Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmđi làm tổng hợp Từ vựng·Cơ bản

Đi làm: Nghe và ghi lại tin nhắn điện thoại đơn giản

Hướng dẫn các mẫu câu tiếng Anh cơ bản để tiếp nhận, ghi chép và xác nhận tin nhắn điện thoại chuyên nghiệp nơi công sở.

Đi làm: Nghe và ghi lại tin nhắn điện thoại đơn giản

Hỏi - Đáp về kỹ năng nghe và ghi nhận tin nhắn điện thoại

Trong môi trường làm việc văn phòng, nghe điện thoại và ghi lại tin nhắn chính xác từ khách hàng hoặc đối tác là một kỹ năng giao tiếp cơ bản nhưng vô cùng quan trọng. Dưới đây là các câu hỏi thường gặp giúp bạn tự tin xử lý tình huống này bằng tiếng Anh.

Câu hỏi 1: Tôi nên nói gì khi đồng nghiệp không có mặt tại bàn làm việc?

Trả lời: Khi người nhận cuộc gọi đang bận họp hoặc ra ngoài, bạn cần thông báo khéo léo trạng thái của họ và chủ động đề nghị ghi lại nhắn gửi. Điều này thể hiện phong cách làm việc chuyên nghiệp và chu đáo.

Các câu mẫu tiếng Anh thông dụng:

Câu hỏi 2: Làm sao để yêu cầu người gọi nhắc lại hoặc đánh vần thông tin khi nghe không rõ?

Trả lời: Tín hiệu đường truyền điện thoại đôi khi không tốt, hoặc người gọi nói quá nhanh. Đừng ngần ngại yêu cầu đối phương nhắc lại hoặc đánh vần tên và số máy lẻ. Đây là điều hoàn toàn bình thường trong giao tiếp công sở.

Các câu mẫu đề nghị lịch sự:

Câu hỏi 3: Cấu trúc một phiếu ghi tin nhắn điện thoại tiêu chuẩn gồm những phần nào?

Trả lời: Khi ghi chép tin nhắn cho đồng nghiệp, bạn cần ghi lại ngắn gọn nhưng đủ các chi tiết cốt lõi theo bảng mẫu dưới đây:

Mục thông tinMẫu câu tiếng AnhDịch nghĩa
Người gọiThis is Mr. John from Global Tech.Tôi là Mr. John từ công ty Global Tech.
Yêu cầu / Tin nhắnPlease ask her to check the email.Xin nhắn cô ấy kiểm tra email.
Thông tin liên hệPlease contact me via extension 102.Vui lòng liên hệ với tôi qua số máy lẻ 102.

Lưu ý lỗi người Việt thường mắc

Người đi làm tại Việt Nam thường vấp phải một số lỗi phổ biến khi tiếp nhận tin nhắn qua điện thoại:

Mẹo nhỏ công sở: Luôn để sẵn sổ tay và bút ngay cạnh điện thoại bàn. Việc chuẩn bị sẵn sàng sẽ giúp bạn ghi lại tin nhắn nhanh chóng mà không làm gián đoạn cuộc gọi.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

voicemail n
/ˈvɔɪs.meɪl/
hộp thư thoại
Please leave a message on my voicemail. — Vui lòng để lại tin nhắn trong hộp thư thoại của tôi.
extension n
/ɪkˈsten.ʃən/
số máy lẻ (điện thoại nội bộ)
You can reach Mr. David at extension 104. — Bạn có thể liên hệ với Mr. David qua số máy lẻ 104.
caller n
/ˈkɑː.lɚ/
người gọi điện
The caller did not leave his name. — Người gọi đã không để lại tên của mình.
operator n
/ˈɑː.pə.reɪ.t̬ɚ/
tổng đài viên
The operator connected the client to my desk. — Tổng đài viên đã kết nối khách hàng tới bàn làm việc của tôi.
unavailable adj
/ˌʌn.əˈveɪ.lə.bəl/
không có mặt, bận
My manager is currently unavailable. — Quản lý của tôi hiện tại không có mặt.
dial v
/ˈdaɪ.əl/
bấm số, quay số điện thoại
Please dial zero to talk to the receptionist. — Vui lòng bấm số 0 để nói chuyện với lễ tân.
callback n
/ˈkɑːl.bæk/
cuộc gọi lại
The customer requested a prompt callback. — Khách hàng đã yêu cầu một cuộc gọi lại nhanh chóng.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.