xin, đơn kiến nghị
The student submitted a petition to change her study schedule. — Sinh viên đã nộp đơn kiến nghị để thay đổi lịch học của mình.
deferral n
/dɪˈfɜː.rəl/
sự hoãn, việc xin hoãn
He received approval for a deferral of his internship term. — Anh ấy đã nhận được sự chấp thuận hoãn kỳ thực tập.
respectful adj
/rɪˈspekt.fəl/
tôn trọng, lễ phép
You should maintain a respectful tone when emailing your lecturers. — Bạn nên duy trì giọng văn tôn trọng khi gửi email cho giảng viên.
cordially adv
/ˈkɔː.di.ə.li/
một cách trân trọng, chân thành
The student council cordially invites all members to the meeting. — Hội sinh viên trân trọng kính mời tất cả các thành viên đến dự họp.
append v
/əˈpend/
đính kèm, thêm vào
Please append your student card copy to the form. — Vui lòng đính kèm bản sao thẻ sinh viên của bạn vào biểu mẫu.
appeal n
/əˈpiːl/
đơn phúc khảo, sự khiếu nại
Her appeal for the exam mark was processed this morning. — Đơn phúc khảo điểm thi của cô ấy đã được xử lý sáng nay.
transmit v
/trænzˈmɪt/
gửi, chuyển giao thông tin
The academic office will transmit the decision via email. — Phòng đào tạo sẽ chuyển giao quyết định qua email.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.