Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

Ngữ pháp·Cơ bản

Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu cơ bản trong tiếng Anh

Bài học đơn giản và dễ hiểu giúp các bạn nhỏ từ 6-11 tuổi phân biệt đại từ nhân xưng (I, you, he, she...) và tính từ sở hữu (my, your, his, her...) qua các ví dụ gần gũi.

Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu cơ bản trong tiếng Anh

1. Đại từ nhân xưng là gì?

Đại từ nhân xưng là từ dùng để chỉ người hoặc vật khi chúng mình nói chuyện. Chúng đứng ở đầu câu làm chủ ngữ nè!

2. Tính từ sở hữu là gì?

Tính từ sở hữu giúp bé nói về đồ vật hoặc con vật thuộc về ai đó. Từ này luôn đứng ngay trước một món đồ hoặc con vật nhé!

3. Mẹo nhớ nhanh cặp đôi hoàn hảo

Mỗi đại từ nhân xưng sẽ đi kèm một tính từ sở hữu tương ứng nè:

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Các bạn nhỏ Việt Nam hay mắc 2 lỗi này lắm nè, chúng mình cùng tránh nhé:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

princess n
/ˈprɪn.ses/
công chúa
The princess wears a dress. — Nàng công chúa mặc một chiếc váy.
dragon n
/ˈdræɡ.ən/
con rồng
His dragon is red. — Con rồng của cậu ấy màu đỏ.
monster n
/ˈmɒn.stər/
quái vật
It is a cute monster. — Nó là một con quái vật đáng yêu.
bunny n
/ˈbʌn.i/
thỏ con
I have a bunny. — Tớ có một chú thỏ con.
pony n
/ˈpəʊ.ni/
ngựa con
We love our pony. — Chúng tớ yêu chú ngựa con của mình.
cuddly adj
/ˈkʌd.li/
dễ thương, thích âu yếm
Their pets are cuddly. — Thú cưng của họ rất dễ thương.
sparkly adj
/ˈspɑː.kli/
lấp lánh
Her crown is sparkly. — Vương miện của cô ấy lấp lánh.
playful adj
/ˈpleɪ.fəl/
ham chơi, thích đùa giỡn
They are playful. — Chúng nó rất ham chơi.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.