💼 Người đi làm›đi làm tổng hợp Từ vựng·Cơ bản
Đi làm: Từ vựng cơ bản về văn phòng, phòng ban và chức danh
Học các từ vựng thiết yếu về khu vực làm việc, các phòng ban phổ biến và chức danh thường gặp trong môi trường công sở.
1. Đoạn hội thoại thực tế
Hãy cùng lắng nghe đoạn hội thoại ngắn giữa Alex và Sarah trong ngày đầu Sarah đến làm việc tại văn phòng mới:
Alex: Hi Sarah, welcome to our office! Let me show you around. This is the reception area.
Sarah: Thank you, Alex. Which floor is the procurement department on?
Alex: It is on the 3rd floor, right next to logistics. Our senior specialist works there.
Sarah: Great! And where is today's team orientation held?
Alex: We will meet in the boardroom on the 5th floor at 10 AM.
2. Từ vựng về phòng ban và khu vực văn phòng
Trong môi trường doanh nghiệp, việc nắm rõ tên gọi các phòng ban và khu vực làm việc sẽ giúp bạn giao tiếp và tìm kiếm thông tin nhanh chóng:
- Administration: Phòng Hành chính (phụ trách các công việc quản lý văn phòng phẩm, thủ tục hành chính).
- Procurement: Phòng Thu mua (chịu trách nhiệm mua sắm vật tư, trang thiết bị cho công ty).
- Logistics: Bộ phận Hậu cần / Vận tải (điều phối việc lưu kho và giao nhận hàng hóa).
- Marketing: Phòng Tiếp thị (quảng bá sản phẩm, dịch vụ và hình ảnh công ty).
- Reception: Khu vực lễ tân (nơi đón tiếp khách và nhận thư từ).
- Boardroom: Phòng họp hội đồng / Phòng họp cấp cao (dùng cho các cuộc họp quan trọng).
3. Chức danh công sở phổ biến
Dưới đây là một số từ chỉ vị trí công việc thường gặp:
- Specialist: Chuyên viên (người có chuyên môn sâu trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ: Marketing specialist).
- Intern: Thực tập sinh (người mới vào làm để tích lũy kinh nghiệm thực tế).
4. Bảng tổng hợp ví dụ thực tế
| Từ vựng | Từ loại | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Administration | Noun | Please contact Administration for new notebooks. | Vui lòng liên hệ phòng Hành chính để nhận sổ tay mới. |
| Procurement | Noun | Procurement approved the equipment purchase. | Phòng Thu mua đã phê duyệt việc mua thiết bị. |
| Logistics | Noun | Our logistics team manages shipping daily. | Đội hậu cần của chúng tôi quản lý việc giao hàng hằng ngày. |
| Specialist | Noun | She is a human resources specialist. | Cô ấy là một chuyên viên nhân sự. |
| Intern | Noun | The new intern starts work today. | Thực tập sinh mới bắt đầu làm việc hôm nay. |
5. Lưu ý lỗi người Việt thường mắc
Khi sử dụng từ vựng chủ đề văn phòng, người học Việt Nam thường mắc các lỗi sau:
1. Nhầm lẫn giữa Intern và Internship: Intern là danh từ chỉ người (thực tập sinh), còn internship là kỳ thực tập. Nói "I am doing an intern" là không chính xác, bạn nên nói "I am doing an internship" hoặc "I am an intern".
2. Phát âm thiếu âm đuôi của từ Logistics: Nhiều người học quên âm /s/ ở cuối. Hãy nhớ luôn phát âm đầy đủ là Logistics (/ləˈdʒɪstɪks/).
3. Sử dụng từ Boardroom không đúng ngữ cảnh: Boardroom chỉ phòng họp cấp cao dành cho ban giám đốc hoặc hội đồng quản trị. Với các cuộc họp nhóm thông thường, bạn nên dùng từ meeting room.
6. Bài tập thực hành ngắn
Hãy chọn từ đúng trong ngoặc để hoàn thành câu:
1. She is an IT (specialist / procurement) with five years of experience.
2. The director is holding a meeting in the (boardroom / reception).
3. John applied for a marketing (intern / internship) at a tech company.
Đáp án: 1. specialist | 2. boardroom | 3. internship