💼 Người đi làm›đi làm tổng hợp Từ vựng·Trung cấp
Đi làm: Từ vựng về nhiệm vụ, tiến độ và báo cáo công việc hằng ngày
Học từ vựng và mẫu câu tiếng Anh chuyên nghiệp để báo cáo nhiệm vụ, cập nhật tiến độ và trình bày vướng mắc trong công việc hằng ngày.
1. Từ vựng cốt lõi báo cáo nhiệm vụ và tiến độ hằng ngày
Trong môi trường công sở hiện đại, việc cập nhật trạng thái công việc ngắn gọn, chính xác giúp cấp trên và đồng nghiệp dễ dàng nắm bắt tình hình. Thay vì dùng những câu diễn đạt dài dòng, người đi làm trình độ Intermediate nên làm quen với các từ vựng chuyên dụng để miêu tả tiến độ công việc.
- Underway (adj): Đang tiến hành, đã bắt đầu thực hiện.
- Impediment (n): Vướng mắc, trở ngại gây chậm tiến độ.
- Slippage (n): Sự trượt tiến độ, thời gian bị trễ so với kế hoạch.
- Throughput (n): Năng suất hoặc khối lượng công việc xử lý thành công.
- Unresolved (adj): Chưa được giải quyết, còn tồn đọng.
- Checkpoint (n): Mốc kiểm tra tiến độ định kỳ.
- Debrief (v): Họp rút kinh nghiệm sau khi hoàn thành công việc.
2. Phân biệt cách dùng dễ nhầm lẫn: Underway và Pending
Khi viết email hoặc báo cáo công việc hằng ngày, nhiều nhân viên hay nhầm lẫn giữa hai trạng thái underway và pending. Bảng dưới đây giúp bạn phân biệt rõ để sử dụng chính xác:
| Tiêu chí | Underway | Pending |
|---|---|---|
| Trạng thái | Công việc đã được bắt đầu và đang trong quá trình thực hiện. | Công việc chưa được bắt đầu, đang chờ duyệt hoặc chờ điều kiện khác. |
| Bản chất | Có hoạt động đang diễn ra thực tế. | Đang ở trạng thái tạm dừng, chờ đợi. |
| Ví dụ | The data migration is currently underway. (Việc chuyển đổi dữ liệu đang được tiến hành.) | The budget approval is still pending. (Việc phê duyệt ngân sách vẫn đang chờ xử lý.) |
3. Mẫu câu báo cáo tiến độ và vướng mắc chuyên nghiệp
Dưới đây là một số mẫu câu thực tế bạn có thể áp dụng ngay vào email báo cáo hằng ngày (Daily Status Report):
blockquote>Báo cáo tiến độ: