Đại từ sở hữu trong tiếng Anh (Possessive Pronouns)
Bài học giúp bạn nắm vững cách sử dụng đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) để thay thế cho cụm tính từ sở hữu và danh từ, giúp câu văn ngắn gọn và tự nhiên hơn.
1. Khái niệm đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)
Đại từ sở hữu là những từ được dùng để thay thế cho cụm tính từ sở hữu + danh từ đã được nhắc đến trước đó. Mục đích chính của đại từ sở hữu là giúp câu văn ngắn gọn, tránh lặp lại cùng một danh từ nhiều lần.
2. Bảng đối chiếu Tính từ sở hữu và Đại từ sở hữu
Mỗi đại từ nhân xưng đều có tính từ sở hữu và đại từ sở hữu tương ứng. Bạn cần phân biệt rõ để sử dụng chính xác trong từng bối cảnh:
| Đại từ nhân xưng | Tính từ sở hữu (+ Danh từ) | Đại từ sở hữu (Đứng độc lập) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| I | my | mine | của tôi |
| You | your | yours | của bạn / của các bạn |
| He | his | his | của anh ấy |
| She | her | hers | của cô ấy |
| It | its | its | của nó |
| We | our | ours | của chúng tôi |
| They | their | theirs | của họ |
3. Cách sử dụng và ví dụ minh họa
Đại từ sở hữu có thể đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Khác với tính từ sở hữu, đại từ sở hữu không bao giờ đi kèm danh từ phía sau.
- This apron is mine, not yours. (Chiếc tạp dề này là của tôi, không phải của bạn.)
- The brand-new flashlight is hers. (Chiếc đèn pin mới tinh là của cô ấy.)
- My toolbox is old, but ours is brand-new. (Hộp dụng cụ của tôi đã cũ, nhưng cái của chúng tôi thì mới tinh.)
- That blue surfboard is theirs. (Tấm ván lướt sóng màu xanh đó là của họ.)
- Is this diary yours or his? (Cuốn nhật ký này là của bạn hay của anh ấy?)
- Two missing items were kept separately, and one was mine. (Hai vật dụng bị thất lạc được giữ riêng biệt, và một cái là của tôi.)
4. Lỗi người Việt thường mắc phải
Lỗi phổ biến: Người học thường ghép danh từ ngay sau đại từ sở hữu hoặc nhầm lẫn giữa tính từ sở hữu và đại từ sở hữu.
Dưới đây là hai lưu ý quan trọng để tránh mắc sai lầm:
- Không đặt danh từ đằng sau đại từ sở hữu: Tuyệt đối không nói "This is mine apron". Bạn phải nói "This is my apron" (dùng tính từ sở hữu) hoặc "This apron is mine" (dùng đại từ sở hữu).
- Phân biệt "its" và "it's": Đại từ sở hữu its không bao giờ có dấu phẩy trên. Dạng có dấu phẩy it's là viết tắt của it is hoặc it has.