Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

🏆 Luyện thi chứng chỉLuyện thi SAT Reading & Writing Đọc hiểu·Trung cấp

Digital SAT Reading: Words in Context - Archaeology and Practical Art

Một đoạn văn ngắn theo định dạng Digital SAT giúp người đi làm luyện tập từ vựng trong ngữ cảnh và phân tích văn bản học thuật ngắn.

Digital SAT Reading: Words in Context - Archaeology and Practical Art

📖 Đọc đoạn văn sau

Although early scholars regarded the ancient artifact as merely decorative, recent physical analysis reveals its functional complexity. Microscopic examination of the surface wear indicates that the object was used repeatedly in food preparation rather than stored as a symbol of prestige. Consequently, modern researchers have begun to question the initial assumptions held by earlier archeologists. By demonstrating that practical utility often accompanied artistic embellishment, this discovery undermines the long-standing dichotomy between ornamental items and everyday instruments in ancient cultures.

✍️ Đọc xong? Làm bài ngay ↓

📝 Bài đọc này có 5 câu hỏi kiểm tra đọc hiểu bên dưới. Đăng nhập để làm bài và nhận XP.

Từ vựng trong bài

Đăng nhập để lưu các từ này vào bộ thẻ ôn hằng ngày.

artifact n
/ˈɑːrtɪfækt/
cổ vật, vật do con người tạo ra thời xưa
Early scholars regarded the ancient artifact as merely decorative. — Các học giả ban đầu coi cổ vật này chỉ mang tính trang trí.
prestige n
/preˈstiːʒ/
uy tín, thanh thế, địa vị cao
The object was used repeatedly rather than stored as a symbol of prestige. — Vật thể này được sử dụng lặp đi lặp lại thay vì được cất giữ như một biểu tượng của sự thanh thế.
embellishment n
/ɪmˈbelɪʃmənt/
sự trang trí, sự làm đẹp điểm xuyết
Practical utility often accompanied artistic embellishment. — Công dụng thực tế thường đi kèm với sự trang trí nghệ thuật.
dichotomy n
/daɪˈkɑːtəmi/
sự phân đôi, ranh giới đối lập giữa hai bên
The finding challenges the dichotomy between ornamental items and everyday instruments. — Phát hiện này thách thức sự phân đôi giữa đồ trang trí và dụng cụ hàng ngày.
ornamental adj
/ˌɔːrnəˈmentl/
dùng để trang trí, có tính làm cảnh
The study explores the boundary between ornamental objects and practical tools. — Nghiên cứu khám phá ranh giới giữa các vật thể trang trí và dụng cụ thực tế.

Trò chơi ôn từ vựng

Đăng nhập để chơi và nhận XP. Đăng nhập

Kiểm tra tổng kết

Đăng nhập để làm bài và nhận XP. Đăng nhập
Chủ đề:
Thấy lỗi trong bài này?
Đăng nhập để báo lỗi bài này
Thấy bài này hữu ích? Chia sẻ cho bạn bè cùng học

Bài học khác

💬 Thảo luận 0

Đăng nhập để tham gia thảo luận bài học này.

Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên.