Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu cơ bản trong tiếng Anh
Bài học đơn giản và dễ hiểu giúp các bạn nhỏ từ 6-11 tuổi phân biệt đại từ nhân xưng (I, you, he, she...) và tính từ sở hữu (my, your, his, her...) qua các ví dụ gần gũi.
1. Đại từ nhân xưng là gì?
Đại từ nhân xưng là từ dùng để chỉ người hoặc vật khi chúng mình nói chuyện. Chúng đứng ở đầu câu làm chủ ngữ nè!
- I (Tôi, tớ, mình): Dùng khi tự giới thiệu bản thân.
Ví dụ: I have a bunny. (Tớ có một chú thỏ con.) - You (Bạn, các bạn): Dùng khi nói chuyện với người đối diện.
Ví dụ: You are very kind. (Bạn rất tốt bụng.) - He (Cậu ấy, anh ấy): Dùng cho 1 bạn nam, người nam.
Ví dụ: He plays with a dragon toy. (Cậu ấy chơi với con rồng đồ chơi.) - She (Cô ấy, bạn ấy): Dùng cho 1 bạn nữ, người nữ.
Ví dụ: She likes a princess dress. (Bạn ấy thích một chiếc váy công chúa.) - It (Nó): Dùng cho 1 con vật hoặc 1 đồ vật.
Ví dụ: It is a cute monster. (Nó là một con quái vật đáng yêu.) - We (Chúng tớ, chúng mình): Dùng khi có tớ và các bạn khác nữa.
Ví dụ: We love our pony. (Chúng tớ rất yêu chú ngựa con của mình.) - They (Họ, chúng nó): Dùng cho từ 2 người hoặc 2 vật trở lên.
Ví dụ: They are playful. (Chúng nó rất ham chơi.)
2. Tính từ sở hữu là gì?
Tính từ sở hữu giúp bé nói về đồ vật hoặc con vật thuộc về ai đó. Từ này luôn đứng ngay trước một món đồ hoặc con vật nhé!
- My (Của tớ, của tôi): Đi với I.
Ví dụ: This is my bunny. (Đây là chú thỏ con của tớ.) - Your (Của bạn): Đi với You.
Ví dụ: Where is your pony? (Chú ngựa con của bạn đâu rồi?) - His (Của cậu ấy): Đi với He.
Ví dụ: His dragon is red. (Con rồng của cậu ấy có màu đỏ.) - Her (Của cô ấy): Đi với She.
Ví dụ: Her crown is sparkly. (Vương miện của cô ấy lấp lánh.) - Its (Của nó): Đi với It.
Ví dụ: The monster has its toy. (Con quái vật có đồ chơi của nó.) - Our (Của chúng tớ): Đi với We.
Ví dụ: This is our playground. (Đây là sân chơi của chúng tớ.) - Their (Của họ, của chúng nó): Đi với They.
Ví dụ: Their pets are cuddly. (Những con cún của họ rất dễ thương.)
3. Mẹo nhớ nhanh cặp đôi hoàn hảo
Mỗi đại từ nhân xưng sẽ đi kèm một tính từ sở hữu tương ứng nè:
- I → my (Tớ → Của tớ)
- You → your (Bạn → Của bạn)
- He → his (Cậu ấy → Của cậu ấy)
- She → her (Cô ấy → Của cô ấy)
- It → its (Nó → Của nó)
- We → our (Chúng tớ → Của chúng tớ)
- They → their (Họ/Chúng nó → Của họ/Chúng nó)
4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc
Các bạn nhỏ Việt Nam hay mắc 2 lỗi này lắm nè, chúng mình cùng tránh nhé:
- Nhầm giữa "he/she" và "his/her": Nhớ là he/she đứng một mình làm chủ ngữ, còn his/her phải đi kèm một món đồ ngay sau nó.
Sai: He ball is red. → Đúng: His ball is red. (Quả bóng của cậu ấy màu đỏ.) - Viết nhầm "its" thành "it's": Its (không có dấu phẩy) mới là "của nó". Còn It's có dấu phẩy là viết tắt của "It is" (Nó là).
Sai: The bunny likes it's food. → Đúng: The bunny likes its food. (Chú thỏ thích thức ăn của nó.)