Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

💼 Người đi làmđi làm tổng hợp Từ vựng·Nâng cao

Đi Làm: Phỏng Vấn Xin Việc – Từ Vựng Và Cách Trả Lời Ấn Tượng

Học từ vựng nâng cao và các mẫu câu giúp bạn trả lời phỏng vấn xin việc sắc bén, tự tin và ghi điểm tuyệt đối với nhà tuyển dụng.

Đi Làm: Phỏng Vấn Xin Việc – Từ Vựng Và Cách Trả Lời Ấn Tượng

1. Tình huống phỏng vấn thực tế

Interviewer: "Can you describe a time when you had to manage a failing project under high pressure?"

Applicant: "Certainly. At my previous firm, I was asked to spearhead a crisis response team. To substantiate my strategy, I presented quantifiable data showing a 20% revenue drop due to delayed deliveries, and proposed a streamlined workflow."

2. Chiến thuật trả lời phỏng vấn cấp độ Advanced

Khi phỏng vấn ở vị trí quản lý hoặc chuyên viên cao cấp, nhà tuyển dụng không chỉ muốn nghe về trách nhiệm công việc chung chung. Họ kỳ vọng ứng viên đưa ra câu trả lời succinct (cô đọng) nhưng đầy đủ minh chứng quantifiable (có thể định lượng) dựa trên trải nghiệm thực tế.

3. Từ vựng nâng cao dùng trong phỏng vấn

Từ vựngLoại từÝ nghĩa & Cách dùng trong phỏng vấn
spearheadverbDẫn đầu, khởi xướng một dự án hoặc chiến dịch quan trọng.
substantiateverbCung cấp bằng chứng, con số để chứng minh cho lời nói/thành tích.
quantifiableadjectiveĐo lường được bằng số liệu cụ thể (doanh số, tỷ lệ, thời gian).
succinctadjectiveSúc tích, ngắn gọn nhưng mạch lạc và đủ ý.
adeptadjectiveThành thạo, giỏi kỹ năng nào đó (thường đi với at hoặc in).
trajectorynounQuỹ đạo thăng tiến sự nghiệp (career trajectory).
tactfuladjectiveỨng xử khéo léo, tế nhị khi xử lý xung đột hoặc câu hỏi nhạy cảm.
complementverbBổ sung, kết hợp ăn ý với kỹ năng của đội ngũ hiện tại.

4. Mẫu câu trả lời ghi điểm

5. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc khi phỏng vấn

Người Việt đi làm khi tham gia phỏng vấn tiếng Anh thường mắc 3 lỗi phổ biến sau:

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

spearhead v
/ˈspɪə.hed/
dẫn đầu, khởi xướng
She was chosen to spearhead the new marketing campaign. — Cô ấy được chọn để dẫn đầu chiến dịch tiếp thị mới.
quantifiable adj
/ˈkwɒn.tɪ.faɪ.ə.bəl/
có thể định lượng, đo lường được
The project yielded quantifiable results within three months. — Dự án đã mang lại những kết quả có thể đo lường được trong vòng ba tháng.
succinct adj
/səkˈsɪŋkt/
ngắn gọn, súc tích
Keep your response succinct and focused on key outcomes. — Hãy giữ câu trả lời súc tích và tập trung vào các kết quả then chốt.
adept adj
/əˈdept/
thành thạo, giỏi
He is adept at negotiating complex contract terms. — Anh ấy rất thành thạo trong việc đàm phán các điều khoản hợp đồng phức tạp.
trajectory n
/trəˈdʒek.tər.i/
quỹ đạo phát triển sự nghiệp
This role aligns perfectly with my professional trajectory. — Vai trò này hoàn toàn phù hợp với quỹ đạo phát triển nghề nghiệp của tôi.
tactful adj
/ˈtækt.fəl/
khéo léo, tế nhị
She gave a tactful refusal without offending the client. — Cô ấy đã từ chối một cách khéo léo mà không làm mất lòng khách hàng.
complement v
/ˈkɒm.plɪ.ment/
bổ sung, làm hoàn thiện
Her analytical skills complement his creative approach. — Kỹ năng phân tích của cô ấy bổ sung hoàn hảo cho phương pháp sáng tạo của anh ấy.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.