Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmđi làm tổng hợp Từ vựng·Trung cấp

Đi làm: Kết nối cuộc gọi, để lại lời nhắn và xử lý sự cố tín hiệu

Học các cụm từ tiếng Anh công sở chuẩn mực để chuyển máy, tiếp nhận lời nhắn và xử lý chuyên nghiệp khi tín hiệu điện thoại kém hoặc bị nhiễu.

Đi làm: Kết nối cuộc gọi, để lại lời nhắn và xử lý sự cố tín hiệu

1. Kết nối cuộc gọi và chuyển máy (Connecting & Transferring)

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, việc chuyển máy hoặc yêu cầu đối tác chờ đường dây cần sự lịch sự và chuẩn xác. Tránh dùng các từ ngữ quá ngắn gọn khiến người nghe cảm thấy bị thất lễ.

2. So sánh cách diễn đạt: Kém chuyên nghiệp vs. Chuyên nghiệp

Bảng dưới đây so sánh các câu nói trực tiếp (dễ gây cảm giác thiếu lịch sự) và cách diễn đạt chuẩn mực trong thương mại:

Cách nói thiếu chuẩn mựcCách nói chuyên nghiệp
Who are you?May I ask who is calling, please?
Wait a minute.Could you hold the line, please?
I can't hear you. Speak louder!You are breaking up. Could you speak up a bit?
He is not here. Bye.I'm afraid he is unavailable. Would you like to leave a message?

3. Xử lý khi tín hiệu kém hoặc nghe không rõ

Khi gặp sự cố kỹ thuật về đường truyền, bạn nên mô tả rõ trạng thái âm thanh để đối phương điều chỉnh thay vì chỉ nói chung chung:

4. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Người Việt thường có thói quen phản hồi "What?" hoặc "I can't hear" khi không nghe rõ. Trong giao tiếp công sở, từ "What?" bị coi là thiếu lịch sự. Hãy thay bằng "Pardon?" hoặc "Could you repeat that, please?". Bên cạnh đó, tránh dịch từ câu tiếng Việt "đợi tôi" thành "Wait me", câu đúng ngữ pháp phải là "Please hold on" hoặc "Hold the line, please".

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

put through v
/pʊt θruː/
chuyển máy, nối máy (điện thoại)
Please hold on while I put you through to the sales department. — Xin vui lòng giữ máy trong khi tôi chuyển máy cho bạn tới bộ phận kinh doanh.
break up v
/breɪk ʌp/
bị đứt tiếng, giật tiếng (do tín hiệu yếu)
I can barely hear you because your voice is breaking up. — Tôi hầu như không nghe thấy bạn vì giọng bạn đang bị đứt tiếng.
cut off v
/kʌt ɒf/
bị ngắt kết nối cuộc gọi
We got cut off in the middle of our conversation. — Chúng tôi đã bị ngắt cuộc gọi giữa chừng hội thoại.
static n
/ˈstæt.ɪk/
tiếng nhiễu sóng, tiếng rẹt rẹt
Sorry, there is a lot of static on this line. — Xin lỗi, đường dây này đang có nhiều tiếng nhiễu sóng.
muffled adj
/ˈmʌf.əld/
nghẹt tiếng, không rõ âm thanh
Your sound is muffled, so please adjust your microphone. — Âm thanh của bạn bị nghẹt tiếng, vì vậy hãy điều chỉnh lại micro.
inaudible adj
/ɪnˈɔː.də.bəl/
không thể nghe thấy được
The speaker was almost inaudible due to background noise. — Người nói gần như không thể nghe thấy được do tiếng ồn xung quanh.
interference n
/ˌɪn.təˈfɪə.rəns/
sự nhiễu tín hiệu
Bad weather often causes severe signal interference. — Thời tiết xấu thường gây ra sự nhiễu tín hiệu nghiêm trọng.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.